signature
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Signature'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chữ ký, tên của một người được viết theo một cách đặc biệt để xác định danh tính khi phê duyệt một tài liệu hoặc kết thúc một lá thư.
Definition (English Meaning)
A person's name written in a distinctive way as a form of identification in authorizing a document or concluding a letter.
Ví dụ Thực tế với 'Signature'
-
"Please provide your signature on this form to confirm your consent."
"Vui lòng cung cấp chữ ký của bạn trên mẫu này để xác nhận sự đồng ý."
-
"Her signature was barely legible."
"Chữ ký của cô ấy hầu như không đọc được."
-
"The architect's signature design is evident in all his buildings."
"Thiết kế đặc trưng của kiến trúc sư được thể hiện rõ trong tất cả các tòa nhà của ông."
Từ loại & Từ liên quan của 'Signature'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Signature'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chữ ký là một dấu hiệu cá nhân, độc đáo và thường được sử dụng để chứng thực, xác nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Nó mang tính pháp lý và cá nhân, thể hiện ý chí của người ký. Khác với 'autograph' thường mang tính kỷ niệm, 'signature' mang tính chính thức hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on: thường dùng khi nói về việc ký trên một tài liệu cụ thể (e.g., 'Sign your signature on the dotted line'). at: có thể dùng để chỉ vị trí ký (e.g., 'The witness signed at the bottom of the page'). with: có thể dùng để chỉ phương tiện để ký (e.g., 'Sign with your usual signature').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Signature'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.