(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sight-impaired
B2

sight-impaired

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

khiếm thị có thị lực kém suy giảm thị lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sight-impaired'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khiếm thị, có thị lực suy giảm hoặc giảm thị lực; bán mù.

Definition (English Meaning)

Having impaired or reduced vision; partially blind.

Ví dụ Thực tế với 'Sight-impaired'

  • "The organization provides support for sight-impaired children."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho trẻ em khiếm thị."

  • "The new guidelines aim to improve accessibility for sight-impaired individuals."

    "Các hướng dẫn mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận cho những người khiếm thị."

  • "He is sight-impaired but leads a very active life."

    "Anh ấy bị khiếm thị nhưng có một cuộc sống rất năng động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sight-impaired'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sight-impaired
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Sight-impaired'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'sight-impaired' là một thuật ngữ lịch sự và được chấp nhận rộng rãi để mô tả những người có vấn đề về thị lực. Nó thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ ít tế nhị hơn như 'blind' (mù) hoặc 'partially blind' (bán mù), mặc dù 'blind' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là khi đề cập đến mức độ nghiêm trọng của khiếm khuyết thị giác. 'Visually impaired' là một từ đồng nghĩa gần gũi và có thể thay thế cho 'sight-impaired'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sight-impaired'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sight-impaired, isn't he?
Anh ấy bị khiếm thị, phải không?
Phủ định
She isn't sight-impaired, is she?
Cô ấy không bị khiếm thị, phải không?
Nghi vấn
Sight-impaired people need assistance, don't they?
Những người khiếm thị cần sự giúp đỡ, phải không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was sight-impaired after the accident.
Anh ấy bị khiếm thị sau vụ tai nạn.
Phủ định
She wasn't sight-impaired before the surgery.
Cô ấy không bị khiếm thị trước khi phẫu thuật.
Nghi vấn
Was he sight-impaired since birth?
Anh ấy có bị khiếm thị từ khi sinh ra không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)