(Top Banner Ad)
shower door
A2
noun A2 Nhà cửa & Nội thất

shower door

UK: /ˈʃaʊə dɔː/ • US: /ˈʃaʊər dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa phòng tắm cửa kính phòng tắm cửa buồng tắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door used to enclose a shower, typically made of glass or plastic.

Vietnamese Meaning

Cửa dùng để che chắn khu vực tắm vòi sen, thường làm bằng kính hoặc nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shower door keeps the bathroom floor dry."

    "Cánh cửa phòng tắm mới giữ cho sàn phòng tắm luôn khô ráo."

  • "We need to replace the shower door because it's leaking."

    "Chúng ta cần thay thế cửa phòng tắm vì nó bị rò rỉ nước."

  • "The shower door is made of tempered glass."

    "Cửa phòng tắm được làm bằng kính cường lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower vòi sen, buồng tắm vòi sen, trận mưa rào
Verb to shower tắm vòi sen, làm cho ngập
Adjective showery có mưa rào
Noun door cửa, cánh cửa
Noun doorway lối vào, khung cửa
Noun doorknob núm cửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa & Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skewH-
Proto-Germanic
*skūrō
Old English
scūr
Proto-Indo-European
*dhwer-
Proto-Germanic
*durz
Old English
duru

Nguồn gốc của "shower door"

Từ "shower door" là một danh từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đều rất lâu đời trong tiếng Anh. Từ "shower" (tắm vòi sen) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "scūr", ban đầu dùng để chỉ mưa rào hoặc sự dội nước. Từ "door" (cửa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "duru", chỉ lối ra vào. Sự kết hợp này trở nên phổ biến để mô tả cánh cửa chuyên dụng dùng để ngăn nước trong khu vực tắm vòi sen, phản ánh sự phát triển của thiết kế phòng tắm hiện đại và nhu cầu giữ khô ráo các không gian khác trong phòng tắm.

Usage Note

Cụm từ 'shower door' chỉ một loại cửa cụ thể được thiết kế riêng cho khu vực tắm vòi sen. Nó khác với 'shower curtain' (rèm tắm) về mặt vật liệu, độ bền và khả năng ngăn nước văng ra ngoài. 'Shower door' thường kín khít hơn và mang tính thẩm mỹ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower door
  • glass glass shower door
    (cửa kính phòng tắm)
  • sliding sliding shower door
    (cửa trượt phòng tắm)
  • frameless frameless shower door
    (cửa kính phòng tắm không khung)
  • frosted frosted shower door
    (cửa kính phòng tắm mờ)
  • broken broken shower door
    (cửa phòng tắm bị vỡ)
Verb + shower door
  • open open the shower door
    (mở cửa phòng tắm)
  • close close the shower door
    (đóng cửa phòng tắm)
  • slide slide the shower door
    (trượt cửa phòng tắm)
  • clean clean the shower door
    (lau chùi cửa phòng tắm)
  • install install a shower door
    (lắp đặt cửa phòng tắm)
  • repair repair the shower door
    (sửa chữa cửa phòng tắm)

Idioms

  • leave the shower door ajar

    để cửa phòng tắm hơi hé mở

    "Please leave the shower door ajar after showering to let it dry and prevent mildew."

    (Làm ơn để cửa phòng tắm hơi hé mở sau khi tắm để nó khô ráo và tránh nấm mốc.)

  • slam the shower door shut

    đóng sầm cửa phòng tắm

    "He accidentally slammed the shower door shut, making a loud noise."

    (Anh ấy vô tình đóng sầm cửa phòng tắm lại, gây ra tiếng động lớn.)

  • streaks on the shower door

    vệt nước trên cửa phòng tắm

    "I need to clean these water streaks on the shower door; they look unsightly."

    (Tôi cần phải lau sạch những vệt nước này trên cửa phòng tắm; trông chúng thật mất mỹ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower door

noun
Lật mặt

Cửa dùng để che chắn khu vực tắm vòi sen, thường làm bằng kính hoặc nhựa.

"The new shower door keeps the bathroom floor dry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower door".

Sự tiện lợi và thẩm mỹ trong thiết kế phòng tắm hiện đại

Cửa kính phòng tắm (shower door) là một phần không thể thiếu trong các phòng tắm hiện đại ở nhiều nước phương Tây, dần thay thế cho rèm tắm truyền thống. Chúng không chỉ giúp ngăn nước bắn ra ngoài hiệu quả, giữ cho sàn nhà khô ráo và an toàn, mà còn tạo cảm giác không gian rộng rãi, thoáng đãng và sang trọng hơn cho phòng tắm. Đặc biệt, các thiết kế không khung (frameless) đang ngày càng được ưa chuộng vì vẻ đẹp tối giản và phù hợp với phong cách kiến trúc hiện đại.

Vật liệu và tiêu chuẩn an toàn

Để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, hầu hết các cửa kính phòng tắm hiện nay đều được làm từ kính cường lực (tempered glass). Loại kính này có khả năng chịu lực tốt hơn kính thông thường và nếu không may bị vỡ, nó sẽ vỡ thành những mảnh nhỏ, tròn, không sắc cạnh, giảm thiểu đáng kể nguy cơ gây thương tích. Điều này phản ánh sự chú trọng cao đến các tiêu chuẩn an toàn trong thiết kế và sản xuất nội thất nhà ở phương Tây.