scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi một sự kiện trong đời thực hoặc hư cấu xảy ra hoặc đã xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police arrived at the scene of the accident."
"Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn."
-
"She loves the scenes with the main character."
"Cô ấy thích những cảnh có nhân vật chính."
-
"The final scene of the play was very moving."
"Cảnh cuối cùng của vở kịch rất cảm động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scene' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, nơi một hành động, sự kiện hoặc câu chuyện diễn ra. Nó có thể là một địa điểm thực tế (ví dụ: 'the scene of the accident') hoặc một địa điểm hư cấu (ví dụ: 'a scene from a movie'). Đôi khi, 'scene' cũng được dùng để chỉ một cảnh tượng, một tình huống đáng chú ý hoặc gây ấn tượng (ví dụ: 'making a scene').
Prepositions
'at' được dùng khi đề cập đến việc có mặt tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at the scene of the crime'). 'in' được dùng khi đề cập đến việc một sự kiện diễn ra trong một môi trường, bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'in the movie scene'). 'from' được dùng khi đề cập đến một phần trích đoạn, một cảnh trong một tác phẩm (ví dụ: 'a scene from Hamlet').
Collocations (Từ đi kèm)
-
crime crime scene (hiện trường vụ án)
-
beautiful beautiful scene (cảnh đẹp)
-
dramatic dramatic scene (cảnh kịch tính)
-
romantic romantic scene (cảnh lãng mạn)
-
busy busy scene (cảnh nhộn nhịp)
-
set set the scene (tạo bối cảnh, chuẩn bị tình huống)
-
make make a scene (gây ồn ào, làm loạn)
-
steal steal the scene (chiếm hết sự chú ý)
-
music the music scene (giới âm nhạc, bối cảnh âm nhạc)
-
political the political scene (bối cảnh chính trị)
Idioms
-
behind the scenes
hậu trường, trong bí mật; không công khai
"A lot of hard work goes on behind the scenes to make a successful event."
(Rất nhiều công việc khó khăn diễn ra ở hậu trường để tạo nên một sự kiện thành công.)
-
make a scene
gây ồn ào, làm ầm ĩ; thể hiện sự tức giận/phẫn nộ một cách công khai
"Please don't make a scene in the restaurant."
(Xin đừng làm ầm ĩ ở nhà hàng.)
-
a change of scene
thay đổi không khí, thay đổi môi trường/bối cảnh
"I need a change of scene after working so hard."
(Tôi cần thay đổi không khí sau khi làm việc vất vả như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scene
danh từMột địa điểm nơi một sự kiện trong đời thực hoặc hư cấu xảy ra hoặc đã xảy ra.
"The police arrived at the scene of the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scene".
