(Top Banner Ad)
jingle
B1
noun B1 Marketing, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

jingle

UK: /ˈdʒɪŋɡəl/ • US: /ˈdʒɪŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc quảng cáo tiếng leng keng kêu leng keng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short song or tune, especially one used in advertising.

Vietnamese Meaning

Một đoạn nhạc ngắn hoặc giai điệu, đặc biệt là một đoạn được sử dụng trong quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company created a catchy jingle to promote their new product."

    "Công ty đã tạo ra một đoạn nhạc quảng cáo dễ nhớ để quảng bá sản phẩm mới của họ."

  • "The ice cream truck's jingle always makes the children excited."

    "Tiếng nhạc quảng cáo của xe kem luôn khiến lũ trẻ phấn khích."

  • "He jingled the coins in his hand."

    "Anh ấy rung những đồng xu trong tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ jingle tiếng leng keng; nhạc hiệu quảng cáo
Động từ jingle kêu leng keng; rung nhẹ; lách cách
Tính từ jingly có tiếng leng keng, lách cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Nguồn gốc tượng thanh
jingle (giữa thế kỷ 16)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'jingle' xuất hiện vào giữa thế kỷ 16 và được cho là có nguồn gốc tượng thanh. Điều này có nghĩa là từ này được tạo ra để mô phỏng chính âm thanh mà nó mô tả – tiếng kêu leng keng, lách cách của kim loại hoặc chuông khi chúng va vào nhau hoặc rung lắc nhẹ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh quảng cáo, 'jingle' thường đơn giản, dễ nhớ và lặp đi lặp lại để khắc sâu thông điệp thương hiệu vào tâm trí người nghe. Nó khác với 'theme song' (bài hát chủ đề) thường dài hơn và phức tạp hơn về mặt âm nhạc.

Prepositions

about for

Jingle about [something]: jingle nói về cái gì. Jingle for [something]: jingle cho cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jingle (danh từ)
  • catchy a catchy jingle
    (một đoạn nhạc quảng cáo dễ nhớ/bắt tai)
  • festive a festive jingle
    (một tiếng leng keng mang không khí lễ hội)
  • faint a faint jingle
    (một tiếng leng keng yếu ớt)
Verb + jingle (danh từ)
  • hear hear a jingle
    (nghe thấy tiếng leng keng/một đoạn nhạc hiệu)
  • compose compose a jingle
    (sáng tác một đoạn nhạc quảng cáo)
Subject (danh từ) + jingle (động từ)
  • coins coins jingle
    (tiền xu kêu leng keng)
  • keys keys jingle
    (chùm chìa khóa kêu lách cách)
  • bells bells jingle
    (những chiếc chuông kêu leng keng)

Idioms

  • Jingle Bells

    Bài hát Giáng sinh nổi tiếng 'Jingle Bells' (những chiếc chuông leng keng)

    "We sang 'Jingle Bells' around the Christmas tree."

    (Chúng tôi hát bài 'Jingle Bells' quanh cây thông Giáng sinh.)

  • jingle in one's pockets

    có tiền xu kêu leng keng trong túi (ám chỉ có tiền lẻ)

    "He always has a few coins jingling in his pockets."

    (Anh ấy lúc nào cũng có vài đồng xu kêu leng keng trong túi.)

  • a commercial jingle

    nhạc hiệu quảng cáo

    "That new commercial has a really catchy jingle."

    (Quảng cáo mới đó có một đoạn nhạc hiệu rất bắt tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jingle

noun
Lật mặt

Một đoạn nhạc ngắn hoặc giai điệu, đặc biệt là một đoạn được sử dụng trong quảng cáo.

"The company created a catchy jingle to promote their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bells jingle during the holiday season.
Những chiếc chuông reo leng keng trong mùa lễ.
Phủ định
The ice cream truck doesn't jingle its tune anymore.
Xe kem không còn phát giai điệu leng keng nữa.
Nghi vấn
Does the radio jingle the same advertisement every hour?
Đài phát thanh có phát đoạn quảng cáo leng keng giống nhau mỗi giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jingle".

Bài hát Giáng sinh 'Jingle Bells'

Bài hát 'Jingle Bells' là một trong những ca khúc Giáng sinh phổ biến và được yêu thích nhất trên thế giới. Giai điệu vui tươi và lời ca về xe trượt tuyết đã gắn liền với hình ảnh lễ hội và mùa đông, mang lại không khí ấm áp và tràn ngập niềm vui cho mọi người.

Nhạc hiệu quảng cáo (jingles)

Trong lĩnh vực quảng cáo, 'jingle' là một đoạn nhạc ngắn, dễ nhớ, thường có lời bài hát đơn giản, được sử dụng để quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu. Mục tiêu của jingle là giúp khán giả dễ dàng ghi nhớ và liên tưởng đến sản phẩm đó, thường xuyên xuất hiện trên radio, TV hoặc internet.