show one's colors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal one's true character, opinions, or feelings, especially when these are surprising or negative.
Vietnamese Meaning
Bộc lộ bản chất thật, quan điểm hoặc cảm xúc thật của ai đó, đặc biệt khi những điều này gây ngạc nhiên hoặc tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pretended to be friendly at first, but he soon showed his true colors and started being rude to everyone."
"Ban đầu anh ta giả vờ thân thiện, nhưng chẳng mấy chốc anh ta đã lộ bản chất thật và bắt đầu cư xử thô lỗ với mọi người."
-
"When the company started losing money, the CEO showed his colors by firing hundreds of employees."
"Khi công ty bắt đầu thua lỗ, CEO đã lộ bản chất thật bằng cách sa thải hàng trăm nhân viên."
-
"Her ex-boyfriend showed his colors after they broke up by spreading rumors about her."
"Bạn trai cũ của cô ấy đã lộ bản chất sau khi họ chia tay bằng cách tung tin đồn về cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cuối cùng cũng thể hiện con người thật của họ, thường là sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo. Nó thường được sử dụng khi sự thật được tiết lộ là không mấy tốt đẹp. Sự khác biệt so với các thành ngữ đồng nghĩa nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào việc 'lột mặt nạ' hoặc thể hiện bản chất tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
proudly proudly show one's colors (tự hào thể hiện bản chất/quan điểm của mình)
-
finally finally show one's colors (cuối cùng cũng tiết lộ bản chất/quan điểm thật của mình)
-
openly openly show one's colors (công khai thể hiện bản chất/quan điểm của mình)
-
in a crisis in a crisis, show one's colors (trong một cuộc khủng hoảng, thể hiện bản chất thật của mình)
-
under pressure under pressure, show one's colors (dưới áp lực, tiết lộ bản chất thật của mình)
Idioms
-
show one's true colors
Tiết lộ bản chất thật, tính cách thật của ai đó (thường là điều tiêu cực, gây bất ngờ).
"After months of pretending to be helpful, he finally showed his true colors and started criticizing everyone."
(Sau nhiều tháng giả vờ hữu ích, cuối cùng anh ta cũng lộ rõ bản chất thật và bắt đầu chỉ trích mọi người.)
-
nail one's colors to the mast
Công khai tuyên bố niềm tin, quan điểm hoặc sự ủng hộ của mình một cách kiên quyết, không lùi bước (như một con tàu treo cờ của mình lên cột buồm và từ chối hạ xuống dù có bị tấn công).
"She decided to nail her colors to the mast and openly support the controversial new policy."
(Cô ấy quyết định công khai tuyên bố quan điểm của mình và ủng hộ chính sách mới gây tranh cãi một cách không khoan nhượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show one's colors
Thành ngữ (Idiom)Bộc lộ bản chất thật, quan điểm hoặc cảm xúc thật của ai đó, đặc biệt khi những điều này gây ngạc nhiên hoặc tiêu cực.
"He pretended to be friendly at first, but he soon showed his true colors and started being rude to everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show one's colors".
