(Top Banner Ad)
single-core
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

single-core

UK: /ˌsɪŋɡəl ˈkɔː(r)/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đơn lõi một lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a single processing unit (core) within a CPU.

Vietnamese Meaning

Có một đơn vị xử lý (lõi) duy nhất bên trong CPU.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The older computer has a single-core processor, which makes it slower."

    "Chiếc máy tính cũ có bộ xử lý đơn lõi, điều này làm cho nó chậm hơn."

  • "A single-core processor is suitable for basic tasks like word processing."

    "Một bộ xử lý đơn lõi phù hợp cho các tác vụ cơ bản như xử lý văn bản."

  • "The single-core architecture limited the computer's ability to handle multiple applications simultaneously."

    "Kiến trúc đơn lõi hạn chế khả năng xử lý đồng thời nhiều ứng dụng của máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, một
Noun core lõi, nhân (xử lý)
Adjective multi-core đa lõi
Adjective dual-core lõi kép
Adjective single-threaded đơn luồng
Adjective single-purpose đơn mục đích

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
single-core

Nguồn gốc của 'single-core'

'Single-core' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó được tạo thành từ hai thành phần: 'single' (có nghĩa là 'đơn lẻ, một') và 'core' (có nghĩa là 'lõi' hoặc 'nhân xử lý'). Vì vậy, 'single-core' dùng để chỉ các bộ vi xử lý chỉ có một lõi xử lý duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'single-core' được dùng để mô tả các bộ vi xử lý chỉ có một lõi duy nhất, khác với các bộ vi xử lý 'multi-core' (đa lõi) có nhiều lõi xử lý song song. Nó thường dùng để so sánh hiệu năng giữa các hệ thống. Các hệ thống single-core thường chậm hơn so với multi-core khi chạy các tác vụ đa luồng hoặc đa nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

single-core + Noun
  • processor single-core processor
    (bộ xử lý đơn lõi)
  • CPU single-core CPU
    (CPU đơn lõi)
  • performance single-core performance
    (hiệu suất đơn lõi)
  • system single-core system
    (hệ thống đơn lõi)
  • architecture single-core architecture
    (kiến trúc đơn lõi)
Verb + single-core (context)
  • optimized for optimized for single-core (applications)
    (tối ưu hóa cho (ứng dụng) đơn lõi)
  • limited by limited by single-core (bottlenecks)
    (bị giới hạn bởi (nút thắt cổ chai) đơn lõi)

Idioms

  • single-core vs. multi-core

    đơn lõi so với đa lõi

    "The debate often boils down to single-core vs. multi-core performance."

    (Cuộc tranh luận thường xoay quanh hiệu suất đơn lõi so với đa lõi.)

  • a single-core bottleneck

    một nút thắt cổ chai đơn lõi (ý nói giới hạn do chỉ có một lõi xử lý)

    "The slow processing speed was identified as a single-core bottleneck in the old server."

    (Tốc độ xử lý chậm được xác định là một nút thắt cổ chai đơn lõi trong máy chủ cũ.)

  • run on a single-core (processor)

    chạy trên (bộ xử lý) đơn lõi

    "This legacy software can only run efficiently on a single-core processor."

    (Phần mềm cũ này chỉ có thể chạy hiệu quả trên bộ xử lý đơn lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-core

tính từ
Lật mặt

Có một đơn vị xử lý (lõi) duy nhất bên trong CPU.

"The older computer has a single-core processor, which makes it slower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider single-core processors for simple tasks.
Hãy cân nhắc sử dụng bộ xử lý lõi đơn cho các tác vụ đơn giản.
Phủ định
Don't rely on a single-core system for demanding games.
Đừng dựa vào một hệ thống lõi đơn cho các trò chơi đòi hỏi cao.
Nghi vấn
Please specify if the system is single-core.
Vui lòng chỉ định nếu hệ thống là lõi đơn.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2025, most computers will have abandoned single-core processors for multi-core technology.
Đến năm 2025, hầu hết các máy tính sẽ từ bỏ bộ vi xử lý lõi đơn để chuyển sang công nghệ đa lõi.
Phủ định
They won't have used a single-core processor for their server by the end of the year because it's too slow.
Họ sẽ không sử dụng bộ xử lý lõi đơn cho máy chủ của họ vào cuối năm nay vì nó quá chậm.
Nghi vấn
Will the engineers have upgraded the system, so it is no longer single-core by next month?
Liệu các kỹ sư có nâng cấp hệ thống để nó không còn lõi đơn vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-core".

Kỷ nguyên đơn lõi và sự chuyển đổi sang đa lõi

'Single-core' đại diện cho thế hệ bộ xử lý máy tính đầu tiên, nơi chỉ có một lõi xử lý chịu trách nhiệm cho tất cả các tác vụ. Sự xuất hiện của bộ xử lý đa lõi (multi-core) là một bước tiến lớn trong công nghệ, giúp máy tính thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc hiệu quả hơn, đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên đơn lõi là tiêu chuẩn cho hầu hết các thiết bị điện toán hiện đại.

Thách thức lập trình song song

Trong kỷ nguyên đơn lõi, các lập trình viên không cần lo lắng về việc chia sẻ công việc cho nhiều lõi cùng lúc, vì chỉ có một lõi duy nhất. Tuy nhiên, khi công nghệ chuyển sang đa lõi, việc viết phần mềm để tận dụng tối đa sức mạnh của nhiều lõi (gọi là lập trình song song) trở thành một thách thức lớn, phức tạp hơn nhiều so với việc chỉ xử lý trên một lõi duy nhất. Điều này đã định hình lại cách chúng ta thiết kế phần mềm.