(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ girl
A1

girl

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cô gái bé gái thiếu nữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Girl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.

Definition (English Meaning)

A female child from birth to young womanhood.

Ví dụ Thực tế với 'Girl'

  • "She is a lovely girl."

    "Cô ấy là một cô gái đáng yêu."

  • "The girl is playing in the park."

    "Cô bé đang chơi trong công viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Girl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: girl
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Girl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'girl' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, đặc biệt là khi còn độc thân. Nó có thể mang sắc thái thân mật, hoặc đôi khi có thể mang nghĩa coi thường nếu dùng không đúng ngữ cảnh (ví dụ, khi nói về một phụ nữ trưởng thành trong môi trường làm việc). Cần phân biệt với 'woman' (phụ nữ) thường được dùng cho những người lớn tuổi hơn và thể hiện sự tôn trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for about

with: thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc đi cùng ai đó (e.g., "the girl with the blue eyes"). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động (e.g., "a gift for the girl"). about: thường dùng để nói về một chủ đề liên quan đến ai đó (e.g., "a story about a girl").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Girl'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl smiled because she received a present.
Cô gái mỉm cười vì cô ấy nhận được một món quà.
Phủ định
The girl didn't cry although she was sad.
Cô gái đã không khóc mặc dù cô ấy buồn.
Nghi vấn
Did the girl leave after the movie ended?
Cô gái có rời đi sau khi bộ phim kết thúc không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 18, the girl will have been studying ballet for ten years.
Vào thời điểm cô ấy 18 tuổi, cô gái đó sẽ đã học múa ba lê được mười năm.
Phủ định
The girl won't have been feeling well for a week by the time the doctor arrives.
Cô gái sẽ không cảm thấy khỏe trong một tuần trước khi bác sĩ đến.
Nghi vấn
Will the girl have been practicing the piano for two hours by the time dinner is ready?
Liệu cô gái có đang luyện tập piano được hai tiếng trước khi bữa tối sẵn sàng không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl was singing a song.
Cô bé đang hát một bài hát.
Phủ định
The girl was not crying.
Cô bé đã không khóc.
Nghi vấn
Was the girl playing in the garden?
Cô bé có đang chơi trong vườn không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The girl is happy.
Cô gái đó hạnh phúc.
Phủ định
The girl is not at school.
Cô gái đó không ở trường.
Nghi vấn
Is the girl your sister?
Cô gái đó có phải là em gái của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)