girl
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Girl'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.
Ví dụ Thực tế với 'Girl'
-
"She is a lovely girl."
"Cô ấy là một cô gái đáng yêu."
-
"The girl is playing in the park."
"Cô bé đang chơi trong công viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Girl'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: girl
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Girl'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'girl' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, đặc biệt là khi còn độc thân. Nó có thể mang sắc thái thân mật, hoặc đôi khi có thể mang nghĩa coi thường nếu dùng không đúng ngữ cảnh (ví dụ, khi nói về một phụ nữ trưởng thành trong môi trường làm việc). Cần phân biệt với 'woman' (phụ nữ) thường được dùng cho những người lớn tuổi hơn và thể hiện sự tôn trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc đi cùng ai đó (e.g., "the girl with the blue eyes"). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động (e.g., "a gift for the girl"). about: thường dùng để nói về một chủ đề liên quan đến ai đó (e.g., "a story about a girl").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Girl'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The girl smiled because she received a present.
|
Cô gái mỉm cười vì cô ấy nhận được một món quà. |
| Phủ định |
The girl didn't cry although she was sad.
|
Cô gái đã không khóc mặc dù cô ấy buồn. |
| Nghi vấn |
Did the girl leave after the movie ended?
|
Cô gái có rời đi sau khi bộ phim kết thúc không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she turns 18, the girl will have been studying ballet for ten years.
|
Vào thời điểm cô ấy 18 tuổi, cô gái đó sẽ đã học múa ba lê được mười năm. |
| Phủ định |
The girl won't have been feeling well for a week by the time the doctor arrives.
|
Cô gái sẽ không cảm thấy khỏe trong một tuần trước khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn |
Will the girl have been practicing the piano for two hours by the time dinner is ready?
|
Liệu cô gái có đang luyện tập piano được hai tiếng trước khi bữa tối sẵn sàng không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The girl was singing a song.
|
Cô bé đang hát một bài hát. |
| Phủ định |
The girl was not crying.
|
Cô bé đã không khóc. |
| Nghi vấn |
Was the girl playing in the garden?
|
Cô bé có đang chơi trong vườn không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The girl is happy.
|
Cô gái đó hạnh phúc. |
| Phủ định |
The girl is not at school.
|
Cô gái đó không ở trường. |
| Nghi vấn |
Is the girl your sister?
|
Cô gái đó có phải là em gái của bạn không? |