girl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a lovely girl."
"Cô ấy là một cô gái đáng yêu."
-
"The girl is playing in the park."
"Cô bé đang chơi trong công viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | girlish | có tính cách hoặc vẻ ngoài giống con gái; điệu đà, yểu điệu |
| Noun | girlhood | thời con gái; thời thơ ấu của bé gái |
| Noun | girlfriend | bạn gái (người yêu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'girl' thường được dùng để chỉ một người phụ nữ trẻ, đặc biệt là khi còn độc thân. Nó có thể mang sắc thái thân mật, hoặc đôi khi có thể mang nghĩa coi thường nếu dùng không đúng ngữ cảnh (ví dụ, khi nói về một phụ nữ trưởng thành trong môi trường làm việc). Cần phân biệt với 'woman' (phụ nữ) thường được dùng cho những người lớn tuổi hơn và thể hiện sự tôn trọng hơn.
Prepositions
with: thường dùng để diễn tả mối quan hệ hoặc đi cùng ai đó (e.g., "the girl with the blue eyes"). for: thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của một hành động (e.g., "a gift for the girl"). about: thường dùng để nói về một chủ đề liên quan đến ai đó (e.g., "a story about a girl").
Collocations (Từ đi kèm)
-
pretty pretty girl (cô gái xinh đẹp)
-
little little girl (bé gái, cô bé)
-
clever clever girl (cô gái thông minh)
-
shy shy girl (cô gái nhút nhát)
-
school school girl (nữ sinh)
-
meet meet a girl (gặp một cô gái)
-
date date a girl (hẹn hò với một cô gái)
-
raise raise a girl (nuôi dạy một bé gái)
-
girl girl scout (nữ hướng đạo sinh)
-
girl girl power (quyền lực của nữ giới, sức mạnh nữ quyền)
-
girl girl band (nhóm nhạc nữ)
Idioms
-
a good girl
cô gái ngoan, cô gái tốt
"She's always been such a good girl, never causing any trouble."
(Con bé đó luôn rất ngoan, chưa bao giờ gây ra rắc rối nào.)
-
a girl's best friend
người bạn thân nhất của phụ nữ (thường dùng để chỉ kim cương)
"They say diamonds are a girl's best friend."
(Người ta nói kim cương là người bạn thân nhất của phụ nữ.)
-
one of the girls
hòa nhập, là một phần của nhóm bạn nữ
"After a few weeks, she really felt like one of the girls."
(Sau vài tuần, cô ấy thực sự cảm thấy mình là một phần của nhóm bạn nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
girl
danh từMột bé gái từ khi sinh ra đến khi trở thành một phụ nữ trẻ.
"She is a lovely girl."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl smiled because she received a present. |
Cô gái mỉm cười vì cô ấy nhận được một món quà. |
| Phủ định | The girl didn't cry although she was sad. |
Cô gái đã không khóc mặc dù cô ấy buồn. |
| Nghi vấn | Did the girl leave after the movie ended? |
Cô gái có rời đi sau khi bộ phim kết thúc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns 18, the girl will have been studying ballet for ten years. |
Vào thời điểm cô ấy 18 tuổi, cô gái đó sẽ đã học múa ba lê được mười năm. |
| Phủ định | The girl won't have been feeling well for a week by the time the doctor arrives. |
Cô gái sẽ không cảm thấy khỏe trong một tuần trước khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn | Will the girl have been practicing the piano for two hours by the time dinner is ready? |
Liệu cô gái có đang luyện tập piano được hai tiếng trước khi bữa tối sẵn sàng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl was singing a song. |
Cô bé đang hát một bài hát. |
| Phủ định | The girl was not crying. |
Cô bé đã không khóc. |
| Nghi vấn | Was the girl playing in the garden? |
Cô bé có đang chơi trong vườn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl is happy. |
Cô gái đó hạnh phúc. |
| Phủ định | The girl is not at school. |
Cô gái đó không ở trường. |
| Nghi vấn | Is the girl your sister? |
Cô gái đó có phải là em gái của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girl".
