(Top Banner Ad)
signature
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

signature

UK: /ˈsɪɡnətʃə(r)/ • US: /ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký dấu hiệu nhận biết phong cách đặc trưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's name written in a distinctive way as a form of identification in authorizing a document or concluding a letter.

Vietnamese Meaning

Chữ ký, tên của một người được viết theo một cách đặc biệt để xác định danh tính khi phê duyệt một tài liệu hoặc kết thúc một lá thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your signature on this form to confirm your consent."

    "Vui lòng cung cấp chữ ký của bạn trên mẫu này để xác nhận sự đồng ý."

  • "Her signature was barely legible."

    "Chữ ký của cô ấy hầu như không đọc được."

  • "The architect's signature design is evident in all his buildings."

    "Thiết kế đặc trưng của kiến trúc sư được thể hiện rõ trong tất cả các tòa nhà của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sign dấu hiệu, biển báo; ký hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu
Noun signatory người ký kết
Verb assign phân công, chỉ định, gán
Verb designate chỉ định, bổ nhiệm, định danh
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Medieval Latin
signatura
Old French
signature
English
signature

Hành trình của Dấu ấn

Từ 'signature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Sau đó phát triển thành động từ 'signare' là 'đánh dấu' hoặc 'ký tên'. Qua tiếng Latin Trung cổ 'signatura' (hành động ký tên hoặc dấu ấn) và tiếng Pháp cổ 'signature', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của một dấu ấn cá nhân để xác nhận.

Usage Note

Chữ ký là một dấu hiệu cá nhân, độc đáo và thường được sử dụng để chứng thực, xác nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Nó mang tính pháp lý và cá nhân, thể hiện ý chí của người ký. Khác với 'autograph' thường mang tính kỷ niệm, 'signature' mang tính chính thức hơn.

Prepositions

on at with

on: thường dùng khi nói về việc ký trên một tài liệu cụ thể (e.g., 'Sign your signature on the dotted line'). at: có thể dùng để chỉ vị trí ký (e.g., 'The witness signed at the bottom of the page'). with: có thể dùng để chỉ phương tiện để ký (e.g., 'Sign with your usual signature').

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signature

danh từ
Lật mặt

Chữ ký, tên của một người được viết theo một cách đặc biệt để xác định danh tính khi phê duyệt một tài liệu hoặc kết thúc một lá thư.

"Please provide your signature on this form to confirm your consent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signature".