(Top Banner Ad)
thai
A2
noun A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

thai

UK: /taɪ/ • US: /taɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người Thái tiếng Thái thuộc về Thái Lan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Thailand, or a person of Thai descent.

Vietnamese Meaning

Người Thái Lan, người gốc Thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is Thai."

    "Cô ấy là người Thái."

  • "Thai cuisine is known for its use of fresh herbs and spices."

    "Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với việc sử dụng các loại thảo mộc và gia vị tươi."

  • "The Thai language is tonal."

    "Tiếng Thái là một ngôn ngữ có thanh điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Thailand Thái Lan (tên quốc gia)
Noun Thai tiếng Thái; người Thái
Adjective Thai thuộc về Thái Lan, của Thái Lan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
ไทย (Thai)
English
Thai

Nguồn gốc tên gọi 'Thái'

Từ 'Thái' (Thai) trong tiếng Thái có nghĩa là 'tự do' hoặc 'độc lập'. Tên gọi này phản ánh lịch sử của Thái Lan là quốc gia duy nhất ở Đông Nam Á chưa từng bị thực dân phương Tây đô hộ, tượng trưng cho tinh thần tự do của dân tộc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người dân Thái Lan hoặc người có nguồn gốc từ Thái Lan. Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ Thái.

Prepositions

of from

of: chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'a person of Thai descent'. from: chỉ nơi xuất xứ, ví dụ: 'a Thai from Bangkok'.

Collocations (Từ đi kèm)

Thai + Noun
  • food Thai food
    (món ăn Thái)
  • cuisine Thai cuisine
    (ẩm thực Thái Lan)
  • massage Thai massage
    (mát-xa Thái)
  • culture Thai culture
    (văn hóa Thái Lan)
  • language Thai language
    (tiếng Thái)
  • people Thai people
    (người Thái)
  • boxing Thai boxing
    (quyền Anh Thái (Muay Thái))
Verb + Thai (language)
  • speak speak Thai
    (nói tiếng Thái)
  • learn learn Thai
    (học tiếng Thái)

Idioms

  • Muay Thai

    Quyền Thái (một môn võ truyền thống của Thái Lan)

    "Many tourists go to Thailand to watch Muay Thai matches."

    (Nhiều du khách đến Thái Lan để xem các trận đấu Muay Thái.)

  • Thai massage

    Mát-xa Thái (một liệu pháp mát-xa truyền thống của Thái Lan)

    "I booked a relaxing Thai massage after a long flight."

    (Tôi đã đặt một buổi mát-xa Thái thư giãn sau chuyến bay dài.)

  • Thai Green Curry

    Cà ri xanh Thái (một món ăn đặc trưng của Thái Lan)

    "This restaurant serves authentic Thai Green Curry."

    (Nhà hàng này phục vụ cà ri xanh Thái Lan chuẩn vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thai

noun
Lật mặt

Người Thái Lan, người gốc Thái.

"She is Thai."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Thai.
Cô ấy là người Thái.
Phủ định
Why aren't you learning Thai?
Tại sao bạn không học tiếng Thái?
Nghi vấn
Which Thai restaurant do you recommend?
Bạn giới thiệu nhà hàng Thái nào?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was Thai when she lived in Bangkok.
Cô ấy là người Thái khi cô ấy sống ở Bangkok.
Phủ định
He didn't study the Thai language at university.
Anh ấy đã không học tiếng Thái ở trường đại học.
Nghi vấn
Did you visit any Thai temples during your trip?
Bạn có tham quan ngôi đền Thái nào trong chuyến đi của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thai".

Đất nước của những nụ cười

Thái Lan thường được gọi là 'Đất nước của những nụ cười' (The Land of Smiles) do sự hiếu khách và thân thiện của người dân, cũng như tầm quan trọng của nụ cười trong giao tiếp xã hội và văn hóa của họ.

Quốc giáo Phật giáo

Phật giáo Nguyên thủy (Theravada Buddhism) là quốc giáo ở Thái Lan, và các ngôi chùa đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần và văn hóa. Hầu hết nam giới Thái Lan đều trải qua thời gian tu hành trong chùa.