(Top Banner Ad)
showgirl
B1
noun B1 Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

showgirl

UK: /ˈʃəʊˌɡɜːl/ • US: /ˈʃoʊˌɡɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

vũ nữ biểu diễn vũ công showgirl người mẫu biểu diễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female performer in a stage show, especially one who dances and wears elaborate costumes.

Vietnamese Meaning

Một nữ diễn viên biểu diễn trong một chương trình sân khấu, đặc biệt là người nhảy và mặc trang phục lộng lẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The showgirls dazzled the audience with their vibrant costumes and energetic routines."

    "Những vũ công showgirl làm lóa mắt khán giả bằng trang phục rực rỡ và những màn trình diễn tràn đầy năng lượng."

  • "Many young women dream of becoming showgirls."

    "Nhiều cô gái trẻ mơ ước trở thành vũ công showgirl."

  • "The showgirl's costume was adorned with sequins and feathers."

    "Trang phục của vũ công showgirl được trang trí bằng kim sa và lông vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun show buổi biểu diễn, màn trình diễn
Verb show biểu diễn, thể hiện
Noun girl cô gái
Noun showman người tổ chức/biểu diễn chuyên nghiệp (nam)
Noun show business ngành giải trí, giới showbiz

Synonyms

chorus girl (vũ công đồng ca)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Biểu diễn nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
show
English
girl
English
showgirl

Nguồn gốc của 'showgirl'

Từ 'showgirl' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'show' (buổi biểu diễn, màn trình diễn) và 'girl' (cô gái). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả những cô gái biểu diễn trong các buổi tạp kỹ (revue) hoặc chương trình giải trí trên sân khấu, thường với trang phục lộng lẫy và vũ đạo.

Usage Note

Từ 'showgirl' thường được sử dụng để chỉ những vũ công hoặc người mẫu tham gia vào các buổi biểu diễn hoành tráng, thường là ở các sòng bạc, hộp đêm hoặc nhà hát lớn. Họ thường mặc trang phục quyến rũ và đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự hấp dẫn thị giác của chương trình. Khác với 'dancer' nói chung, 'showgirl' nhấn mạnh vào yếu tố trình diễn và vẻ đẹp bề ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showgirl
  • glamorous glamorous showgirl
    (cô showgirl quyến rũ)
  • beautiful beautiful showgirl
    (cô showgirl xinh đẹp)
  • Vegas Vegas showgirl
    (showgirl ở Vegas (ám chỉ showgirl ở Las Vegas))
  • retired retired showgirl
    (showgirl đã giải nghệ)
Verb + showgirl
  • perform perform as a showgirl
    (biểu diễn với vai trò showgirl)
  • dance dance like a showgirl
    (nhảy múa như một showgirl)
  • become become a showgirl
    (trở thành một showgirl)
Noun + showgirl
  • a troupe of a troupe of showgirls
    (một đoàn showgirl)
  • the life of a the life of a showgirl
    (cuộc đời của một showgirl)

Idioms

  • the glitz and glamour of a showgirl's life

    sự hào nhoáng và quyến rũ của cuộc đời một showgirl

    "She dreamed of experiencing the glitz and glamour of a showgirl's life in Las Vegas."

    (Cô ấy mơ ước được trải nghiệm sự hào nhoáng và quyến rũ của cuộc đời một showgirl ở Las Vegas.)

  • a retired showgirl

    một showgirl đã giải nghệ

    "My grandmother was a retired showgirl who loved to tell stories of her younger days."

    (Bà tôi là một showgirl đã giải nghệ, người thích kể những câu chuyện về thời trẻ của mình.)

  • live the life of a showgirl

    sống cuộc đời một showgirl

    "She left her small town to live the life of a showgirl in the big city."

    (Cô rời thị trấn nhỏ để sống cuộc đời một showgirl ở thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showgirl

noun
Lật mặt

Một nữ diễn viên biểu diễn trong một chương trình sân khấu, đặc biệt là người nhảy và mặc trang phục lộng lẫy.

"The showgirls dazzled the audience with their vibrant costumes and energetic routines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showgirl".

Biểu tượng giải trí Las Vegas

Showgirl là biểu tượng không thể thiếu của ngành giải trí và sự xa hoa, đặc biệt gắn liền với các buổi trình diễn lộng lẫy ở Las Vegas. Họ nổi tiếng với những bộ trang phục cầu kỳ, đính sequin và lông vũ, cùng với những vũ điệu chuyên nghiệp trên sân khấu lớn, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.

Trang phục và phong cách

Trang phục của showgirl thường rất công phu và bắt mắt, được thiết kế để tạo hiệu ứng thị giác tối đa. Chúng bao gồm các kiểu dáng độc đáo, mũ đội đầu khổng lồ, giày cao gót và lớp trang điểm đậm, tất cả nhằm tôn lên vẻ lộng lẫy và kỹ năng biểu diễn của họ.