(Top Banner Ad)
coffee table
A2
noun A2 Đồ nội thất

coffee table

UK: /ˈkɒfi ˌteɪbl̩/ • US: /ˈkɔːfi ˌteɪbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bàn trà bàn sofa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low table, usually placed in front of a sofa or other seating in a living room or sitting area, for holding coffee cups, magazines, books, etc.

Vietnamese Meaning

Một cái bàn thấp, thường được đặt phía trước ghế sofa hoặc chỗ ngồi khác trong phòng khách hoặc khu vực tiếp khách, để đựng tách cà phê, tạp chí, sách, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed her coffee on the coffee table."

    "Cô ấy đặt ly cà phê lên bàn trà."

  • "The cat was sleeping on the coffee table."

    "Con mèo đang ngủ trên bàn trà."

  • "We gathered around the coffee table to play board games."

    "Chúng tôi tụ tập quanh bàn trà để chơi trò chơi board game."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffee cà phê
Noun coffeeshop quán cà phê
Noun table cái bàn
Noun tablecloth khăn trải bàn
Noun tablespoon thìa canh, muỗng canh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula ('bảng, tấm ván')
Old English
tabul
Arabic
qahwah ('rượu vang', sau này chỉ cà phê)
Ottoman Turkish
kahve
Italian
caffè
Modern English (Thế kỷ 16-17)
coffee + table (hai từ riêng biệt)
Modern English (Cuối thế kỷ 19)
coffee table (từ ghép)

Sự ra đời của 'Bàn Cà Phê'

Từ 'coffee table' là một từ ghép hiện đại, chỉ xuất hiện vào cuối thời Victoria ở Anh. Trước đó, người ta dùng các loại bàn cao hơn. Khi văn hóa uống trà và cà phê tại nhà trở nên phổ biến và ghế sofa trở nên thấp hơn, người ta cần một chiếc bàn thấp, dài đặt phía trước để tiện để ly tách và sách báo. Từ đó, chiếc 'bàn cà phê' ra đời và trở thành một món đồ nội thất không thể thiếu.

Từ Quán Cà Phê đến Phòng Khách

Từ 'coffee' du nhập vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16 từ tiếng Ý 'caffè', vốn bắt nguồn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'kahve' và tiếng Ả Rập 'qahwah'. Ban đầu, cà phê được thưởng thức trong các 'quán cà phê' (coffee houses). Dần dần, thói quen này lan tỏa vào các gia đình, dẫn đến nhu cầu về một chiếc bàn đặc biệt để phục vụ đồ uống này trong phòng khách.

Usage Note

Coffee table là một vật dụng nội thất phổ biến. Nó thường thấp hơn bàn ăn hoặc bàn làm việc thông thường. Mục đích chính là để đồ uống, đồ ăn nhẹ, sách, điều khiển từ xa, và các vật dụng khác khi ngồi ở ghế sofa hoặc ghế bành. Nó thường là trung tâm của khu vực tiếp khách.

Prepositions

on around

'on' được dùng khi vật gì đó được đặt trên bàn (e.g., 'The book is on the coffee table.'). 'around' được dùng khi nói về vị trí tương đối của bàn so với các vật khác trong phòng (e.g., 'We sat around the coffee table').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee table
  • wooden coffee table
    (bàn cà phê bằng gỗ)
  • glass coffee table
    (bàn cà phê bằng kính)
  • modern coffee table
    (bàn cà phê kiểu hiện đại)
  • low coffee table
    (bàn cà phê thấp)
Verb + coffee table
  • put sth on the coffee table
    (đặt cái gì đó lên bàn cà phê)
  • clear the coffee table
    (dọn dẹp bàn cà phê)
  • wipe the coffee table
    (lau bàn cà phê)
  • gather around the coffee table
    (tụ tập quanh bàn cà phê)
Noun + coffee table
  • coffee table book
    (sách trang trí (khổ lớn, nhiều hình ảnh))
  • coffee table legs
    (chân bàn cà phê)
  • coffee table surface
    (mặt bàn cà phê)

Idioms

  • a coffee-table book

    Một cuốn sách khổ lớn, bìa cứng, có nhiều hình ảnh đẹp, thường được đặt trên bàn cà phê để trang trí hoặc cho khách xem lướt qua.

    "She bought a beautiful coffee-table book about the art of Vietnam to decorate her living room."

    (Cô ấy đã mua một cuốn sách ảnh nghệ thuật Việt Nam rất đẹp để trang trí phòng khách của mình.)

  • a coffee-table discussion/debate

    Một cuộc thảo luận hoặc tranh luận không trang trọng, thường mang tính bề nổi, không đi sâu vào vấn đề.

    "They had a coffee-table discussion about politics, but no one wanted to get into a serious argument."

    (Họ đã có một cuộc thảo luận bên bàn trà về chính trị, nhưng không ai muốn tranh cãi nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee table

noun
Lật mặt

Một cái bàn thấp, thường được đặt phía trước ghế sofa hoặc chỗ ngồi khác trong phòng khách hoặc khu vực tiếp khách, để đựng tách cà phê, tạp chí, sách, v.v.

"She placed her coffee on the coffee table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee table, which my grandfather made, is very sturdy.
Cái bàn cà phê, cái mà ông tôi đã làm, rất chắc chắn.
Phủ định
That isn't the coffee table that I told you about.
Đó không phải là cái bàn cà phê mà tôi đã kể cho bạn nghe.
Nghi vấn
Is that the coffee table where you always leave your books?
Đó có phải là cái bàn cà phê nơi bạn luôn để sách của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This coffee table is perfect for our living room.
Chiếc bàn cà phê này rất phù hợp với phòng khách của chúng tôi.
Phủ định
That coffee table isn't what I'm looking for; it's too small.
Chiếc bàn cà phê đó không phải là thứ tôi đang tìm; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Is this coffee table yours, or does it belong to the store?
Chiếc bàn cà phê này là của bạn hay nó thuộc về cửa hàng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee table is placed in the living room.
Bàn trà được đặt trong phòng khách.
Phủ định
The coffee table was not moved to the balcony.
Bàn trà đã không được chuyển ra ban công.
Nghi vấn
Will the coffee table be delivered tomorrow?
Bàn trà sẽ được giao vào ngày mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee table".

Trung tâm của Phòng khách

Trong văn hóa phương Tây, bàn cà phê (coffee table) không chỉ là nơi để đồ uống. Nó là trung tâm của phòng khách, nơi gia đình và bạn bè tụ tập. Trên bàn thường có điều khiển TV, tạp chí, sách, đồ ăn nhẹ, và đôi khi là nơi chơi board game. Nó phản ánh cá tính và sở thích của chủ nhà.

Văn hóa 'Sách để bàn cà phê'

Khái niệm 'coffee-table book' rất phổ biến. Đây là những cuốn sách được thiết kế đẹp mắt về các chủ đề như nghệ thuật, nhiếp ảnh, du lịch hoặc thời trang. Việc trưng bày những cuốn sách này là một cách để chủ nhà thể hiện gu thẩm mỹ và kiến thức của mình một cách tinh tế, đồng thời tạo chủ đề để bắt đầu cuộc trò chuyện với khách.