(Top Banner Ad)
show
A2
Danh từ A2 Tổng quát

show

UK: /ʃəʊ/ • US: /ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn trình diễn cho xem chứng tỏ thể hiện triển lãm cuộc thi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A display or demonstration, especially of an item of interest.

Vietnamese Meaning

Một cuộc trình diễn, triển lãm hoặc sự kiện nhằm giới thiệu hoặc trưng bày cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art show was very impressive."

    "Buổi triển lãm nghệ thuật rất ấn tượng."

  • "The company will show its new product at the trade fair."

    "Công ty sẽ giới thiệu sản phẩm mới của mình tại hội chợ thương mại."

  • "She showed great courage during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun show buổi trình diễn, chương trình biểu diễn, triển lãm
Verb show chỉ ra, cho thấy, trình chiếu
Adjective showy loè loẹt, phô trương
Noun showing sự trình chiếu, buổi chiếu (phim); sự thể hiện
Noun/Verb showcase tủ trưng bày; sự phô diễn (tài năng); trình diễn, giới thiệu
Noun showman người tổ chức buổi biểu diễn, ông bầu
Noun showroom phòng trưng bày (xe hơi, nội thất)
Noun showstopper tiết mục, màn trình diễn xuất sắc đến mức buộc mọi người phải ngừng lại để vỗ tay
Noun/Verb show-off người hay khoe khoang; hành động khoe khoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu-
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
schewen
Modern English
show

Nguồn gốc của từ 'show'

Từ 'show' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'scēawian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nhìn, quan sát, trưng bày'. Từ này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic *skauwojanan ('nhìn vào') và xa hơn nữa là gốc Proto-Indo-European *skeu- ('nhận thức, quan sát'). Như vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'show' là 'làm cho ai đó thấy, hoặc tự mình nhìn thấy một cái gì đó'.

Usage Note

Danh từ 'show' có thể chỉ một chương trình giải trí (ví dụ: TV show), một cuộc triển lãm (art show), hoặc một sự thể hiện (show of force). Nó tập trung vào việc trình bày hoặc làm cho cái gì đó được nhìn thấy.

Prepositions

at on in

'At' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể của một show (ví dụ: at the show). 'On' có thể được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của show (ví dụ: a show on wildlife). 'In' có thể được dùng để chỉ một phần của show (ví dụ: in the show).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + show
  • live a live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • trade a trade show
    (một hội chợ thương mại)
  • talk a talk show
    (một chương trình trò chuyện)
  • fashion a fashion show
    (một buổi trình diễn thời trang)
Verb + show
  • put on put on a show
    (tổ chức một buổi biểu diễn; phô trương)
  • steal steal the show
    (chiếm hết sự chú ý, làm lu mờ người khác)
  • host host a show
    (dẫn chương trình, làm người chủ trì một chương trình)
Show + Noun/Prepositional Phrase
  • of hands a show of hands
    (một cuộc biểu quyết giơ tay)
  • of support a show of support
    (sự thể hiện sự ủng hộ)
  • mercy show mercy
    (thể hiện lòng nhân từ, khoan dung)

Idioms

  • show someone the ropes

    chỉ dẫn cho ai đó cách làm việc, hướng dẫn công việc

    "When I started my new job, my colleague showed me the ropes."

    (Khi tôi bắt đầu công việc mới, đồng nghiệp đã hướng dẫn tôi cách làm.)

  • show your true colours

    thể hiện bản chất thật sự (thường là tiêu cực) của mình

    "He seemed friendly at first, but when he didn't help, he showed his true colours."

    (Ban đầu anh ta có vẻ thân thiện, nhưng khi anh ta không giúp đỡ, anh ta đã lộ rõ bản chất thật.)

  • for show

    chỉ để trưng bày, làm cảnh, không có giá trị thực tế

    "His elaborate apologies were just for show; he didn't genuinely regret anything."

    (Những lời xin lỗi hoa mỹ của anh ta chỉ là làm cảnh; anh ta thực sự không hối tiếc điều gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc trình diễn, triển lãm hoặc sự kiện nhằm giới thiệu hoặc trưng bày cái gì đó.

"The art show was very impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The film festival, which will show a variety of independent movies, is scheduled for next month.
Liên hoan phim, nơi sẽ trình chiếu nhiều bộ phim độc lập khác nhau, được lên lịch vào tháng tới.
Phủ định
The magic show, which nobody expected to be so impressive, didn't show all of its tricks.
Buổi trình diễn ảo thuật, mà không ai mong đợi lại ấn tượng đến vậy, đã không trình diễn hết tất cả các trò của nó.
Nghi vấn
Is this the art show where they will show the works of emerging artists?
Đây có phải là triển lãm nghệ thuật nơi họ sẽ trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ mới nổi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy showing my artwork to others.
Tôi thích cho người khác xem các tác phẩm nghệ thuật của mình.
Phủ định
He avoids showing any emotion in public.
Anh ấy tránh thể hiện bất kỳ cảm xúc nào ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Do you mind showing me how to use this software?
Bạn có phiền chỉ tôi cách sử dụng phần mềm này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should show his ID card at the entrance.
Anh ấy nên xuất trình thẻ căn cước của mình ở lối vào.
Phủ định
They might not show the movie if it rains.
Họ có thể sẽ không chiếu bộ phim nếu trời mưa.
Nghi vấn
Could you show me how to use this software?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng phần mềm này được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the museum will have shown the new exhibit.
Đến tuần tới, viện bảo tàng sẽ đã trưng bày xong triển lãm mới.
Phủ định
She won't have shown her artwork at the gallery by the end of the month.
Cô ấy sẽ chưa trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại phòng trưng bày vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will they have shown the film by the time we arrive?
Liệu họ đã chiếu xong bộ phim khi chúng ta đến chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician showed us a fantastic trick at the party.
Nhà ảo thuật đã trình diễn cho chúng tôi một trò ảo thuật tuyệt vời tại bữa tiệc.
Phủ định
She didn't show any interest in the movie last night.
Cô ấy đã không thể hiện bất kỳ sự quan tâm nào đến bộ phim tối qua.
Nghi vấn
Did they show the new collection at the fashion week?
Họ có trình diễn bộ sưu tập mới tại tuần lễ thời trang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show".

Show Business

Thuật ngữ 'Show Business' (thường gọi tắt là 'showbiz') dùng để chỉ ngành công nghiệp giải trí, bao gồm điện ảnh, âm nhạc, sân khấu, truyền hình. Đây là một lĩnh vực rộng lớn và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa đại chúng ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, nơi các 'show' là trung tâm của sự chú ý và tạo ra những ngôi sao.

Reality TV Shows

Các 'Reality TV Shows' (chương trình truyền hình thực tế) là một hiện tượng văn hóa phổ biến, đặc biệt ở phương Tây. Chúng mô tả cuộc sống thực của người thật, đôi khi có kịch bản hoặc được chỉnh sửa để tăng tính giải trí. Từ các cuộc thi tài năng đến cuộc sống hàng ngày của người nổi tiếng, các chương trình này đã thay đổi cách mọi người tiêu thụ giải trí và tương tác với các nhân vật công chúng.