(Top Banner Ad)
signature tune
B2
noun B2 Truyền thông, Giải trí

signature tune

UK: /ˈsɪɡnətʃə tjuːn/ • US: /ˈsɪɡnətʃər tuːn/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc hiệu đoạn nhạc hiệu nhạc hiệu chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short piece of music, especially one used to introduce a television or radio show.

Vietnamese Meaning

Một đoạn nhạc ngắn, đặc biệt được sử dụng để giới thiệu một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signature tune of the show is instantly recognizable."

    "Đoạn nhạc hiệu của chương trình này rất dễ nhận biết."

  • "As soon as I heard the signature tune, I knew my favorite program was about to start."

    "Ngay khi tôi nghe thấy đoạn nhạc hiệu, tôi biết chương trình yêu thích của mình sắp bắt đầu."

  • "The BBC World Service's signature tune is the interval signal 'Lillibullero'."

    "Nhạc hiệu của BBC World Service là tín hiệu ngắt quãng 'Lillibullero'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signature Chữ ký, dấu hiệu nhận biết
Verb sign Ký tên, ra dấu hiệu
Noun tune Giai điệu, điệu nhạc
Verb tune Lên dây (đàn), điều chỉnh (thiết bị)
Noun tuner Máy dò đài, người điều chỉnh nhạc cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signare
Old French
se(i)gner
Middle English
se(i)gnature
English
signature
Old French
tun
Middle English
tun
English
tune

Nguồn gốc của 'signature tune'

Từ 'signature tune' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. 'Signature' có nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết', bắt nguồn từ tiếng Latin 'signare' (đánh dấu, ký tên). 'Tune' có nghĩa là 'giai điệu', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tun'. Khi kết hợp lại, 'signature tune' dùng để chỉ một giai điệu hoặc bản nhạc đặc trưng, dễ nhận diện, thường dùng cho một chương trình, một người, hoặc một thương hiệu, giống như một chữ ký âm nhạc vậy.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhận diện một chương trình cụ thể, tạo nên dấu ấn riêng biệt. Nó có thể là một giai điệu gốc hoặc một đoạn nhạc quen thuộc được sử dụng thường xuyên. 'Theme song' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'signature tune' nhấn mạnh hơn vào chức năng nhận diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signature tune
  • iconic iconic signature tune
    (giai điệu đặc trưng mang tính biểu tượng)
  • catchy catchy signature tune
    (giai điệu đặc trưng bắt tai)
  • memorable memorable signature tune
    (giai điệu đặc trưng đáng nhớ)
  • instantly recognizable instantly recognizable signature tune
    (giai điệu đặc trưng dễ nhận ra ngay lập tức)
Verb + signature tune
  • compose compose a signature tune
    (sáng tác một giai điệu đặc trưng)
  • play play the signature tune
    (chơi giai điệu đặc trưng)
  • become become someone's signature tune
    (trở thành giai điệu đặc trưng của ai đó/một chương trình)
  • feature feature a signature tune
    (có giai điệu đặc trưng (trong phim/chương trình))

Idioms

  • become someone's signature tune

    Trở thành giai điệu/bài hát đặc trưng, nhận diện của ai đó hoặc một chương trình, thương hiệu.

    "The catchy jingle quickly became the brand's signature tune, instantly recalling their products to mind."

    (Giai điệu quảng cáo bắt tai đó nhanh chóng trở thành giai điệu nhận diện của thương hiệu, gợi nhắc ngay lập tức về sản phẩm của họ.)

  • have a signature tune

    Có một giai điệu đặc trưng hoặc bản nhạc được sử dụng để nhận diện.

    "Every popular TV show seems to have a memorable signature tune that viewers associate with it."

    (Mỗi chương trình TV nổi tiếng dường như đều có một giai điệu đặc trưng đáng nhớ mà khán giả liên tưởng đến nó.)

  • play the signature tune

    Chơi giai điệu đặc trưng (thường ở đầu hoặc cuối một chương trình, sự kiện, hoặc biểu diễn).

    "The orchestra always plays the signature tune to open the annual film festival."

    (Dàn nhạc luôn chơi giai điệu đặc trưng để mở màn liên hoan phim hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signature tune

noun
Lật mặt

Một đoạn nhạc ngắn, đặc biệt được sử dụng để giới thiệu một chương trình truyền hình hoặc phát thanh.

"The signature tune of the show is instantly recognizable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signature tune".

Vai trò trong truyền thông và thương hiệu

Trong văn hóa phương Tây, 'signature tune' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và nhận diện truyền thông. Nó được sử dụng rộng rãi trong các chương trình TV, radio, podcast, phim ảnh và quảng cáo để tạo ra một 'bản sắc âm thanh' độc đáo. Một giai điệu nhận diện hiệu quả giúp khán giả dễ dàng liên tưởng đến nội dung hoặc thương hiệu ngay cả khi không có hình ảnh.

Tạo hoài niệm và gắn kết

Một 'signature tune' có sức mạnh gợi nhớ cảm xúc và kỷ niệm rất lớn. Nhiều người lớn lên với các chương trình TV cụ thể sẽ có những ký ức sâu sắc gắn liền với giai điệu mở đầu của chúng. Điều này tạo ra một sự gắn kết tinh thần mạnh mẽ giữa khán giả và nội dung, đôi khi còn vượt ra ngoài chính chương trình đó, trở thành một phần của di sản văn hóa chung.