(Top Banner Ad)
placed
B1
Verb (past participle and past tense of 'place') B1 General

placed

UK: /pleɪst/ • US: /pleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đã đặt đã để xếp hạng đạt giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something in a particular position.

Vietnamese Meaning

Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the book on the shelf."

    "Cô ấy đặt cuốn sách lên giá."

  • "The vase was carefully placed on the table."

    "Cái bình được đặt cẩn thận trên bàn."

  • "He placed all his trust in her."

    "Anh ấy đặt tất cả niềm tin vào cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun place nơi chốn, địa điểm, vị trí
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp xếp, vị trí, chỗ làm tạm thời (thường là cho sinh viên)
Verb replace thay thế, đặt lại
Noun displacement sự di dời, sự thay thế, sự dịch chuyển
Verb misplace để sai chỗ, lạc chỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plat-
Ancient Greek
plateia hodos
Latin
platea
Old French
place
Middle English
place
Modern English
place

Nguồn gốc của "Place"

Từ "placed" có gốc từ động từ "place". "Place" ban đầu xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "plateia hodos" có nghĩa là "con đường rộng". Sau đó, nó được Latin hóa thành "platea" (đường phố rộng, sân), rồi vào tiếng Pháp cổ thành "place" (không gian mở, quảng trường). Từ ý nghĩa ban đầu về một không gian rộng lớn, từ này dần phát triển để chỉ bất kỳ vị trí hoặc địa điểm nào mà một vật thể hay người có thể chiếm giữ, và sau đó hình thành động từ "place" (đặt, để) và quá khứ phân từ "placed".

Usage Note

'Placed' is the past tense and past participle of 'place'. It indicates an action that has already happened. It is a common verb used in a wide variety of contexts, from physical placement to abstract concepts.
When used in the passive voice, 'placed' often indicates the result of an action or competition. It implies a ranking or order has been established.

Prepositions

in on at

The choice of preposition depends on the specific location or context:
- 'in' suggests containment or enclosure (e.g., placed in a box).
- 'on' suggests surface contact (e.g., placed on a table).
- 'at' indicates a specific point or location (e.g., placed at the front).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + placed
  • well well placed
    (được đặt đúng chỗ, có vị trí thuận lợi/tốt)
  • badly badly placed
    (bị đặt sai chỗ, ở vị trí bất lợi)
  • ideally ideally placed
    (được đặt ở vị trí lý tưởng)
  • strategically strategically placed
    (được đặt một cách chiến lược)
Verb + placed
  • be be placed
    (được đặt, được để, bị đặt)
  • find oneself find oneself placed
    (thấy mình bị đặt vào (một tình huống, hoàn cảnh...))
placed + Preposition/Adverb
  • on placed on the table
    (được đặt trên bàn)
  • under placed under pressure
    (bị đặt dưới áp lực)
  • in placed in charge
    (được giao quyền phụ trách)

Idioms

  • well-placed source

    nguồn tin đáng tin cậy (thường là người có địa vị hoặc biết rõ thông tin nội bộ)

    "According to a well-placed source, the company is about to announce a major acquisition."

    (Theo một nguồn tin đáng tin cậy, công ty sắp công bố một thương vụ mua lại lớn.)

  • be placed under arrest

    bị bắt giữ

    "The suspect was placed under arrest after a brief chase."

    (Nghi phạm đã bị bắt giữ sau một cuộc truy đuổi ngắn.)

  • be placed at a disadvantage

    bị đặt vào thế bất lợi

    "Lack of experience placed her at a disadvantage during the negotiation."

    (Việc thiếu kinh nghiệm đã đặt cô ấy vào thế bất lợi trong cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

placed

Verb (past participle and past tense of 'place')
Lật mặt

Đặt, để cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

"She placed the book on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "placed".

Tầm quan trọng của vị trí trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'vị trí' (place) có thể ám chỉ địa vị xã hội hoặc vai trò của một người. Chẳng hạn, cụm từ 'knowing one's place' (biết vị trí của mình) từng được dùng để khuyên nhủ ai đó không nên vượt quá giới hạn hoặc địa vị xã hội của họ. Ngày nay, dù ý nghĩa này đã bớt tiêu cực hơn, nhưng việc 'được đặt' (placed) vào một vị trí cao hay thấp vẫn có thể ngụ ý về sự tôn trọng hay thiếu tôn trọng, cơ hội hay hạn chế trong xã hội.

Đặt ưu tiên (Placing Importance)

Cụm từ 'placing importance on something' (đặt tầm quan trọng vào điều gì đó) phản ánh một giá trị văn hóa phổ biến: khả năng đánh giá và ưu tiên các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống. Điều này thường thể hiện qua cách các cá nhân hoặc xã hội phân bổ nguồn lực, thời gian và sự chú ý, cho thấy những gì được coi là có giá trị hoặc cần thiết. Ví dụ, việc 'đặt giáo dục lên hàng đầu' (placing education first) là một giá trị được nhiều nền văn hóa đề cao và khuyến khích.