backward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng phía sau bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took a step backward."
"Anh ấy lùi lại một bước."
-
"He walked backward into the room."
"Anh ấy bước giật lùi vào phòng."
-
"The law is a backward step for women's rights."
"Luật này là một bước lùi đối với quyền của phụ nữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | backwards | theo hướng ngược lại, lùi lại (trong tiếng Việt) |
| Noun | backwardness | sự lạc hậu, sự chậm tiến (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hướng di chuyển hoặc phát triển ngược lại, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economically backward region (vùng kinh tế lạc hậu)
-
culturally backward society (xã hội văn hóa lạc hậu)
-
fall backward (ngã ngửa ra sau)
-
lean backward (ngả người ra sau)
Idioms
-
bend over backwards
cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, thường là một cách thái quá
"I bent over backwards to help her, and she didn't even thank me."
(Tôi đã cố gắng hết sức để giúp cô ấy, và cô ấy thậm chí còn không cảm ơn tôi.)
-
know something backwards
hiểu biết điều gì đó rất rõ, tường tận
"He knows this system backwards. He can fix any problem."
(Anh ấy hiểu hệ thống này rất rõ. Anh ấy có thể sửa bất kỳ vấn đề nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backward
Trạng từTheo hướng phía sau bạn.
"He took a step backward."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backward".
