sight-impaired
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sight-impaired'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khiếm thị, có thị lực suy giảm hoặc giảm thị lực; bán mù.
Ví dụ Thực tế với 'Sight-impaired'
-
"The organization provides support for sight-impaired children."
"Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho trẻ em khiếm thị."
-
"The new guidelines aim to improve accessibility for sight-impaired individuals."
"Các hướng dẫn mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận cho những người khiếm thị."
-
"He is sight-impaired but leads a very active life."
"Anh ấy bị khiếm thị nhưng có một cuộc sống rất năng động."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sight-impaired'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sight-impaired
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sight-impaired'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'sight-impaired' là một thuật ngữ lịch sự và được chấp nhận rộng rãi để mô tả những người có vấn đề về thị lực. Nó thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ ít tế nhị hơn như 'blind' (mù) hoặc 'partially blind' (bán mù), mặc dù 'blind' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đề cập đến mức độ nghiêm trọng của khiếm khuyết thị giác. 'Visually impaired' là một từ đồng nghĩa gần gũi và có thể thay thế cho 'sight-impaired'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sight-impaired'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is sight-impaired, isn't he?
|
Anh ấy bị khiếm thị, phải không? |
| Phủ định |
She isn't sight-impaired, is she?
|
Cô ấy không bị khiếm thị, phải không? |
| Nghi vấn |
Sight-impaired people need assistance, don't they?
|
Những người khiếm thị cần sự giúp đỡ, phải không? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He was sight-impaired after the accident.
|
Anh ấy bị khiếm thị sau vụ tai nạn. |
| Phủ định |
She wasn't sight-impaired before the surgery.
|
Cô ấy không bị khiếm thị trước khi phẫu thuật. |
| Nghi vấn |
Was he sight-impaired since birth?
|
Anh ấy có bị khiếm thị từ khi sinh ra không? |