(Top Banner Ad)
show one's colors
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Ngôn ngữ học/Thành ngữ

show one's colors

Nghĩa tiếng Việt

lộ mặt thật lộ nguyên hình bộc lộ bản chất thật thể hiện bộ mặt thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal one's true character, opinions, or feelings, especially when these are surprising or negative.

Vietnamese Meaning

Bộc lộ bản chất thật, quan điểm hoặc cảm xúc thật của ai đó, đặc biệt khi những điều này gây ngạc nhiên hoặc tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pretended to be friendly at first, but he soon showed his true colors and started being rude to everyone."

    "Ban đầu anh ta giả vờ thân thiện, nhưng chẳng mấy chốc anh ta đã lộ bản chất thật và bắt đầu cư xử thô lỗ với mọi người."

  • "When the company started losing money, the CEO showed his colors by firing hundreds of employees."

    "Khi công ty bắt đầu thua lỗ, CEO đã lộ bản chất thật bằng cách sa thải hàng trăm nhân viên."

  • "Her ex-boyfriend showed his colors after they broke up by spreading rumors about her."

    "Bạn trai cũ của cô ấy đã lộ bản chất sau khi họ chia tay bằng cách tung tin đồn về cô ấy."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
colors (meaning 'flags, banners')
English
show one's colors (idiom)

Nguồn gốc quân sự và hàng hải

Cụm từ này bắt nguồn từ truyền thống hàng hải và quân sự. Ngày xưa, các con tàu sẽ treo cờ (gọi là 'colors' hoặc 'colours') để thể hiện quốc tịch và lòng trung thành. Tương tự, các trung đoàn quân đội cũng có cờ hiệu riêng. Việc 'show one's colors' ban đầu có nghĩa là công khai nhận dạng hoặc thể hiện sự trung thành của mình. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc ai đó tiết lộ bản chất thật hoặc ý định của họ.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cuối cùng cũng thể hiện con người thật của họ, thường là sau một thời gian che giấu hoặc giả tạo. Nó thường được sử dụng khi sự thật được tiết lộ là không mấy tốt đẹp. Sự khác biệt so với các thành ngữ đồng nghĩa nằm ở sắc thái nhấn mạnh vào việc 'lột mặt nạ' hoặc thể hiện bản chất tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả hành động
  • proudly proudly show one's colors
    (tự hào thể hiện bản chất/quan điểm của mình)
  • finally finally show one's colors
    (cuối cùng cũng tiết lộ bản chất/quan điểm thật của mình)
  • openly openly show one's colors
    (công khai thể hiện bản chất/quan điểm của mình)
Cụm từ ngữ cảnh
  • in a crisis in a crisis, show one's colors
    (trong một cuộc khủng hoảng, thể hiện bản chất thật của mình)
  • under pressure under pressure, show one's colors
    (dưới áp lực, tiết lộ bản chất thật của mình)

Idioms

  • show one's true colors

    Tiết lộ bản chất thật, tính cách thật của ai đó (thường là điều tiêu cực, gây bất ngờ).

    "After months of pretending to be helpful, he finally showed his true colors and started criticizing everyone."

    (Sau nhiều tháng giả vờ hữu ích, cuối cùng anh ta cũng lộ rõ bản chất thật và bắt đầu chỉ trích mọi người.)

  • nail one's colors to the mast

    Công khai tuyên bố niềm tin, quan điểm hoặc sự ủng hộ của mình một cách kiên quyết, không lùi bước (như một con tàu treo cờ của mình lên cột buồm và từ chối hạ xuống dù có bị tấn công).

    "She decided to nail her colors to the mast and openly support the controversial new policy."

    (Cô ấy quyết định công khai tuyên bố quan điểm của mình và ủng hộ chính sách mới gây tranh cãi một cách không khoan nhượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show one's colors

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Bộc lộ bản chất thật, quan điểm hoặc cảm xúc thật của ai đó, đặc biệt khi những điều này gây ngạc nhiên hoặc tiêu cực.

"He pretended to be friendly at first, but he soon showed his true colors and started being rude to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show one's colors".

Cờ hiệu trên tàu và quân đội

Trong lịch sử, cờ hiệu (flags) trên các con tàu hoặc cờ hiệu của các trung đoàn quân đội được gọi là 'colors'. Những lá cờ này không chỉ biểu thị quốc gia hoặc đơn vị mà còn là biểu tượng của niềm tự hào, danh dự và lòng trung thành. Hành động 'show one's colors' ban đầu là thể hiện rõ ràng mình thuộc về bên nào, mình là ai.

Bản chất và lập trường

Ngày nay, cụm từ này mang ý nghĩa bóng. Nó được dùng khi một người hoặc một tổ chức tiết lộ bản chất thật của mình (tốt hoặc xấu), hoặc công khai thể hiện lập trường, quan điểm, sự ủng hộ đối với một vấn đề nào đó. Thường thì nghĩa bóng này được dùng khi bản chất thật đó có phần gây bất ngờ hoặc khác với vẻ ngoài ban đầu, hoặc khi ai đó cuối cùng cũng công khai ủng hộ một bên trong cuộc tranh cãi.