jingle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short song or tune, especially one used in advertising.
Vietnamese Meaning
Một đoạn nhạc ngắn hoặc giai điệu, đặc biệt là một đoạn được sử dụng trong quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company created a catchy jingle to promote their new product."
"Công ty đã tạo ra một đoạn nhạc quảng cáo dễ nhớ để quảng bá sản phẩm mới của họ."
-
"The ice cream truck's jingle always makes the children excited."
"Tiếng nhạc quảng cáo của xe kem luôn khiến lũ trẻ phấn khích."
-
"He jingled the coins in his hand."
"Anh ấy rung những đồng xu trong tay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh quảng cáo, 'jingle' thường đơn giản, dễ nhớ và lặp đi lặp lại để khắc sâu thông điệp thương hiệu vào tâm trí người nghe. Nó khác với 'theme song' (bài hát chủ đề) thường dài hơn và phức tạp hơn về mặt âm nhạc.
Prepositions
Jingle about [something]: jingle nói về cái gì. Jingle for [something]: jingle cho cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
catchy a catchy jingle (một đoạn nhạc quảng cáo dễ nhớ/bắt tai)
-
festive a festive jingle (một tiếng leng keng mang không khí lễ hội)
-
faint a faint jingle (một tiếng leng keng yếu ớt)
-
hear hear a jingle (nghe thấy tiếng leng keng/một đoạn nhạc hiệu)
-
compose compose a jingle (sáng tác một đoạn nhạc quảng cáo)
-
coins coins jingle (tiền xu kêu leng keng)
-
keys keys jingle (chùm chìa khóa kêu lách cách)
-
bells bells jingle (những chiếc chuông kêu leng keng)
Idioms
-
Jingle Bells
Bài hát Giáng sinh nổi tiếng 'Jingle Bells' (những chiếc chuông leng keng)
"We sang 'Jingle Bells' around the Christmas tree."
(Chúng tôi hát bài 'Jingle Bells' quanh cây thông Giáng sinh.)
-
jingle in one's pockets
có tiền xu kêu leng keng trong túi (ám chỉ có tiền lẻ)
"He always has a few coins jingling in his pockets."
(Anh ấy lúc nào cũng có vài đồng xu kêu leng keng trong túi.)
-
a commercial jingle
nhạc hiệu quảng cáo
"That new commercial has a really catchy jingle."
(Quảng cáo mới đó có một đoạn nhạc hiệu rất bắt tai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jingle
nounMột đoạn nhạc ngắn hoặc giai điệu, đặc biệt là một đoạn được sử dụng trong quảng cáo.
"The company created a catchy jingle to promote their new product."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bells jingle during the holiday season. |
Những chiếc chuông reo leng keng trong mùa lễ. |
| Phủ định | The ice cream truck doesn't jingle its tune anymore. |
Xe kem không còn phát giai điệu leng keng nữa. |
| Nghi vấn | Does the radio jingle the same advertisement every hour? |
Đài phát thanh có phát đoạn quảng cáo leng keng giống nhau mỗi giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jingle".
