(Top Banner Ad)
shutter speed
B2
noun B2 Photography

shutter speed

UK: /ˈʃʌtə ˌspiːd/ • US: /ˈʃʌtər ˌspiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ màn trập thời gian mở màn trập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time a camera's shutter is open to expose light onto the camera sensor.

Vietnamese Meaning

Tốc độ màn trập, là khoảng thời gian màn trập của máy ảnh mở để ánh sáng chiếu vào cảm biến của máy ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer used a slow shutter speed to capture the motion of the waterfall."

    "Nhiếp ảnh gia đã sử dụng tốc độ màn trập chậm để chụp lại chuyển động của thác nước."

  • "Adjusting the shutter speed allows you to control the amount of light entering the camera."

    "Điều chỉnh tốc độ màn trập cho phép bạn kiểm soát lượng ánh sáng đi vào máy ảnh."

  • "For shooting fast-moving objects, you need a fast shutter speed."

    "Để chụp các vật thể chuyển động nhanh, bạn cần tốc độ màn trập nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shutter màn trập, cửa chớp
Verb shutter đóng màn trập, che bằng cửa chớp
Noun speed tốc độ, vận tốc
Verb speed tăng tốc, đi nhanh
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skuttan*
Old English
scyttan (to shut)
English
shutter
Proto-Germanic
*spōdiz*
Old English
spēd (swiftness)
English
speed

Nguồn gốc của 'shutter speed'

Thuật ngữ 'shutter speed' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của nhiếp ảnh. Từ 'shutter' (màn trập) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scyttan' có nghĩa là 'đóng lại'. Đến thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ cơ chế đóng mở của máy ảnh. Từ 'speed' (tốc độ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', mang ý nghĩa nhanh chóng. Khi ghép lại, 'shutter speed' mô tả chính xác khoảng thời gian màn trập của máy ảnh mở ra, cho phép ánh sáng đi vào để tạo ra hình ảnh.

Usage Note

Shutter speed is typically measured in seconds or fractions of a second. A fast shutter speed freezes motion, while a slow shutter speed allows motion blur. It is one of the three pillars of photography, alongside aperture and ISO.

Prepositions

at

Used to specify the shutter speed at which a photograph was taken (e.g., "The photo was taken at a shutter speed of 1/250th of a second.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shutter speed
  • fast a fast shutter speed
    (tốc độ màn trập nhanh)
  • slow a slow shutter speed
    (tốc độ màn trập chậm)
  • high a high shutter speed
    (tốc độ màn trập cao)
  • low a low shutter speed
    (tốc độ màn trập thấp)
  • correct the correct shutter speed
    (tốc độ màn trập chính xác)
Verb + shutter speed
  • set set the shutter speed
    (cài đặt tốc độ màn trập)
  • adjust adjust the shutter speed
    (điều chỉnh tốc độ màn trập)
  • choose choose a shutter speed
    (chọn một tốc độ màn trập)
  • increase increase the shutter speed
    (tăng tốc độ màn trập)
  • decrease decrease the shutter speed
    (giảm tốc độ màn trập)
Noun + shutter speed
  • priority shutter speed priority mode
    (chế độ ưu tiên tốc độ màn trập)
  • setting shutter speed setting
    (cài đặt tốc độ màn trập)

Idioms

  • shutter speed priority mode

    Chế độ ưu tiên tốc độ màn trập (trong nhiếp ảnh, cho phép người dùng kiểm soát tốc độ màn trập trong khi máy ảnh tự điều chỉnh các yếu tố khác)

    "I often use shutter speed priority mode to capture fast-moving subjects."

    (Tôi thường sử dụng chế độ ưu tiên tốc độ màn trập để chụp các đối tượng chuyển động nhanh.)

  • freeze motion with a fast shutter speed

    Bắt đứng chuyển động bằng tốc độ màn trập nhanh (giúp các vật thể chuyển động trông sắc nét, không bị nhòe)

    "To freeze the action of the running dog, you need a very fast shutter speed."

    (Để bắt đứng hành động của chú chó đang chạy, bạn cần một tốc độ màn trập rất nhanh.)

  • create motion blur with a slow shutter speed

    Tạo hiệu ứng làm mờ chuyển động bằng tốc độ màn trập chậm (dùng để thể hiện sự chuyển động hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật)

    "She used a slow shutter speed to create beautiful motion blur in the waterfall photo."

    (Cô ấy đã sử dụng tốc độ màn trập chậm để tạo hiệu ứng làm mờ chuyển động tuyệt đẹp trong bức ảnh thác nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shutter speed

noun
Lật mặt

Tốc độ màn trập, là khoảng thời gian màn trập của máy ảnh mở để ánh sáng chiếu vào cảm biến của máy ảnh.

"The photographer used a slow shutter speed to capture the motion of the waterfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sun sets, the photographer will have mastered the shutter speed on his new camera.
Trước khi mặt trời lặn, nhiếp ảnh gia sẽ làm chủ được tốc độ màn trập trên chiếc máy ảnh mới của anh ấy.
Phủ định
By the end of the workshop, many participants won't have fully understood how shutter speed affects motion blur.
Đến cuối buổi hội thảo, nhiều người tham gia sẽ không hoàn toàn hiểu cách tốc độ màn trập ảnh hưởng đến độ mờ do chuyển động.
Nghi vấn
Will the students have practiced adjusting the shutter speed enough to capture sharp images of fast-moving objects by tomorrow?
Liệu các sinh viên đã thực hành điều chỉnh tốc độ màn trập đủ để chụp được những bức ảnh sắc nét về các vật thể chuyển động nhanh trước ngày mai chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer had adjusted the shutter speed before the sun set.
Nhiếp ảnh gia đã điều chỉnh tốc độ màn trập trước khi mặt trời lặn.
Phủ định
She had not realized the shutter speed was too slow until she saw the blurry photos.
Cô ấy đã không nhận ra tốc độ màn trập quá chậm cho đến khi cô ấy nhìn thấy những bức ảnh bị mờ.
Nghi vấn
Had he considered the shutter speed before taking the photo of the hummingbird?
Anh ấy đã cân nhắc tốc độ màn trập trước khi chụp ảnh chim ruồi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shutter speed".

Vai trò của tốc độ màn trập trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'shutter speed' là một trong ba yếu tố quan trọng nhất (cùng với khẩu độ và ISO) tạo nên độ phơi sáng của bức ảnh. Nó không chỉ kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến mà còn quyết định cách chuyển động được thể hiện. Tốc độ màn trập nhanh có thể 'đóng băng' khoảnh khắc, lý tưởng cho chụp thể thao hoặc động vật hoang dã. Ngược lại, tốc độ màn trập chậm có thể tạo hiệu ứng 'motion blur' (nhòe chuyển động) nghệ thuật, thường dùng để chụp thác nước, ánh đèn xe ban đêm, hoặc tạo cảm giác về tốc độ.

Nghệ thuật và Khoảnh khắc

Khả năng kiểm soát 'shutter speed' đã mở ra nhiều cánh cửa cho sự sáng tạo nghệ thuật. Từ việc ghi lại những sự kiện lịch sử một cách sắc nét, đến việc tạo ra những bức ảnh siêu thực mơ màng, 'shutter speed' cho phép các nhiếp ảnh gia kể chuyện và truyền tải cảm xúc theo nhiều cách khác nhau. Việc nắm vững kỹ thuật này là một dấu mốc quan trọng trong hành trình của bất kỳ người yêu nhiếp ảnh nào.