shower curtain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm màn được sử dụng để ngăn nước bắn ra khỏi vòi hoa sen hoặc bồn tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a new shower curtain with a floral pattern."
"Cô ấy đã mua một chiếc rèm tắm mới với họa tiết hoa."
-
"The shower curtain needs to be washed regularly to prevent mold growth."
"Rèm tắm cần được giặt thường xuyên để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."
-
"He accidentally ripped the shower curtain while closing it."
"Anh ấy vô tình làm rách rèm tắm khi kéo nó lại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shower curtain" là một vật dụng thiết yếu trong phòng tắm, giúp giữ cho phòng tắm khô ráo và sạch sẽ. Nó thường được làm từ nhựa, vải hoặc các vật liệu chống thấm nước khác. So với "shower door", "shower curtain" thường rẻ hơn và dễ lắp đặt hơn, nhưng có thể kém kín đáo và dễ bị mốc hơn.
Prepositions
"behind the shower curtain": Diễn tả vị trí phía sau tấm màn tắm, thường là nơi người đang tắm đứng. Ví dụ: "He was hiding behind the shower curtain."
"in front of the shower curtain": Diễn tả vị trí phía trước tấm màn tắm. Ví dụ: "She stood in front of the shower curtain, waiting for the water to warm up."
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new shower curtain (một tấm rèm tắm mới)
-
clean a clean shower curtain (một tấm rèm tắm sạch)
-
dirty a dirty shower curtain (một tấm rèm tắm bẩn)
-
waterproof a waterproof shower curtain (một tấm rèm tắm chống thấm nước)
-
fabric a fabric shower curtain (một tấm rèm tắm vải)
-
plastic a plastic shower curtain (một tấm rèm tắm nhựa)
-
hang hang a shower curtain (treo rèm tắm)
-
replace replace a shower curtain (thay rèm tắm)
-
pull pull the shower curtain (kéo rèm tắm)
-
clean clean the shower curtain (làm sạch rèm tắm)
-
open/close open/close the shower curtain (mở/đóng rèm tắm)
-
shower curtain shower curtain rings (vòng treo rèm tắm)
-
shower curtain shower curtain liner (tấm lót rèm tắm (bên trong, thường chống thấm))
Idioms
-
The shower curtain sticks to you.
Rèm tắm bị dính vào người (thường do hiện tượng vật lý hoặc áp suất nước gây ra sự khó chịu).
"I hate it when the shower curtain sticks to you!"
(Tôi ghét nhất là khi rèm tắm dính vào người!)
-
Pull back the shower curtain.
Kéo rèm tắm ra (để vào/ra khỏi bồn tắm hoặc để lộ ra không gian bên trong).
"Don't forget to pull back the shower curtain after your bath to let it dry."
(Đừng quên kéo rèm tắm ra sau khi tắm để nó khô.)
-
Change the shower curtain.
Thay rèm tắm (thường xuyên vì lý do vệ sinh hoặc để làm mới không gian phòng tắm).
"It's time to change the shower curtain; this one is getting moldy."
(Đến lúc thay rèm tắm rồi; cái này đang bị mốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shower curtain
danh từMột tấm màn được sử dụng để ngăn nước bắn ra khỏi vòi hoa sen hoặc bồn tắm.
"She bought a new shower curtain with a floral pattern."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that shower curtain really brightens up the bathroom! |
Wow, cái rèm phòng tắm đó thực sự làm sáng bừng phòng tắm! |
| Phủ định | Oh no, the shower curtain isn't long enough to prevent splashing! |
Ôi không, cái rèm phòng tắm không đủ dài để ngăn nước bắn ra! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new shower curtain I see? |
Này, có phải tôi thấy một cái rèm phòng tắm mới không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must buy a new shower curtain. |
Bạn phải mua một chiếc rèm phòng tắm mới. |
| Phủ định | She shouldn't use such a short shower curtain. |
Cô ấy không nên sử dụng một chiếc rèm phòng tắm quá ngắn như vậy. |
| Nghi vấn | Can we install a shower curtain in the guest bathroom? |
Chúng ta có thể lắp rèm phòng tắm trong phòng tắm cho khách được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower curtain".
