(Top Banner Ad)
side table
A2
danh từ A2 Đồ đạc trong nhà

side table

UK: /ˈsaɪd ˌteɪbəl/ • US: /ˈsaɪd ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cạnh bàn đầu giường bàn nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small table that is placed next to a chair or bed.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh ghế hoặc giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed a vase of flowers on the side table."

    "Cô ấy đặt một bình hoa trên bàn cạnh."

  • "He put his glasses on the side table before going to sleep."

    "Anh ấy đặt kính lên bàn cạnh giường trước khi đi ngủ."

  • "The side table perfectly complements the design of the room."

    "Chiếc bàn cạnh bổ sung một cách hoàn hảo cho thiết kế của căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side bên, mặt (của một vật, một người)
Noun table bàn (món đồ nội thất)
Adjective side phụ, bên cạnh (ví dụ: side dish - món phụ)
Verb table đề xuất (một vấn đề để thảo luận), hoãn thảo luận (theo tiếng Anh-Anh; trong tiếng Anh-Mỹ thường có nghĩa là đề xuất)
Verb side ủng hộ, đứng về phía (ví dụ: side with someone - ủng hộ ai đó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sīde
English
side
Latin
tabula
Old English
tabule
English
table
English
side table

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'side table' là một từ ghép mang tính mô tả. Từ 'side' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sīde', nghĩa là 'sườn' hoặc 'mép'. Từ 'table' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tabula' (nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'bề mặt phẳng'), qua tiếng Anh cổ 'tabule'. Về cơ bản, nó là 'một chiếc bàn ở bên cạnh', nhấn mạnh vị trí thực tế của nó cạnh ghế sofa hoặc giường để thuận tiện.

Usage Note

"Side table" thường được dùng để chỉ một chiếc bàn nhỏ, có thể có ngăn kéo hoặc không, dùng để đựng đèn, sách, hoặc các vật dụng cá nhân khác. Khác với "coffee table" (bàn trà) thường đặt ở phòng khách và lớn hơn, "side table" nhỏ gọn và linh hoạt hơn về vị trí đặt.

Prepositions

on next to by

Ví dụ: 'The lamp is on the side table.' (Cái đèn ở trên bàn cạnh giường). 'The side table is next to the bed.' (Cái bàn cạnh giường ở cạnh giường). 'He put his book by the side table.' (Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh bàn cạnh giường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side table
  • small small side table
    (bàn phụ nhỏ)
  • round round side table
    (bàn phụ tròn)
  • wooden wooden side table
    (bàn phụ bằng gỗ)
  • elegant elegant side table
    (bàn phụ trang nhã)
  • modern modern side table
    (bàn phụ hiện đại)
Verb + side table
  • place place on the side table
    (đặt lên bàn phụ)
  • put put by the side table
    (đặt cạnh bàn phụ)
  • adorn adorn the side table
    (trang trí bàn phụ)
  • clear clear the side table
    (dọn dẹp bàn phụ)
Prepositional Phrase
  • on on the side table
    (trên bàn phụ)
  • next to next to the side table
    (bên cạnh bàn phụ)

Idioms

  • reach for something on the side table

    với lấy thứ gì đó trên bàn phụ

    "She reached for her phone on the side table."

    (Cô ấy với lấy điện thoại trên bàn phụ.)

  • a stack of books on the side table

    một chồng sách trên bàn phụ

    "There was a stack of books on the side table next to the sofa."

    (Có một chồng sách trên bàn phụ cạnh ghế sofa.)

  • keep something close on the side table

    giữ thứ gì đó gần ngay trên bàn phụ

    "He likes to keep his remote control close on the side table."

    (Anh ấy thích giữ điều khiển từ xa ngay trên bàn phụ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side table

danh từ
Lật mặt

Một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh ghế hoặc giường.

"She placed a vase of flowers on the side table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The side table is next to the bed.
Cái bàn cạnh giường ở cạnh giường.
Phủ định
The side table isn't sturdy enough to hold a heavy lamp.
Cái bàn cạnh giường không đủ chắc chắn để giữ một chiếc đèn nặng.
Nghi vấn
Is the side table the right height?
Cái bàn cạnh giường có chiều cao phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side table".

Tiện ích và Chức năng

Bàn phụ là món đồ nội thất thiết yếu trong các gia đình phương Tây, chủ yếu vì sự tiện lợi. Chúng cung cấp một bề mặt để đặt các vật dụng thường dùng (đèn, sách, đồ uống, điều khiển từ xa) cạnh khu vực ghế ngồi hoặc giường ngủ, giúp dễ dàng tiếp cận những vật dụng này. Kích thước nhỏ gọn của chúng làm cho chúng linh hoạt trong nhiều bố cục phòng khác nhau.

Từ Đồ Dùng Đến Vật Trang Trí

Mặc dù ban đầu chỉ mang tính chức năng, bàn phụ đã phát triển để trở thành yếu tố trang trí quan trọng trong thiết kế nội thất. Chúng thường phù hợp với phong cách của các đồ nội thất khác hoặc đóng vai trò là điểm nhấn, phản ánh sở thích cá nhân và xu hướng thiết kế hiện tại. Vật liệu làm bàn phụ rất đa dạng, từ gỗ và kim loại đến kính và đá cẩm thạch.