(Top Banner Ad)
exposure time
B2
noun B2 Photography, Physics, Medicine

exposure time

UK: /ɪkˈspəʊʒər taɪm/ • US: /ɪkˈspoʊʒər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian phơi sáng thời gian tiếp xúc (với bức xạ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The length of time that a photographic film or sensor is exposed to light, or that a patient is exposed to radiation.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà phim hoặc cảm biến ảnh tiếp xúc với ánh sáng, hoặc thời gian bệnh nhân tiếp xúc với bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer increased the exposure time to capture more detail in the low-light environment."

    "Nhiếp ảnh gia đã tăng thời gian phơi sáng để chụp được nhiều chi tiết hơn trong môi trường ánh sáng yếu."

  • "The optimal exposure time for this shot is 1/250th of a second."

    "Thời gian phơi sáng tối ưu cho bức ảnh này là 1/250 giây."

  • "Reducing the exposure time minimizes the patient's radiation exposure."

    "Giảm thời gian phơi sáng giảm thiểu sự tiếp xúc của bệnh nhân với bức xạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exposure sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự tiếp xúc ánh sáng
Verb expose phơi bày, để lộ, cho tiếp xúc
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chắn
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Noun timing sự căn thời gian, sự định thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Photography, Physics, Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
English
exposure time

Nguồn gốc của 'Exposure Time'

Cụm từ 'exposure time' (thời gian phơi sáng/phơi nhiễm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Exposure' đến từ tiếng Latin 'exponere' (đặt ra ngoài, phơi bày), thông qua tiếng Pháp cổ. 'Time' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ khoảng thời gian. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ chuyên biệt, đặc biệt quan trọng trong nhiếp ảnh và khoa học để chỉ khoảng thời gian một vật thể tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt, hoặc bức xạ, ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Usage Note

Trong nhiếp ảnh, exposure time (thời gian phơi sáng) quyết định lượng ánh sáng mà cảm biến ảnh nhận được. Thời gian phơi sáng dài hơn cho phép nhiều ánh sáng lọt vào, tạo ra ảnh sáng hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến hiện tượng nhòe ảnh nếu đối tượng hoặc máy ảnh chuyển động. Trong y học, exposure time liên quan đến thời gian bệnh nhân tiếp xúc với tia X hoặc các loại bức xạ khác trong quá trình chẩn đoán hoặc điều trị. Thời gian này cần được kiểm soát chặt chẽ để giảm thiểu tác hại cho bệnh nhân.

Prepositions

of during

*of*: thường được sử dụng để chỉ 'thời gian phơi sáng của' một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the exposure time of the film'.
*during*: dùng để chỉ thời gian phơi sáng diễn ra 'trong quá trình' chụp ảnh hoặc quá trình liên quan. Ví dụ: 'the exposure time during the X-ray procedure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exposure time
  • short short exposure time
    (thời gian phơi sáng ngắn)
  • long long exposure time
    (thời gian phơi sáng dài)
  • optimal optimal exposure time
    (thời gian phơi sáng tối ưu)
  • controlled controlled exposure time
    (thời gian phơi sáng được kiểm soát)
Verb + exposure time
  • adjust adjust the exposure time
    (điều chỉnh thời gian phơi sáng)
  • set set the exposure time
    (cài đặt thời gian phơi sáng)
  • reduce reduce the exposure time
    (giảm thời gian phơi sáng)
  • increase increase the exposure time
    (tăng thời gian phơi sáng)

Idioms

  • Determine the exposure time

    Xác định thời gian phơi sáng/phơi nhiễm

    "You need to determine the optimal exposure time for this experiment."

    (Bạn cần xác định thời gian phơi nhiễm tối ưu cho thí nghiệm này.)

  • The effect of exposure time

    Ảnh hưởng của thời gian phơi sáng/phơi nhiễm

    "The study analyzed the effect of exposure time on material degradation."

    (Nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của thời gian phơi nhiễm đến sự xuống cấp của vật liệu.)

  • Beyond the recommended exposure time

    Vượt quá thời gian phơi sáng/phơi nhiễm khuyến nghị

    "Never operate the device beyond the recommended exposure time."

    (Không bao giờ vận hành thiết bị vượt quá thời gian phơi nhiễm khuyến nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exposure time

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian mà phim hoặc cảm biến ảnh tiếp xúc với ánh sáng, hoặc thời gian bệnh nhân tiếp xúc với bức xạ.

"The photographer increased the exposure time to capture more detail in the low-light environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Photographers must consider the exposure time carefully to capture the perfect image.
Các nhiếp ảnh gia phải cân nhắc thời gian phơi sáng cẩn thận để chụp được bức ảnh hoàn hảo.
Phủ định
You shouldn't underestimate the importance of exposure time in astrophotography.
Bạn không nên đánh giá thấp tầm quan trọng của thời gian phơi sáng trong chụp ảnh thiên văn.
Nghi vấn
Could the exposure time have been adjusted to reduce the noise in this photo?
Thời gian phơi sáng có thể được điều chỉnh để giảm nhiễu trong bức ảnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exposure time".

Nhiếp ảnh và Nghệ thuật

'Exposure time' là một trong ba yếu tố quan trọng nhất trong nhiếp ảnh (cùng với khẩu độ và ISO). Nó kiểm soát lượng ánh sáng đi vào cảm biến máy ảnh, ảnh hưởng đến độ sáng và khả năng đóng băng hoặc làm mờ chuyển động. Các nhiếp ảnh gia sử dụng thời gian phơi sáng dài để tạo hiệu ứng vệt sáng (light trails) hoặc làm mờ dòng nước chảy mềm mại, trong khi thời gian phơi sáng ngắn giúp đóng băng khoảnh khắc tốc độ cao.

Khoa học và An toàn

Trong khoa học và y tế, 'exposure time' cực kỳ quan trọng. Ví dụ, trong chụp X-quang, thời gian phơi nhiễm chính xác là cần thiết để có hình ảnh rõ nét mà không gây hại quá mức cho bệnh nhân. Trong các thí nghiệm hóa học, thời gian tiếp xúc của các chất có thể quyết định tốc độ và kết quả phản ứng. Kiểm soát 'exposure time' là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác và an toàn.