(Top Banner Ad)
backward
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

backward

UK: /ˈbækwəd/ • US: /ˈbækwərd/

Nghĩa tiếng Việt

về phía sau lạc hậu chậm tiến ngược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards the direction behind you.

Vietnamese Meaning

Theo hướng phía sau bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took a step backward."

    "Anh ấy lùi lại một bước."

  • "He walked backward into the room."

    "Anh ấy bước giật lùi vào phòng."

  • "The law is a backward step for women's rights."

    "Luật này là một bước lùi đối với quyền của phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb backwards theo hướng ngược lại, lùi lại (trong tiếng Việt)
Noun backwardness sự lạc hậu, sự chậm tiến (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæcweard
Middle English
bakward

Nguồn gốc của 'backward'

Từ 'backward' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bæcweard', kết hợp giữa 'bæc' (lưng, phía sau) và '-weard' (hướng tới). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mang nghĩa là 'hướng về phía sau'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả sự chậm trễ hoặc lạc hậu.

Usage Note

Chỉ hướng di chuyển hoặc phát triển ngược lại, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backward
  • economically backward region
    (vùng kinh tế lạc hậu)
  • culturally backward society
    (xã hội văn hóa lạc hậu)
Verb + backward
  • fall backward
    (ngã ngửa ra sau)
  • lean backward
    (ngả người ra sau)

Idioms

  • bend over backwards

    cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó, thường là một cách thái quá

    "I bent over backwards to help her, and she didn't even thank me."

    (Tôi đã cố gắng hết sức để giúp cô ấy, và cô ấy thậm chí còn không cảm ơn tôi.)

  • know something backwards

    hiểu biết điều gì đó rất rõ, tường tận

    "He knows this system backwards. He can fix any problem."

    (Anh ấy hiểu hệ thống này rất rõ. Anh ấy có thể sửa bất kỳ vấn đề nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backward

Trạng từ
Lật mặt

Theo hướng phía sau bạn.

"He took a step backward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backward".

Quan niệm về sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'backward' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu hoặc kém phát triển so với tiêu chuẩn hiện đại. Quan điểm này phản ánh niềm tin vào sự tiến bộ liên tục của xã hội.