(Top Banner Ad)
shoulder pads
B1
noun B1 Thời trang

shoulder pads

UK: /ˈʃəʊldə pædz/ • US: /ˈʃoʊldər pædz/

Nghĩa tiếng Việt

miếng đệm vai đệm vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Padded shapes worn inside clothing to give the shoulders a broader and more defined look.

Vietnamese Meaning

Miếng đệm vai, thường được may bên trong quần áo để tạo cho vai vẻ ngoài rộng và rõ nét hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blazer has shoulder pads to give it a more structured look."

    "Áo blazer có miếng đệm vai để tạo dáng vẻ có cấu trúc hơn."

  • "Her jacket featured exaggerated shoulder pads."

    "Áo khoác của cô ấy có miếng đệm vai được phóng đại."

  • "Shoulder pads were a defining feature of 1980s fashion."

    "Miếng đệm vai là một đặc điểm nổi bật của thời trang những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder pads Miếng đệm vai (được may vào vai áo để tạo dáng vai rộng hơn)
Adjective padded Được độn, có đệm (thường dùng để miêu tả quần áo có miếng đệm, ví dụ: a padded jacket - áo khoác có đệm)
Noun padding Vật liệu độn, lớp đệm

Related Words

epaulettes (Cầu vai (thường dùng trong quân phục))padding (Đệm)

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skuldro
Old English
sculdor
Middle English
shulder
Modern English
shoulder

Nguồn gốc 'Shoulder Pads'

Từ 'shoulder' (vai) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, phát triển thành 'sculdor' trong tiếng Anh cổ. Từ 'pad' (miếng đệm) xuất hiện trong tiếng Anh trung đại, ban đầu có thể chỉ một bó rơm hoặc vật liệu mềm để lót. Cụm từ 'shoulder pads' được hình thành vào thế kỷ 20 để chỉ những miếng đệm được đặt vào vai áo, phổ biến trong thời trang nhằm tạo dáng vai rộng hơn, quyền lực hơn.

Usage Note

Shoulder pads được sử dụng chủ yếu trong áo khoác, áo vest, áo blazer và một số loại áo khác để tạo dáng cho vai, giúp người mặc trông cân đối và tự tin hơn. Chúng đặc biệt phổ biến trong thời trang những năm 1980 và hiện tại vẫn được sử dụng trong các thiết kế hiện đại để tạo điểm nhấn và cấu trúc cho trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder pads
  • big big shoulder pads
    (miếng đệm vai lớn)
  • wide wide shoulder pads
    (miếng đệm vai rộng)
  • exaggerated exaggerated shoulder pads
    (miếng đệm vai phóng đại)
  • removable removable shoulder pads
    (miếng đệm vai có thể tháo rời)
  • prominent prominent shoulder pads
    (miếng đệm vai nổi bật)
Verb + shoulder pads
  • wear wear shoulder pads
    (mặc áo có miếng đệm vai)
  • add add shoulder pads
    (thêm miếng đệm vai vào áo)
  • remove remove shoulder pads
    (tháo miếng đệm vai)
  • take out take out shoulder pads
    (gỡ bỏ miếng đệm vai)
  • sew in sew in shoulder pads
    (may miếng đệm vai vào áo)

Idioms

  • bring back the shoulder pads

    mang miếng đệm vai trở lại (trong thời trang, ngụ ý làm sống lại một xu hướng cũ)

    "Fashion designers are trying to bring back the shoulder pads from the 80s."

    (Các nhà thiết kế thời trang đang cố gắng đưa xu hướng độn vai từ thập niên 80 trở lại.)

  • power dressing with shoulder pads

    phong cách ăn mặc quyền lực với miếng đệm vai (ám chỉ thời trang thập niên 80 nhằm thể hiện sự tự tin, địa vị, đặc biệt cho phụ nữ)

    "In the 1980s, power dressing with shoulder pads became a symbol of female empowerment."

    (Vào những năm 1980, phong cách ăn mặc quyền lực với miếng đệm vai trở thành biểu tượng của sự nữ quyền.)

  • a look with prominent shoulder pads

    một phong cách với vai độn nổi bật (mô tả một vẻ ngoài đặc trưng bởi vai được độn rõ ràng)

    "Her vintage outfit featured a look with prominent shoulder pads, typical of the era."

    (Bộ trang phục cổ điển của cô ấy có vai độn nổi bật, rất điển hình của thời đại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder pads

noun
Lật mặt

Miếng đệm vai, thường được may bên trong quần áo để tạo cho vai vẻ ngoài rộng và rõ nét hơn.

"The blazer has shoulder pads to give it a more structured look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shoulder pads are often sewn into jackets to enhance the silhouette.
Miếng đệm vai thường được may vào áo khoác để tăng dáng vẻ.
Phủ định
The shoulder pads were not removed from the vintage dress before it was cleaned.
Miếng đệm vai đã không được tháo ra khỏi chiếc váy cổ điển trước khi nó được giặt.
Nghi vấn
Will shoulder pads be added to the new uniform design?
Liệu miếng đệm vai có được thêm vào thiết kế đồng phục mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder pads".

Biểu tượng thời trang thập niên 80

Miếng đệm vai gắn liền với thời trang thập niên 1980, đặc biệt trong xu hướng 'power dressing'. Chúng được sử dụng để tạo dáng vẻ mạnh mẽ, quyền lực và tự tin cho phụ nữ trong môi trường công sở và kinh doanh, phản ánh sự gia tăng vai trò của phụ nữ trong xã hội.

Phim ảnh và sự ảnh hưởng

Trước thập niên 80, miếng đệm vai cũng đã xuất hiện trong thời trang Hollywood những năm 1930 và 1940, tạo ra dáng vẻ thanh lịch và cấu trúc cho trang phục. Tuy nhiên, hình ảnh mang tính biểu tượng nhất của chúng đến từ các bộ phim và chương trình truyền hình thập niên 80 như 'Dynasty', nơi những chiếc vai độn khổng lồ trở thành dấu ấn của sự giàu sang và quyền lực.