showgirl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female performer in a stage show, especially one who dances and wears elaborate costumes.
Vietnamese Meaning
Một nữ diễn viên biểu diễn trong một chương trình sân khấu, đặc biệt là người nhảy và mặc trang phục lộng lẫy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The showgirls dazzled the audience with their vibrant costumes and energetic routines."
"Những vũ công showgirl làm lóa mắt khán giả bằng trang phục rực rỡ và những màn trình diễn tràn đầy năng lượng."
-
"Many young women dream of becoming showgirls."
"Nhiều cô gái trẻ mơ ước trở thành vũ công showgirl."
-
"The showgirl's costume was adorned with sequins and feathers."
"Trang phục của vũ công showgirl được trang trí bằng kim sa và lông vũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'showgirl' thường được sử dụng để chỉ những vũ công hoặc người mẫu tham gia vào các buổi biểu diễn hoành tráng, thường là ở các sòng bạc, hộp đêm hoặc nhà hát lớn. Họ thường mặc trang phục quyến rũ và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự hấp dẫn thị giác của chương trình. Khác với 'dancer' nói chung, 'showgirl' nhấn mạnh vào yếu tố trình diễn và vẻ đẹp bề ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glamorous glamorous showgirl (cô showgirl quyến rũ)
-
beautiful beautiful showgirl (cô showgirl xinh đẹp)
-
Vegas Vegas showgirl (showgirl ở Vegas (ám chỉ showgirl ở Las Vegas))
-
retired retired showgirl (showgirl đã giải nghệ)
-
perform perform as a showgirl (biểu diễn với vai trò showgirl)
-
dance dance like a showgirl (nhảy múa như một showgirl)
-
become become a showgirl (trở thành một showgirl)
-
a troupe of a troupe of showgirls (một đoàn showgirl)
-
the life of a the life of a showgirl (cuộc đời của một showgirl)
Idioms
-
the glitz and glamour of a showgirl's life
sự hào nhoáng và quyến rũ của cuộc đời một showgirl
"She dreamed of experiencing the glitz and glamour of a showgirl's life in Las Vegas."
(Cô ấy mơ ước được trải nghiệm sự hào nhoáng và quyến rũ của cuộc đời một showgirl ở Las Vegas.)
-
a retired showgirl
một showgirl đã giải nghệ
"My grandmother was a retired showgirl who loved to tell stories of her younger days."
(Bà tôi là một showgirl đã giải nghệ, người thích kể những câu chuyện về thời trẻ của mình.)
-
live the life of a showgirl
sống cuộc đời một showgirl
"She left her small town to live the life of a showgirl in the big city."
(Cô rời thị trấn nhỏ để sống cuộc đời một showgirl ở thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showgirl
nounMột nữ diễn viên biểu diễn trong một chương trình sân khấu, đặc biệt là người nhảy và mặc trang phục lộng lẫy.
"The showgirls dazzled the audience with their vibrant costumes and energetic routines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showgirl".
