shout-out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public expression of thanks, praise, or recognition.
Vietnamese Meaning
Một sự bày tỏ công khai lòng biết ơn, lời khen ngợi hoặc sự công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to give a shout-out to my parents for their support."
"Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bố mẹ vì sự ủng hộ của họ."
-
"He gave a shout-out to his fans during the concert."
"Anh ấy đã gửi lời chào đến người hâm mộ của mình trong buổi hòa nhạc."
-
"This is a shout-out to all the volunteers who helped with the event."
"Đây là lời cảm ơn gửi đến tất cả các tình nguyện viên đã giúp đỡ sự kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, chương trình phát thanh, truyền hình, hoặc trên mạng xã hội để gửi lời cảm ơn hoặc ghi nhận đóng góp của ai đó. Nó mang tính thân mật và thường được sử dụng trong các bối cảnh không trang trọng. Khác với 'acknowledgment' (sự thừa nhận) mang tính trang trọng và chính thức hơn.
Prepositions
Shout-out 'to' someone: gửi lời tri ân đến ai đó. Shout-out 'for' something: gửi lời khen cho điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a shout-out (gửi lời cảm ơn/tán dương công khai)
-
send send a shout-out (gửi lời cảm ơn/tán dương)
-
get get a shout-out (nhận được lời cảm ơn/tán dương)
-
receive receive a shout-out (tiếp nhận lời cảm ơn/tán dương)
-
special a special shout-out (một lời cảm ơn/tán dương đặc biệt)
-
quick a quick shout-out (một lời cảm ơn/tán dương nhanh gọn)
-
big a big shout-out (một lời cảm ơn/tán dương lớn)
-
to shout-out to someone (lời cảm ơn/tán dương gửi tới ai đó)
-
for shout-out for something (lời cảm ơn/tán dương vì điều gì đó)
Idioms
-
give a shout-out to someone
công khai cảm ơn, tán dương, hoặc nhắc đến ai đó
"I want to give a huge shout-out to my team for all their hard work."
(Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt đến đội của mình vì tất cả sự làm việc chăm chỉ của họ.)
-
get a shout-out
được công khai cảm ơn, tán dương, hoặc nhắc đến
"She got a shout-out from the CEO for her outstanding performance."
(Cô ấy đã được CEO công khai tán dương vì thành tích xuất sắc của mình.)
-
a quick shout-out
một lời cảm ơn/tán dương nhanh gọn
"Just a quick shout-out to everyone who helped organize the event."
(Chỉ là một lời cảm ơn nhanh gọn tới tất cả mọi người đã giúp tổ chức sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shout-out
Danh từMột sự bày tỏ công khai lòng biết ơn, lời khen ngợi hoặc sự công nhận.
"I want to give a shout-out to my parents for their support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shout-out".
