coffee table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low table, usually placed in front of a sofa or other seating in a living room or sitting area, for holding coffee cups, magazines, books, etc.
Vietnamese Meaning
Một cái bàn thấp, thường được đặt phía trước ghế sofa hoặc chỗ ngồi khác trong phòng khách hoặc khu vực tiếp khách, để đựng tách cà phê, tạp chí, sách, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed her coffee on the coffee table."
"Cô ấy đặt ly cà phê lên bàn trà."
-
"The cat was sleeping on the coffee table."
"Con mèo đang ngủ trên bàn trà."
-
"We gathered around the coffee table to play board games."
"Chúng tôi tụ tập quanh bàn trà để chơi trò chơi board game."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coffee | cà phê |
| Noun | coffeeshop | quán cà phê |
| Noun | table | cái bàn |
| Noun | tablecloth | khăn trải bàn |
| Noun | tablespoon | thìa canh, muỗng canh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Coffee table là một vật dụng nội thất phổ biến. Nó thường thấp hơn bàn ăn hoặc bàn làm việc thông thường. Mục đích chính là để đồ uống, đồ ăn nhẹ, sách, điều khiển từ xa, và các vật dụng khác khi ngồi ở ghế sofa hoặc ghế bành. Nó thường là trung tâm của khu vực tiếp khách.
Prepositions
'on' được dùng khi vật gì đó được đặt trên bàn (e.g., 'The book is on the coffee table.'). 'around' được dùng khi nói về vị trí tương đối của bàn so với các vật khác trong phòng (e.g., 'We sat around the coffee table').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden coffee table (bàn cà phê bằng gỗ)
-
glass coffee table (bàn cà phê bằng kính)
-
modern coffee table (bàn cà phê kiểu hiện đại)
-
low coffee table (bàn cà phê thấp)
-
put sth on the coffee table (đặt cái gì đó lên bàn cà phê)
-
clear the coffee table (dọn dẹp bàn cà phê)
-
wipe the coffee table (lau bàn cà phê)
-
gather around the coffee table (tụ tập quanh bàn cà phê)
-
coffee table book (sách trang trí (khổ lớn, nhiều hình ảnh))
-
coffee table legs (chân bàn cà phê)
-
coffee table surface (mặt bàn cà phê)
Idioms
-
a coffee-table book
Một cuốn sách khổ lớn, bìa cứng, có nhiều hình ảnh đẹp, thường được đặt trên bàn cà phê để trang trí hoặc cho khách xem lướt qua.
"She bought a beautiful coffee-table book about the art of Vietnam to decorate her living room."
(Cô ấy đã mua một cuốn sách ảnh nghệ thuật Việt Nam rất đẹp để trang trí phòng khách của mình.)
-
a coffee-table discussion/debate
Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận không trang trọng, thường mang tính bề nổi, không đi sâu vào vấn đề.
"They had a coffee-table discussion about politics, but no one wanted to get into a serious argument."
(Họ đã có một cuộc thảo luận bên bàn trà về chính trị, nhưng không ai muốn tranh cãi nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffee table
nounMột cái bàn thấp, thường được đặt phía trước ghế sofa hoặc chỗ ngồi khác trong phòng khách hoặc khu vực tiếp khách, để đựng tách cà phê, tạp chí, sách, v.v.
"She placed her coffee on the coffee table."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee table, which my grandfather made, is very sturdy. |
Cái bàn cà phê, cái mà ông tôi đã làm, rất chắc chắn. |
| Phủ định | That isn't the coffee table that I told you about. |
Đó không phải là cái bàn cà phê mà tôi đã kể cho bạn nghe. |
| Nghi vấn | Is that the coffee table where you always leave your books? |
Đó có phải là cái bàn cà phê nơi bạn luôn để sách của bạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This coffee table is perfect for our living room. |
Chiếc bàn cà phê này rất phù hợp với phòng khách của chúng tôi. |
| Phủ định | That coffee table isn't what I'm looking for; it's too small. |
Chiếc bàn cà phê đó không phải là thứ tôi đang tìm; nó quá nhỏ. |
| Nghi vấn | Is this coffee table yours, or does it belong to the store? |
Chiếc bàn cà phê này là của bạn hay nó thuộc về cửa hàng? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee table is placed in the living room. |
Bàn trà được đặt trong phòng khách. |
| Phủ định | The coffee table was not moved to the balcony. |
Bàn trà đã không được chuyển ra ban công. |
| Nghi vấn | Will the coffee table be delivered tomorrow? |
Bàn trà sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee table".
