(Top Banner Ad)
shower curtain
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

shower curtain

UK: /ˈʃaʊə ˈkɜːtn/ • US: /ˈʃaʊər ˈkɜːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

rèm tắm màn che bồn tắm áo tắm (ít phổ biến)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curtain used to keep water from splashing out of a shower or bathtub.

Vietnamese Meaning

Một tấm màn được sử dụng để ngăn nước bắn ra khỏi vòi hoa sen hoặc bồn tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new shower curtain with a floral pattern."

    "Cô ấy đã mua một chiếc rèm tắm mới với họa tiết hoa."

  • "The shower curtain needs to be washed regularly to prevent mold growth."

    "Rèm tắm cần được giặt thường xuyên để ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc."

  • "He accidentally ripped the shower curtain while closing it."

    "Anh ấy vô tình làm rách rèm tắm khi kéo nó lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower Vòi hoa sen; cơn mưa rào
Verb shower Tắm vòi hoa sen; đổ mưa rào
Adjective showery Có mưa rào, nhiều mưa
Noun curtain Rèm, màn
Verb curtain Che rèm, kéo rèm

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skūrō
Old English
scūr
Middle English
shour
Modern English
shower
Latin
cortina
Old French
curtine
Middle English
curtin
Modern English
curtain

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'shower curtain' là một danh từ ghép được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'shower' (có nghĩa là vòi hoa sen hoặc cơn mưa rào) và 'curtain' (có nghĩa là rèm hoặc màn). 'Shower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scūr'. 'Curtain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cortina' qua tiếng Pháp cổ 'curtine'. Khi ghép lại, 'shower curtain' miêu tả trực tiếp công dụng của nó: một tấm rèm dùng để che chắn khu vực tắm vòi hoa sen, ngăn nước bắn ra ngoài và tạo sự riêng tư.

Usage Note

"Shower curtain" là một vật dụng thiết yếu trong phòng tắm, giúp giữ cho phòng tắm khô ráo và sạch sẽ. Nó thường được làm từ nhựa, vải hoặc các vật liệu chống thấm nước khác. So với "shower door", "shower curtain" thường rẻ hơn và dễ lắp đặt hơn, nhưng có thể kém kín đáo và dễ bị mốc hơn.

Prepositions

behind in front of

"behind the shower curtain": Diễn tả vị trí phía sau tấm màn tắm, thường là nơi người đang tắm đứng. Ví dụ: "He was hiding behind the shower curtain."
"in front of the shower curtain": Diễn tả vị trí phía trước tấm màn tắm. Ví dụ: "She stood in front of the shower curtain, waiting for the water to warm up."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower curtain
  • new a new shower curtain
    (một tấm rèm tắm mới)
  • clean a clean shower curtain
    (một tấm rèm tắm sạch)
  • dirty a dirty shower curtain
    (một tấm rèm tắm bẩn)
  • waterproof a waterproof shower curtain
    (một tấm rèm tắm chống thấm nước)
  • fabric a fabric shower curtain
    (một tấm rèm tắm vải)
  • plastic a plastic shower curtain
    (một tấm rèm tắm nhựa)
Verb + shower curtain
  • hang hang a shower curtain
    (treo rèm tắm)
  • replace replace a shower curtain
    (thay rèm tắm)
  • pull pull the shower curtain
    (kéo rèm tắm)
  • clean clean the shower curtain
    (làm sạch rèm tắm)
  • open/close open/close the shower curtain
    (mở/đóng rèm tắm)
Noun + shower curtain
  • shower curtain shower curtain rings
    (vòng treo rèm tắm)
  • shower curtain shower curtain liner
    (tấm lót rèm tắm (bên trong, thường chống thấm))

Idioms

  • The shower curtain sticks to you.

    Rèm tắm bị dính vào người (thường do hiện tượng vật lý hoặc áp suất nước gây ra sự khó chịu).

    "I hate it when the shower curtain sticks to you!"

    (Tôi ghét nhất là khi rèm tắm dính vào người!)

  • Pull back the shower curtain.

    Kéo rèm tắm ra (để vào/ra khỏi bồn tắm hoặc để lộ ra không gian bên trong).

    "Don't forget to pull back the shower curtain after your bath to let it dry."

    (Đừng quên kéo rèm tắm ra sau khi tắm để nó khô.)

  • Change the shower curtain.

    Thay rèm tắm (thường xuyên vì lý do vệ sinh hoặc để làm mới không gian phòng tắm).

    "It's time to change the shower curtain; this one is getting moldy."

    (Đến lúc thay rèm tắm rồi; cái này đang bị mốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower curtain

danh từ
Lật mặt

Một tấm màn được sử dụng để ngăn nước bắn ra khỏi vòi hoa sen hoặc bồn tắm.

"She bought a new shower curtain with a floral pattern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that shower curtain really brightens up the bathroom!
Wow, cái rèm phòng tắm đó thực sự làm sáng bừng phòng tắm!
Phủ định
Oh no, the shower curtain isn't long enough to prevent splashing!
Ôi không, cái rèm phòng tắm không đủ dài để ngăn nước bắn ra!
Nghi vấn
Hey, is that a new shower curtain I see?
Này, có phải tôi thấy một cái rèm phòng tắm mới không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must buy a new shower curtain.
Bạn phải mua một chiếc rèm phòng tắm mới.
Phủ định
She shouldn't use such a short shower curtain.
Cô ấy không nên sử dụng một chiếc rèm phòng tắm quá ngắn như vậy.
Nghi vấn
Can we install a shower curtain in the guest bathroom?
Chúng ta có thể lắp rèm phòng tắm trong phòng tắm cho khách được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower curtain".

Chức năng và sự riêng tư

Trong các phòng tắm kiểu phương Tây, rèm tắm đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn nước bắn ra ngoài khu vực tắm, giữ cho sàn nhà khô ráo và an toàn. Đồng thời, nó cũng cung cấp sự riêng tư cần thiết khi tắm, đặc biệt trong các phòng tắm chung hoặc nhà vệ sinh có cửa sổ.

Yếu tố trang trí nội thất

Rèm tắm không chỉ có chức năng thực tế mà còn là một yếu tố trang trí quan trọng trong phòng tắm. Chúng có rất nhiều màu sắc, họa tiết và chất liệu khác nhau (nhựa vinyl, vải polyester...) giúp chủ nhà thể hiện phong cách cá nhân và làm đẹp không gian phòng tắm.