side table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small table that is placed next to a chair or bed.
Vietnamese Meaning
Một chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh ghế hoặc giường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed a vase of flowers on the side table."
"Cô ấy đặt một bình hoa trên bàn cạnh."
-
"He put his glasses on the side table before going to sleep."
"Anh ấy đặt kính lên bàn cạnh giường trước khi đi ngủ."
-
"The side table perfectly complements the design of the room."
"Chiếc bàn cạnh bổ sung một cách hoàn hảo cho thiết kế của căn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | side | bên, mặt (của một vật, một người) |
| Noun | table | bàn (món đồ nội thất) |
| Adjective | side | phụ, bên cạnh (ví dụ: side dish - món phụ) |
| Verb | table | đề xuất (một vấn đề để thảo luận), hoãn thảo luận (theo tiếng Anh-Anh; trong tiếng Anh-Mỹ thường có nghĩa là đề xuất) |
| Verb | side | ủng hộ, đứng về phía (ví dụ: side with someone - ủng hộ ai đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Side table" thường được dùng để chỉ một chiếc bàn nhỏ, có thể có ngăn kéo hoặc không, dùng để đựng đèn, sách, hoặc các vật dụng cá nhân khác. Khác với "coffee table" (bàn trà) thường đặt ở phòng khách và lớn hơn, "side table" nhỏ gọn và linh hoạt hơn về vị trí đặt.
Prepositions
Ví dụ: 'The lamp is on the side table.' (Cái đèn ở trên bàn cạnh giường). 'The side table is next to the bed.' (Cái bàn cạnh giường ở cạnh giường). 'He put his book by the side table.' (Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh bàn cạnh giường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small side table (bàn phụ nhỏ)
-
round round side table (bàn phụ tròn)
-
wooden wooden side table (bàn phụ bằng gỗ)
-
elegant elegant side table (bàn phụ trang nhã)
-
modern modern side table (bàn phụ hiện đại)
-
place place on the side table (đặt lên bàn phụ)
-
put put by the side table (đặt cạnh bàn phụ)
-
adorn adorn the side table (trang trí bàn phụ)
-
clear clear the side table (dọn dẹp bàn phụ)
-
on on the side table (trên bàn phụ)
-
next to next to the side table (bên cạnh bàn phụ)
Idioms
-
reach for something on the side table
với lấy thứ gì đó trên bàn phụ
"She reached for her phone on the side table."
(Cô ấy với lấy điện thoại trên bàn phụ.)
-
a stack of books on the side table
một chồng sách trên bàn phụ
"There was a stack of books on the side table next to the sofa."
(Có một chồng sách trên bàn phụ cạnh ghế sofa.)
-
keep something close on the side table
giữ thứ gì đó gần ngay trên bàn phụ
"He likes to keep his remote control close on the side table."
(Anh ấy thích giữ điều khiển từ xa ngay trên bàn phụ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side table
danh từMột chiếc bàn nhỏ được đặt cạnh ghế hoặc giường.
"She placed a vase of flowers on the side table."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The side table is next to the bed. |
Cái bàn cạnh giường ở cạnh giường. |
| Phủ định | The side table isn't sturdy enough to hold a heavy lamp. |
Cái bàn cạnh giường không đủ chắc chắn để giữ một chiếc đèn nặng. |
| Nghi vấn | Is the side table the right height? |
Cái bàn cạnh giường có chiều cao phù hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side table".
