siamese (archaic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(cổ) Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old map showed the Siamese kingdom."
"Tấm bản đồ cũ thể hiện vương quốc Xiêm."
-
"The Siamese twins were joined at the hip."
"Cặp song sinh Siamese dính liền ở hông."
-
"Siamese cats are known for their vocal nature."
"Mèo Xiêm nổi tiếng với bản chất hay kêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'siamese' khi được sử dụng như một tính từ thường mang nghĩa liên quan đến Thái Lan, con người, văn hóa hoặc các vật thể xuất xứ từ Thái Lan. Việc sử dụng từ này hiện được coi là lỗi thời, và trong một số trường hợp có thể bị coi là xúc phạm vì liên quan đến lịch sử thuộc địa và những định kiến lỗi thời. Nên sử dụng 'Thai' thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cat Siamese cat (mèo Xiêm)
-
twins Siamese twins (anh/chị/em song sinh dính liền (thuật ngữ cũ))
-
silk Siamese silk (lụa Thái Lan (lụa Xiêm))
-
fighter Siamese fighter (fish) (cá lia thia Xiêm (cá Betta))
Idioms
-
Siamese twins
Anh/chị/em song sinh dính liền (một thuật ngữ cũ, ngày nay dùng 'conjoined twins' nhiều hơn trong y học)
"Chang and Eng Bunker were the original Siamese twins, gaining fame in the 19th century."
(Chang và Eng Bunker là những anh em song sinh dính liền (Siamese twins) đầu tiên, nổi tiếng vào thế kỷ 19.)
-
like Siamese twins
Gắn bó khăng khít, không thể tách rời (như anh em song sinh dính liền)
"Those two friends are always together, like Siamese twins."
(Hai người bạn đó luôn đi cùng nhau, như anh em song sinh dính liền vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
siamese (archaic)
Tính từ(cổ) Thuộc về hoặc liên quan đến Xiêm (nay là Thái Lan).
"The old map showed the Siamese kingdom."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the explorers arrived, they had discovered that the Siamese cats had already been domesticated for centuries. |
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, họ đã phát hiện ra rằng mèo Xiêm đã được thuần hóa hàng thế kỷ. |
| Phủ định | The Siamese government had not approved the treaty until after months of negotiations. |
Chính phủ Xiêm đã không phê duyệt hiệp ước cho đến sau nhiều tháng đàm phán. |
| Nghi vấn | Had the Siamese twins successfully undergone surgery before the documentary was filmed? |
Liệu cặp song sinh dính liền người Xiêm đã phẫu thuật thành công trước khi bộ phim tài liệu được quay chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Siamese. |
Anh ấy là người Xiêm. |
| Phủ định | She is not Siamese. |
Cô ấy không phải là người Xiêm. |
| Nghi vấn | Are you Siamese? |
Bạn có phải là người Xiêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siamese (archaic)".
