(Top Banner Ad)
cpu
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

cpu

UK: /ˌsiː.piːˈjuː/ • US: /ˌsiː.piːˈjuː/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xử lý trung tâm CPU
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for central processing unit: the part of a computer that controls all its other parts.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của central processing unit (bộ xử lý trung tâm): bộ phận của máy tính điều khiển tất cả các bộ phận khác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CPU is the brain of the computer."

    "CPU là bộ não của máy tính."

  • "My computer's CPU is overheating."

    "CPU của máy tính tôi đang bị quá nhiệt."

  • "The CPU usage is very high."

    "Mức sử dụng CPU rất cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Processor Bộ vi xử lý (linh kiện vật lý thực hiện các phép tính)
Verb Process Xử lý dữ liệu hoặc thông tin
Noun Processing Quá trình xử lý
Adjective Centralized Mang tính tập trung

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum / processus / unitas
Old French
central / proces
Modern English
Central Processing Unit (CPU)

Sự ra đời của từ viết tắt

Thuật ngữ 'Central Processing Unit' bắt đầu được sử dụng từ đầu những năm 1960. Ban đầu, nó mô tả các khối phần cứng lớn thực hiện các lệnh của chương trình máy tính. Theo thời gian, với sự ra đời của vi mạch, thuật ngữ này được rút gọn thành CPU và trở thành linh kiện 'sống còn' trong mọi thiết bị điện tử.

Usage Note

CPU là một thuật ngữ kỹ thuật quen thuộc trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó thường được dùng để chỉ bộ vi xử lý chính của máy tính, thực hiện các lệnh và xử lý dữ liệu. Nó thường đi kèm với các thuật ngữ như 'CPU speed' (tốc độ CPU), 'CPU core' (lõi CPU), 'CPU architecture' (kiến trúc CPU).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CPU
  • powerful a powerful CPU
    (một bộ xử lý trung tâm mạnh mẽ)
  • overheated an overheated CPU
    (một chiếc CPU bị quá nhiệt)
  • dual-core a dual-core CPU
    (CPU lõi kép)
Verb + CPU
  • upgrade upgrade the CPU
    (nâng cấp CPU)
  • install install a new CPU
    (lắp đặt một CPU mới)
  • cool cool down the CPU
    (làm mát CPU)
Noun + CPU
  • usage high CPU usage
    (mức sử dụng CPU cao)
  • speed CPU clock speed
    (tốc độ xung nhịp của CPU)

Idioms

  • The brain of the computer

    Bộ não của máy tính

    "The CPU is often referred to as the brain of the computer because it handles all instructions."

    (CPU thường được gọi là bộ não của máy tính vì nó xử lý tất cả các lệnh.)

  • CPU intensive

    Tiêu tốn nhiều năng lực xử lý/Nặng về CPU

    "Video editing is a CPU intensive task that requires a lot of power."

    (Chỉnh sửa video là một tác vụ tiêu tốn nhiều năng lực xử lý, đòi hỏi cấu hình mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpu

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của central processing unit (bộ xử lý trung tâm): bộ phận của máy tính điều khiển tất cả các bộ phận khác của nó.

"The CPU is the brain of the computer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new computer has a powerful CPU.
Máy tính mới của tôi có một CPU mạnh mẽ.
Phủ định
This old computer doesn't have a very fast CPU.
Máy tính cũ này không có một CPU nhanh lắm.
Nghi vấn
Does your computer need a new CPU?
Máy tính của bạn có cần một CPU mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpu".

Định luật Moore

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, CPU gắn liền với Định luật Moore (Gordon Moore) – dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trên CPU sẽ tăng gấp đôi sau mỗi hai năm, thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của xã hội số.

Văn hóa 'PC Master Race'

CPU là trung tâm của các cuộc tranh luận trong cộng đồng người dùng máy tính (văn hóa build PC), nơi những người đam mê so sánh sức mạnh CPU giữa các hãng như Intel và AMD để khẳng định vị thế phần cứng của mình.