(Top Banner Ad)
shul
B2
danh từ B2 Tôn giáo (Do Thái giáo)

shul

UK: /ʃʊl/ • US: /ʃʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giáo đường Do Thái nhà thờ Do Thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synagogue; a Jewish house of worship.

Vietnamese Meaning

Một giáo đường Do Thái; một nhà thờ cúng của người Do Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community gathered at the shul for Yom Kippur services."

    "Cộng đồng tập trung tại giáo đường để tham gia các buổi lễ Yom Kippur."

  • "Every Saturday, he goes to shul."

    "Mỗi thứ Bảy, anh ấy đi đến giáo đường."

  • "The shul is the center of the Jewish community here."

    "Giáo đường là trung tâm của cộng đồng Do Thái ở đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shul Hội đường Do Thái (dạng cơ bản, số ít)
Noun shuls Hội đường Do Thái (số nhiều)
Noun shulgoer Người đi hội đường (người thường xuyên đến shul)
Adjective shul-going Thuộc về việc đi hội đường; thường xuyên đi hội đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Do Thái giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
בית כנסת (beit knesset - 'house of assembly')
Yiddish
שול (shul - 'school/synagogue')
English
shul

Nguồn gốc của 'Shul'

'Shul' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Yiddish, ngôn ngữ được sử dụng bởi người Do Thái Ashkenazi ở Trung và Đông Âu. Nó là một thuật ngữ thân mật và phổ biến để chỉ một hội đường Do Thái (synagogue). Trong tiếng Yiddish, từ 'shul' cũng có thể có nghĩa là 'trường học', phản ánh vai trò của hội đường không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm giáo dục và cộng đồng.

Usage Note

Từ 'shul' thường được sử dụng bởi người Do Thái Ashkenazi và trong bối cảnh Do Thái giáo Ashkenazi. Nó ít trang trọng hơn từ 'synagogue'. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc ngôn ngữ và đôi khi, sự trang trọng của bối cảnh. 'Shul' gợi ý một không gian thân mật, gần gũi hơn.

Prepositions

at in to

* **at the shul:** dùng để chỉ vị trí, địa điểm diễn ra một hoạt động nào đó (ví dụ: We met at the shul). * **in the shul:** dùng để chỉ sự ở trong không gian của giáo đường (ví dụ: We were praying in the shul). * **to the shul:** dùng để chỉ sự di chuyển, đi đến giáo đường (ví dụ: We walked to the shul).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shul
  • go to go to shul
    (đi đến hội đường)
  • attend attend shul
    (tham dự buổi lễ tại hội đường)
  • pray in pray in shul
    (cầu nguyện tại hội đường)
  • visit a visit a shul
    (thăm một hội đường)
Adjective + shul
  • orthodox orthodox shul
    (hội đường Chính thống giáo Do Thái)
  • reform reform shul
    (hội đường Cải cách Do Thái)
  • local local shul
    (hội đường địa phương)
  • small small shul
    (hội đường nhỏ)
Prepositional Phrase + shul
  • in in shul
    (ở trong hội đường)
  • at at shul
    (tại hội đường)
  • after after shul
    (sau buổi lễ tại hội đường)

Idioms

  • go to shul

    đi đến hội đường (để thờ cúng hoặc tham gia các hoạt động cộng đồng)

    "On Shabbat, many families go to shul together."

    (Vào ngày Shabbat, nhiều gia đình cùng nhau đi đến hội đường.)

  • be in shul

    đang ở trong hội đường; đang tham gia một buổi lễ tại hội đường

    "He can't answer the phone right now, he's in shul."

    (Anh ấy không thể nghe điện thoại bây giờ, anh ấy đang ở trong hội đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shul

danh từ
Lật mặt

Một giáo đường Do Thái; một nhà thờ cúng của người Do Thái.

"The community gathered at the shul for Yom Kippur services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shul".

Shul: Trung tâm cộng đồng Do Thái

Trong văn hóa Do Thái, 'shul' không chỉ là một nơi thờ cúng tâm linh mà còn là trái tim của cộng đồng. Đây là nơi các thành viên cộng đồng tụ tập không chỉ để cầu nguyện mà còn để học hỏi, tổ chức các sự kiện xã hội, và cùng nhau kỷ niệm các lễ hội. Vai trò của shul rất quan trọng trong việc duy trì và truyền bá truyền thống, văn hóa Do Thái qua nhiều thế hệ.

Shul và các ngày lễ quan trọng

Shul đóng vai trò trung tâm trong việc quan sát và kỷ niệm các ngày lễ quan trọng của Do Thái như Rosh Hashanah (Tết Do Thái), Yom Kippur (Ngày Chuộc tội), và Shabbat (Ngày Sa-bát hàng tuần). Các buổi lễ đặc biệt và nghi thức được thực hiện tại shul, thu hút đông đảo cộng đồng tham gia để cầu nguyện, lắng nghe những lời giảng dạy và kết nối với đức tin của mình.