sibilate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To utter or pronounce with a sibilant sound.
Vietnamese Meaning
Phát âm hoặc nói với âm thanh xát (sibilant).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's words seemed to sibilate through his clenched teeth."
"Lời nói của người diễn giả dường như xát ra qua kẽ răng nghiến chặt của anh ta."
-
"The snake began to sibilate loudly."
"Con rắn bắt đầu rít lớn."
-
"The consonants 's' and 'z' sibilate when spoken."
"Các phụ âm 's' và 'z' tạo ra âm xát khi phát âm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sibilate' thường được dùng để mô tả hành động tạo ra âm thanh 's', 'z', 'sh', 'zh', 'ch', hoặc 'j' khi nói. Sự khác biệt nằm ở việc từ này tập trung vào hành động phát âm tạo ra âm xát đó, trong khi các từ đồng nghĩa khác có thể chỉ đơn giản là mô tả âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
snake The snake will sibilate. (Con rắn sẽ xì xì.)
-
wind The wind sibilates through the leaves. (Gió rít qua kẽ lá.)
-
steam Steam sibilated from the kettle. (Hơi nước xì ra từ ấm đun nước.)
-
softly She sibilated softly. (Cô ấy xì xì/nói khẽ một cách rít lên.)
-
menacingly He sibilated menacingly. (Anh ta xì xì/nói đe dọa.)
-
words to sibilate words (nói những lời xì xì/rít lên)
-
threat to sibilate a threat (rít lên một lời đe dọa)
Idioms
-
Sibilate a warning
Phát ra lời cảnh báo bằng tiếng xì xì/rít lên
"The old woman sibilated a warning to the children."
(Bà lão rít lên lời cảnh báo với lũ trẻ.)
-
Sibilate with rage
Xì xì/rít lên trong cơn giận dữ
"He started to sibilate with rage, unable to control himself."
(Anh ta bắt đầu rít lên trong cơn thịnh nộ, không thể kiểm soát bản thân.)
-
Sibilating whisper
Tiếng thì thầm xì xì/rít lên
"She heard a sibilating whisper from the shadows."
(Cô ấy nghe thấy một tiếng thì thầm xì xì/rít lên từ trong bóng tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sibilate
Động từPhát âm hoặc nói với âm thanh xát (sibilant).
"The speaker's words seemed to sibilate through his clenched teeth."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the microphone hadn't sibilated so much during the recording; the 's' sounds are really harsh. |
Tôi ước micro đã không bị rè nhiều như vậy trong quá trình thu âm; âm 's' nghe rất khó chịu. |
| Phủ định | If only the snake hadn't moved so sibilantly, we wouldn't have been so frightened. |
Giá như con rắn không di chuyển một cách rít lên như vậy, chúng tôi đã không sợ hãi đến thế. |
| Nghi vấn | If only the actor could project his voice without it sounding so sibilant, would his performance be better received? |
Giá như diễn viên có thể phóng đại giọng nói của mình mà không nghe có vẻ rè, liệu màn trình diễn của anh ấy có được đón nhận tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sibilate".
