single-core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a single processing unit (core) within a CPU.
Vietnamese Meaning
Có một đơn vị xử lý (lõi) duy nhất bên trong CPU.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The older computer has a single-core processor, which makes it slower."
"Chiếc máy tính cũ có bộ xử lý đơn lõi, điều này làm cho nó chậm hơn."
-
"A single-core processor is suitable for basic tasks like word processing."
"Một bộ xử lý đơn lõi phù hợp cho các tác vụ cơ bản như xử lý văn bản."
-
"The single-core architecture limited the computer's ability to handle multiple applications simultaneously."
"Kiến trúc đơn lõi hạn chế khả năng xử lý đồng thời nhiều ứng dụng của máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn, một |
| Noun | core | lõi, nhân (xử lý) |
| Adjective | multi-core | đa lõi |
| Adjective | dual-core | lõi kép |
| Adjective | single-threaded | đơn luồng |
| Adjective | single-purpose | đơn mục đích |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'single-core' được dùng để mô tả các bộ vi xử lý chỉ có một lõi duy nhất, khác với các bộ vi xử lý 'multi-core' (đa lõi) có nhiều lõi xử lý song song. Nó thường dùng để so sánh hiệu năng giữa các hệ thống. Các hệ thống single-core thường chậm hơn so với multi-core khi chạy các tác vụ đa luồng hoặc đa nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
processor single-core processor (bộ xử lý đơn lõi)
-
CPU single-core CPU (CPU đơn lõi)
-
performance single-core performance (hiệu suất đơn lõi)
-
system single-core system (hệ thống đơn lõi)
-
architecture single-core architecture (kiến trúc đơn lõi)
-
optimized for optimized for single-core (applications) (tối ưu hóa cho (ứng dụng) đơn lõi)
-
limited by limited by single-core (bottlenecks) (bị giới hạn bởi (nút thắt cổ chai) đơn lõi)
Idioms
-
single-core vs. multi-core
đơn lõi so với đa lõi
"The debate often boils down to single-core vs. multi-core performance."
(Cuộc tranh luận thường xoay quanh hiệu suất đơn lõi so với đa lõi.)
-
a single-core bottleneck
một nút thắt cổ chai đơn lõi (ý nói giới hạn do chỉ có một lõi xử lý)
"The slow processing speed was identified as a single-core bottleneck in the old server."
(Tốc độ xử lý chậm được xác định là một nút thắt cổ chai đơn lõi trong máy chủ cũ.)
-
run on a single-core (processor)
chạy trên (bộ xử lý) đơn lõi
"This legacy software can only run efficiently on a single-core processor."
(Phần mềm cũ này chỉ có thể chạy hiệu quả trên bộ xử lý đơn lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-core
tính từCó một đơn vị xử lý (lõi) duy nhất bên trong CPU.
"The older computer has a single-core processor, which makes it slower."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider single-core processors for simple tasks. |
Hãy cân nhắc sử dụng bộ xử lý lõi đơn cho các tác vụ đơn giản. |
| Phủ định | Don't rely on a single-core system for demanding games. |
Đừng dựa vào một hệ thống lõi đơn cho các trò chơi đòi hỏi cao. |
| Nghi vấn | Please specify if the system is single-core. |
Vui lòng chỉ định nếu hệ thống là lõi đơn. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2025, most computers will have abandoned single-core processors for multi-core technology. |
Đến năm 2025, hầu hết các máy tính sẽ từ bỏ bộ vi xử lý lõi đơn để chuyển sang công nghệ đa lõi. |
| Phủ định | They won't have used a single-core processor for their server by the end of the year because it's too slow. |
Họ sẽ không sử dụng bộ xử lý lõi đơn cho máy chủ của họ vào cuối năm nay vì nó quá chậm. |
| Nghi vấn | Will the engineers have upgraded the system, so it is no longer single-core by next month? |
Liệu các kỹ sư có nâng cấp hệ thống để nó không còn lõi đơn vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-core".
