(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shoulder pads
B1

shoulder pads

noun

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm vai đệm vai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shoulder pads'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Miếng đệm vai, thường được may bên trong quần áo để tạo cho vai vẻ ngoài rộng và rõ nét hơn.

Definition (English Meaning)

Padded shapes worn inside clothing to give the shoulders a broader and more defined look.

Ví dụ Thực tế với 'Shoulder pads'

  • "The blazer has shoulder pads to give it a more structured look."

    "Áo blazer có miếng đệm vai để tạo dáng vẻ có cấu trúc hơn."

  • "Her jacket featured exaggerated shoulder pads."

    "Áo khoác của cô ấy có miếng đệm vai được phóng đại."

  • "Shoulder pads were a defining feature of 1980s fashion."

    "Miếng đệm vai là một đặc điểm nổi bật của thời trang những năm 1980."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shoulder pads'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: shoulder pads
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

epaulettes(Cầu vai (thường dùng trong quân phục))
padding(Đệm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Shoulder pads'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Shoulder pads được sử dụng chủ yếu trong áo khoác, áo vest, áo blazer và một số loại áo khác để tạo dáng cho vai, giúp người mặc trông cân đối và tự tin hơn. Chúng đặc biệt phổ biến trong thời trang những năm 1980 và hiện tại vẫn được sử dụng trong các thiết kế hiện đại để tạo điểm nhấn và cấu trúc cho trang phục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shoulder pads'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)