(Top Banner Ad)
scene
B1
danh từ B1

scene

UK: /ˈsiːn/ • US: /ˈsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh hiện trường bối cảnh đoạn phân cảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where an incident in real life or fiction occurs or occurred.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi một sự kiện trong đời thực hoặc hư cấu xảy ra hoặc đã xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrived at the scene of the accident."

    "Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn."

  • "She loves the scenes with the main character."

    "Cô ấy thích những cảnh có nhân vật chính."

  • "The final scene of the play was very moving."

    "Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scenery cảnh vật, phong cảnh
Adjective scenic có cảnh đẹp, thuộc về cảnh quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σκηνή (skēnē)
Latin
scaena
Old French
scène
English
scene

Nguồn gốc sân khấu

Từ "scene" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "skēnē", ban đầu có nghĩa là "lều, rạp" hoặc "cấu trúc tạm thời". Sau đó, nó phát triển để chỉ "sân khấu" hoặc "phông nền" trong nhà hát. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại, vẫn giữ mối liên hệ chặt chẽ với kịch nghệ và bối cảnh.

Usage Note

Từ 'scene' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi một hành động, sự kiện hoặc câu chuyện diễn ra. Nó có thể là một địa điểm thực tế (ví dụ: 'the scene of the accident') hoặc một địa điểm hư cấu (ví dụ: 'a scene from a movie'). Đôi khi, 'scene' cũng được dùng để chỉ một cảnh tượng, một tình huống đáng chú ý hoặc gây ấn tượng (ví dụ: 'making a scene').

Prepositions

at in from

'at' được dùng khi đề cập đến việc có mặt tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the scene of the crime'). 'in' được dùng khi đề cập đến việc một sự kiện diễn ra trong một môi trường, bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in the movie scene'). 'from' được dùng khi đề cập đến một phần trích đoạn, một cảnh trong một tác phẩm (ví dụ: 'a scene from Hamlet').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scene
  • crime crime scene
    (hiện trường vụ án)
  • beautiful beautiful scene
    (cảnh đẹp)
  • dramatic dramatic scene
    (cảnh kịch tính)
  • romantic romantic scene
    (cảnh lãng mạn)
  • busy busy scene
    (cảnh nhộn nhịp)
Verb + scene
  • set set the scene
    (tạo bối cảnh, chuẩn bị tình huống)
  • make make a scene
    (gây ồn ào, làm loạn)
  • steal steal the scene
    (chiếm hết sự chú ý)
Noun + scene (referring to an area/context)
  • music the music scene
    (giới âm nhạc, bối cảnh âm nhạc)
  • political the political scene
    (bối cảnh chính trị)

Idioms

  • behind the scenes

    hậu trường, trong bí mật; không công khai

    "A lot of hard work goes on behind the scenes to make a successful event."

    (Rất nhiều công việc khó khăn diễn ra ở hậu trường để tạo nên một sự kiện thành công.)

  • make a scene

    gây ồn ào, làm ầm ĩ; thể hiện sự tức giận/phẫn nộ một cách công khai

    "Please don't make a scene in the restaurant."

    (Xin đừng làm ầm ĩ ở nhà hàng.)

  • a change of scene

    thay đổi không khí, thay đổi môi trường/bối cảnh

    "I need a change of scene after working so hard."

    (Tôi cần thay đổi không khí sau khi làm việc vất vả như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scene

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi một sự kiện trong đời thực hoặc hư cấu xảy ra hoặc đã xảy ra.

"The police arrived at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene".

"The Scene" trong văn hóa giới trẻ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giới trẻ, "the scene" thường dùng để chỉ một cộng đồng hoặc môi trường xã hội cụ thể có chung sở thích, phong cách sống hoặc thể loại âm nhạc (ví dụ: "the punk scene", "the art scene"). Nó mô tả bối cảnh xã hội nơi các nhóm người này tương tác và chia sẻ giá trị.

Ý nghĩa đa dạng trong kịch và điện ảnh

Từ "scene" là một thuật ngữ cơ bản trong kịch nghệ và điện ảnh, dùng để chỉ một phần nhỏ của vở kịch hoặc bộ phim, thường diễn ra tại một địa điểm và thời gian cụ thể, với cùng một nhóm nhân vật. Việc phân chia thành các "scene" giúp cấu trúc câu chuyện và quản lý việc sản xuất dễ dàng hơn.