(Top Banner Ad)
sight-impaired
B2
Tính từ B2 Y học/Xã hội học

sight-impaired

UK: /ˈsaɪt ɪmˌpeəd/ • US: /ˈsaɪt ɪmˌpeərd/

Nghĩa tiếng Việt

khiếm thị có thị lực kém suy giảm thị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having impaired or reduced vision; partially blind.

Vietnamese Meaning

Khiếm thị, có thị lực suy giảm hoặc giảm thị lực; bán mù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support for sight-impaired children."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho trẻ em khiếm thị."

  • "The new guidelines aim to improve accessibility for sight-impaired individuals."

    "Các hướng dẫn mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận cho những người khiếm thị."

  • "He is sight-impaired but leads a very active life."

    "Anh ấy bị khiếm thị nhưng có một cuộc sống rất năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị lực, tầm nhìn, quang cảnh
Verb see nhìn, thấy
Adjective sighted có thị lực (trái ngược với mù)
Noun impairment sự suy yếu, sự hư hại
Verb impair làm suy yếu, làm hư hại
Adjective impaired bị suy yếu, bị hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sihtiz
Old English
gesiht
Middle English
sight
Latin
*impejorare
Old French
empeirier
Middle English
empeiren
Modern English
sight-impaired

Nguồn gốc của 'Sight'

Từ 'sight' có gốc từ 'gesiht' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ khả năng nhìn hoặc tầm nhìn. Nó có liên quan mật thiết với động từ 'see' (nhìn thấy). Qua thời gian, nghĩa cơ bản này vẫn được giữ nguyên và được dùng để mô tả thị lực.

Nguồn gốc của 'Impaired'

Từ 'impaired' (bị suy yếu) bắt nguồn từ động từ 'empeirier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Gốc Latin của nó, '*impejorare', cũng mang nghĩa tương tự ('làm cho xấu đi'). Việc ghép 'sight' và 'impaired' tạo thành 'sight-impaired' là một cách diễn đạt hiện đại, lịch sự và chính xác hơn để mô tả tình trạng thị lực bị suy giảm.

Usage Note

Cụm từ 'sight-impaired' là một thuật ngữ lịch sự và được chấp nhận rộng rãi để mô tả những người có vấn đề về thị lực. Nó thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ ít tế nhị hơn như 'blind' (mù) hoặc 'partially blind' (bán mù), mặc dù 'blind' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đề cập đến mức độ nghiêm trọng của khiếm khuyết thị giác. 'Visually impaired' là một từ đồng nghĩa gần gũi và có thể thay thế cho 'sight-impaired'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sight-impaired
  • partially partially sight-impaired
    (khiếm thị một phần)
  • legally legally sight-impaired
    (khiếm thị theo quy định pháp luật)
  • severely severely sight-impaired
    (khiếm thị nặng)
Verb + the sight-impaired
  • assist assist the sight-impaired
    (hỗ trợ người khiếm thị)
  • support support the sight-impaired
    (ủng hộ người khiếm thị)
  • accommodate accommodate the sight-impaired
    (cung cấp điều kiện phù hợp cho người khiếm thị)
Noun + for the sight-impaired
  • guide dog a guide dog for the sight-impaired
    (chó dẫn đường cho người khiếm thị)
  • resources resources for the sight-impaired
    (nguồn lực/tài nguyên cho người khiếm thị)

Idioms

  • people who are sight-impaired

    những người có thị lực bị suy giảm

    "Special programs are designed for people who are sight-impaired."

    (Các chương trình đặc biệt được thiết kế dành cho những người có thị lực bị suy giảm.)

  • support for the sight-impaired

    sự hỗ trợ dành cho người khiếm thị

    "The charity provides essential support for the sight-impaired."

    (Tổ chức từ thiện cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho người khiếm thị.)

  • a guide dog for the sight-impaired

    một con chó dẫn đường cho người khiếm thị

    "She relies on her guide dog for the sight-impaired to navigate the city."

    (Cô ấy dựa vào chó dẫn đường của mình để di chuyển trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sight-impaired

Tính từ
Lật mặt

Khiếm thị, có thị lực suy giảm hoặc giảm thị lực; bán mù.

"The organization provides support for sight-impaired children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sight-impaired, isn't he?
Anh ấy bị khiếm thị, phải không?
Phủ định
She isn't sight-impaired, is she?
Cô ấy không bị khiếm thị, phải không?
Nghi vấn
Sight-impaired people need assistance, don't they?
Những người khiếm thị cần sự giúp đỡ, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was sight-impaired after the accident.
Anh ấy bị khiếm thị sau vụ tai nạn.
Phủ định
She wasn't sight-impaired before the surgery.
Cô ấy không bị khiếm thị trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Was he sight-impaired since birth?
Anh ấy có bị khiếm thị từ khi sinh ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sight-impaired".

Hệ thống chữ Braille

Chữ Braille là một hệ thống chữ nổi được phát minh bởi Louis Braille, cho phép người khiếm thị đọc và viết bằng cách chạm. Đây là một công cụ vô cùng quan trọng, mở ra cánh cửa tri thức và giao tiếp cho hàng triệu người trên thế giới.

Gậy trắng và Chó dẫn đường

Gậy trắng là biểu tượng quốc tế của người khiếm thị, giúp họ di chuyển an toàn và cảnh báo người khác về tình trạng của họ. Chó dẫn đường là những người bạn đồng hành trung thành, được huấn luyện đặc biệt để hỗ trợ người khiếm thị trong cuộc sống hàng ngày, giúp họ độc lập và tự tin hơn.