(Top Banner Ad)
end table
A2
noun A2 Đồ đạc trong nhà

end table

UK: /ˈɛnd ˌteɪbəl/ • US: /ˈɛnd ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn góc bàn cạnh ghế bàn kê đầu giường (nếu đặt ở đầu giường)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small table that is placed at the end of a sofa or next to a chair.

Vietnamese Meaning

Một chiếc bàn nhỏ được đặt ở cuối ghế sofa hoặc bên cạnh ghế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her coffee on the end table."

    "Cô ấy đặt tách cà phê lên bàn cuối."

  • "The lamp sits on the end table next to the couch."

    "Đèn được đặt trên bàn cuối cạnh ghế sofa."

  • "I always keep a book on the end table for bedtime reading."

    "Tôi luôn để một cuốn sách trên bàn cuối để đọc trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, cuối cùng, mục đích
Noun table cái bàn, bảng
Verb end kết thúc, chấm dứt
Verb table đề nghị thảo luận; hoãn (một đề xuất)
Adjective endless vô tận, không ngừng
Adverb endlessly không ngừng, liên miên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ đạc trong nhà

Etymology (Nguồn gốc)

English
end
English
table
Modern English
end table (compound formation)

Nguồn gốc mô tả

Từ 'end table' là một danh từ ghép (compound noun) trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'end' (cuối, cạnh) và 'table' (bàn). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng và vị trí của nó: một chiếc bàn nhỏ thường được đặt ở 'cuối' hoặc 'cạnh' ghế sofa, ghế bành, hoặc giường ngủ để giữ các vật dụng cần thiết trong tầm với.

Usage Note

Bàn cuối thường được sử dụng để đặt đèn, sách, đồ uống hoặc các vật dụng trang trí. Nó thường thấp hơn so với bàn ăn hoặc bàn làm việc.

Prepositions

on next to

'on' được sử dụng khi đặt một vật gì đó lên trên mặt bàn (ví dụ: đặt cốc nước on the end table). 'next to' được sử dụng để chỉ vị trí của bàn so với một đồ vật khác (ví dụ: the end table is next to the sofa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end table
  • small small end table
    (bàn phụ nhỏ)
  • round round end table
    (bàn phụ tròn)
  • wooden wooden end table
    (bàn phụ gỗ)
  • modern modern end table
    (bàn phụ hiện đại)
  • decorative decorative end table
    (bàn phụ trang trí)
Verb + end table
  • place on place a lamp on the end table
    (đặt đèn lên bàn phụ)
  • put on put books on the end table
    (đặt sách lên bàn phụ)
  • clear the clear the end table
    (dọn dẹp bàn phụ)
  • buy an buy an end table
    (mua một chiếc bàn phụ)
Noun + end table (as part of a compound noun or phrase)
  • lamp end table lamp
    (đèn bàn phụ (đèn để trên bàn phụ))
  • decor end table decor
    (đồ trang trí bàn phụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end table

noun
Lật mặt

Một chiếc bàn nhỏ được đặt ở cuối ghế sofa hoặc bên cạnh ghế.

"She placed her coffee on the end table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end table".

Chức năng và Tiện ích

Trong văn hóa phương Tây, bàn phụ (end table) là một món đồ nội thất rất phổ biến, được đặt cạnh ghế sofa trong phòng khách hoặc cạnh giường ngủ. Chức năng chính của nó là cung cấp một bề mặt tiện lợi để đặt các vật dụng cần thiết trong tầm tay như đèn đọc sách, điều khiển từ xa, điện thoại, sách, tạp chí, hoặc đồ uống. Nó góp phần tạo nên sự tiện nghi và ngăn nắp cho không gian sống.

Yếu tố Trang trí Nội thất

Ngoài tính năng tiện dụng, bàn phụ còn đóng vai trò quan trọng trong việc trang trí và hoàn thiện thẩm mỹ của một căn phòng. Chúng thường được chọn để phù hợp với phong cách và màu sắc của đồ nội thất chính (ghế sofa, giường) hoặc để tạo điểm nhấn. Việc sắp xếp các vật dụng trang trí như bình hoa, khung ảnh, hoặc tượng nhỏ trên bàn phụ cũng thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ của gia chủ.