(Top Banner Ad)
shout-out
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Văn hóa đại chúng

shout-out

UK: /ˈʃaʊtˌaʊt/ • US: /ˈʃaʊtˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

lời cảm ơn lời tri ân lời chào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public expression of thanks, praise, or recognition.

Vietnamese Meaning

Một sự bày tỏ công khai lòng biết ơn, lời khen ngợi hoặc sự công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I want to give a shout-out to my parents for their support."

    "Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bố mẹ vì sự ủng hộ của họ."

  • "He gave a shout-out to his fans during the concert."

    "Anh ấy đã gửi lời chào đến người hâm mộ của mình trong buổi hòa nhạc."

  • "This is a shout-out to all the volunteers who helped with the event."

    "Đây là lời cảm ơn gửi đến tất cả các tình nguyện viên đã giúp đỡ sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shout la hét, hò reo
Noun shout tiếng la hét, tiếng hò reo
Phrasal Verb shout out hô to, gọi to (một cái gì đó hoặc ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scūtan
Old English
ūt
American English
shout out (phrasal verb)
American English
shout-out (noun)

Nguồn gốc của 'Shout-out'

Cụm từ 'shout-out' xuất hiện lần đầu tiên như một danh từ ở Hoa Kỳ vào khoảng những năm 1980, bắt nguồn từ động từ cụm 'shout out' (hô to, gọi to). Nó trở nên phổ biến trong giới DJ radio và nghệ sĩ hip-hop, những người thường dùng nó để công khai cảm ơn, công nhận bạn bè, đồng nghiệp hoặc người hâm mộ. Từ đó, nó lan rộng sang các lĩnh vực truyền thông và giao tiếp phi chính thức khác.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, chương trình phát thanh, truyền hình, hoặc trên mạng xã hội để gửi lời cảm ơn hoặc ghi nhận đóng góp của ai đó. Nó mang tính thân mật và thường được sử dụng trong các bối cảnh không trang trọng. Khác với 'acknowledgment' (sự thừa nhận) mang tính trang trọng và chính thức hơn.

Prepositions

to for

Shout-out 'to' someone: gửi lời tri ân đến ai đó. Shout-out 'for' something: gửi lời khen cho điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shout-out
  • give give a shout-out
    (gửi lời cảm ơn/tán dương công khai)
  • send send a shout-out
    (gửi lời cảm ơn/tán dương)
  • get get a shout-out
    (nhận được lời cảm ơn/tán dương)
  • receive receive a shout-out
    (tiếp nhận lời cảm ơn/tán dương)
Adjective + shout-out
  • special a special shout-out
    (một lời cảm ơn/tán dương đặc biệt)
  • quick a quick shout-out
    (một lời cảm ơn/tán dương nhanh gọn)
  • big a big shout-out
    (một lời cảm ơn/tán dương lớn)
shout-out + Preposition
  • to shout-out to someone
    (lời cảm ơn/tán dương gửi tới ai đó)
  • for shout-out for something
    (lời cảm ơn/tán dương vì điều gì đó)

Idioms

  • give a shout-out to someone

    công khai cảm ơn, tán dương, hoặc nhắc đến ai đó

    "I want to give a huge shout-out to my team for all their hard work."

    (Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt đến đội của mình vì tất cả sự làm việc chăm chỉ của họ.)

  • get a shout-out

    được công khai cảm ơn, tán dương, hoặc nhắc đến

    "She got a shout-out from the CEO for her outstanding performance."

    (Cô ấy đã được CEO công khai tán dương vì thành tích xuất sắc của mình.)

  • a quick shout-out

    một lời cảm ơn/tán dương nhanh gọn

    "Just a quick shout-out to everyone who helped organize the event."

    (Chỉ là một lời cảm ơn nhanh gọn tới tất cả mọi người đã giúp tổ chức sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shout-out

Danh từ
Lật mặt

Một sự bày tỏ công khai lòng biết ơn, lời khen ngợi hoặc sự công nhận.

"I want to give a shout-out to my parents for their support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shout-out".

Văn hóa công nhận trên các phương tiện truyền thông

'Shout-out' là một phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trên các phương tiện truyền thông như radio, truyền hình, mạng xã hội và các buổi hòa nhạc. Nó cho phép người nói (DJ, nghệ sĩ, người dẫn chương trình) công khai bày tỏ lòng biết ơn, sự công nhận, hoặc sự ủng hộ đối với cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức một cách thân mật và trực tiếp. Nó tạo ra một kết nối cá nhân và cộng đồng, giúp tăng cường sự gắn kết và tinh thần tập thể.

Thể hiện sự trân trọng và ủng hộ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'gửi shout-out' thường được coi là một cử chỉ tích cực, thể hiện sự trân trọng, lòng biết ơn, hoặc đơn giản là sự ủng hộ công khai. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng, tạo cảm giác gần gũi và cá nhân hơn so với một lời cảm ơn chính thức. Đây là một cách để vinh danh những đóng góp hoặc sự hiện diện của một người.