(Top Banner Ad)
tune
B1
noun B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

tune

UK: /tjuːn/ • US: /tuːn/

Nghĩa tiếng Việt

giai điệu điệu nhạc lên dây điều chỉnh bắt sóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a sequence of notes forming a recognizable musical unit; a melody.

Vietnamese Meaning

một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một đơn vị âm nhạc dễ nhận biết; một giai điệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a catchy tune."

    "Đó là một giai điệu bắt tai."

  • "The band played a lively tune."

    "Ban nhạc đã chơi một giai điệu sôi động."

  • "He's always humming a tune."

    "Anh ấy luôn ngân nga một giai điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuner Người điều chỉnh nhạc cụ; thiết bị dò đài (radio)
Verb attune Điều chỉnh, làm cho hòa hợp
Adjective tuneful Du dương, êm tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tune
Old French
ton
Medieval Latin
tonus
Greek
tonos

Nguồn gốc của 'tune'

Từ 'tune' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tonos', có nghĩa là 'sự căng, độ cao của âm thanh'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'ton'. Ban đầu, nó liên quan đến cao độ âm nhạc, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ một giai điệu hoặc bài hát hoàn chỉnh. Thật thú vị, nó cho thấy sự kết nối lâu đời giữa âm nhạc và ngôn ngữ trên khắp các nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'tune' thường được sử dụng để chỉ một giai điệu dễ nhớ và có tính chất âm nhạc cụ thể. Nó khác với 'melody' ở chỗ 'tune' có thể mang ý nghĩa đơn giản hơn, dễ hát và dễ nhớ hơn. So sánh với 'song', 'tune' chỉ giai điệu, không bao gồm lời.

Prepositions

to

Thường dùng trong cụm 'to the tune of' để chỉ số lượng lớn, thường là tiền, hoặc để chỉ một tình huống tương tự một tình huống khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tune
  • catchy tune
    (giai điệu dễ nhớ)
  • familiar tune
    (giai điệu quen thuộc)
  • haunting tune
    (giai điệu ám ảnh)
Verb + tune
  • hum a tune
    (ngân nga một giai điệu)
  • whistle a tune
    (huýt sáo một giai điệu)
  • change the tune
    (thay đổi quan điểm/cách cư xử)

Idioms

  • To call the tune

    Nắm quyền kiểm soát, chỉ huy

    "In this company, the manager calls the tune."

    (Trong công ty này, người quản lý nắm quyền chỉ huy.)

  • To be in tune with

    Hòa hợp, đồng điệu với

    "The company needs to be in tune with its customers' needs."

    (Công ty cần phải hòa hợp với nhu cầu của khách hàng.)

  • Change your tune

    Thay đổi ý kiến hoặc cách cư xử (thường là vì áp lực)

    "He changed his tune when he realised he was wrong."

    (Anh ta đã thay đổi ý kiến khi nhận ra mình đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tune

noun
Lật mặt

một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một đơn vị âm nhạc dễ nhận biết; một giai điệu.

"That's a catchy tune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can tune the guitar himself.
Anh ấy có thể tự chỉnh dây đàn guitar.
Phủ định
They did not tune the piano before the concert.
Họ đã không chỉnh đàn piano trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did she tune her violin this morning?
Cô ấy đã chỉnh vĩ cầm của mình sáng nay chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can play that tune on the piano.
Cô ấy có thể chơi giai điệu đó trên đàn piano.
Phủ định
I cannot tune my guitar by myself.
Tôi không thể tự lên dây đàn guitar của mình.
Nghi vấn
Did you tune the engine before the race?
Bạn đã điều chỉnh động cơ trước cuộc đua chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This radio tunes more accurately than my old one.
Cái radio này dò sóng chính xác hơn cái cũ của tôi.
Phủ định
That song isn't as good a tune as her previous hit.
Bài hát đó không phải là một giai điệu hay như bản hit trước đó của cô ấy.
Nghi vấn
Is this the least accurately tuned instrument in the orchestra?
Đây có phải là nhạc cụ được chỉnh ít chính xác nhất trong dàn nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tune".

Tuning Instruments

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'tune' nhạc cụ (như guitar, piano) trước khi chơi là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng âm thanh phát ra chính xác và hòa hợp với nhau, tạo nên một bản nhạc hay.

Name That Tune

Có một trò chơi phổ biến ở phương Tây gọi là 'Name That Tune', trong đó người chơi phải đoán tên bài hát nhanh nhất có thể chỉ sau một vài nốt nhạc. Nó thể hiện sự quen thuộc của mọi người với các giai điệu khác nhau.