thai
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thai'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người Thái Lan, người gốc Thái.
Definition (English Meaning)
A native or inhabitant of Thailand, or a person of Thai descent.
Ví dụ Thực tế với 'Thai'
-
"She is Thai."
"Cô ấy là người Thái."
-
"Thai cuisine is known for its use of fresh herbs and spices."
"Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với việc sử dụng các loại thảo mộc và gia vị tươi."
-
"The Thai language is tonal."
"Tiếng Thái là một ngôn ngữ có thanh điệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thai'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Thai (người Thái, tiếng Thái)
- Adjective: Thai (thuộc về Thái Lan)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thai'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ người dân Thái Lan hoặc người có nguồn gốc từ Thái Lan. Có thể dùng để chỉ ngôn ngữ Thái.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'a person of Thai descent'. from: chỉ nơi xuất xứ, ví dụ: 'a Thai from Bangkok'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thai'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was Thai when she lived in Bangkok.
|
Cô ấy là người Thái khi cô ấy sống ở Bangkok. |
| Phủ định |
He didn't study the Thai language at university.
|
Anh ấy đã không học tiếng Thái ở trường đại học. |
| Nghi vấn |
Did you visit any Thai temples during your trip?
|
Bạn có tham quan ngôi đền Thái nào trong chuyến đi của bạn không? |