(Top Banner Ad)
single-purpose
B2
adjective B2 General

single-purpose

UK: /ˌsɪŋɡəl ˈpɜːpəs/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

đơn năng chuyên dụng một mục đích duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or having only one particular purpose or use.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc chỉ có một mục đích hoặc công dụng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a single-purpose tool, designed only for removing staples."

    "Đây là một công cụ đơn năng, chỉ được thiết kế để gỡ ghim."

  • "The company developed a single-purpose app for tracking inventory."

    "Công ty đã phát triển một ứng dụng đơn năng để theo dõi hàng tồn kho."

  • "A single-purpose machine is more efficient than a general-purpose one for that specific task."

    "Một máy móc đơn năng hiệu quả hơn một máy đa năng cho nhiệm vụ cụ thể đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, duy nhất
Noun single cái đơn lẻ; trận đấu đơn (thể thao)
Verb single chọn ra, tách riêng
Noun purpose mục đích, ý định
Verb purpose có ý định, dự định
Adjective multi-purpose đa năng, nhiều mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
sengel
English
single
Latin
proponere
Old French
propos
Middle English
purpos
English
purpose
English
single + purpose (compound)

Nguồn gốc của 'single-purpose'

Từ 'single-purpose' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'single' (có nghĩa là 'duy nhất, một') và 'purpose' (có nghĩa là 'mục đích'). Nó mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc chỉ dùng cho một công việc hoặc chức năng cụ thể, không dùng cho nhiều việc khác. Sự kết hợp này tạo nên một tính từ rất rõ ràng và dễ hiểu về công dụng chuyên biệt.

Usage Note

Từ 'single-purpose' nhấn mạnh tính chuyên dụng, được tạo ra chỉ để thực hiện một chức năng duy nhất. Nó thường được dùng để mô tả các công cụ, thiết bị hoặc phần mềm. Sự khác biệt với các từ như 'versatile' (đa năng) hoặc 'multi-purpose' (đa mục đích) nằm ở tính chất chuyên biệt và giới hạn chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + single-purpose
  • tool a single-purpose tool
    (một công cụ chuyên dụng)
  • device a single-purpose device
    (một thiết bị chuyên biệt)
  • software single-purpose software
    (phần mềm chuyên dụng)
  • appliance a single-purpose appliance
    (một thiết bị gia dụng chuyên biệt)
Động từ + single-purpose
  • design design a single-purpose system
    (thiết kế một hệ thống chuyên biệt)
  • use use a single-purpose machine
    (sử dụng một cỗ máy chuyên dụng)
Trạng từ + single-purpose
  • purely purely single-purpose
    (hoàn toàn chuyên dụng)
  • strictly strictly single-purpose
    (chỉ chuyên dùng cho một mục đích duy nhất)

Idioms

  • designed for a single purpose

    được thiết kế cho một mục đích duy nhất

    "This gadget is designed for a single purpose: to open jars."

    (Thiết bị này được thiết kế cho một mục đích duy nhất: để mở nắp lọ.)

  • serve a single purpose

    phục vụ một mục đích duy nhất

    "In minimalist design, every element must serve a single purpose."

    (Trong thiết kế tối giản, mỗi yếu tố phải phục vụ một mục đích duy nhất.)

  • have a single purpose

    chỉ có một mục đích

    "His entire career seemed to have a single purpose: to achieve financial independence."

    (Toàn bộ sự nghiệp của anh ấy dường như chỉ có một mục đích: đạt được độc lập tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-purpose

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc chỉ có một mục đích hoặc công dụng cụ thể.

"This is a single-purpose tool, designed only for removing staples."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tool is single-purpose; it only sharpens pencils.
Công cụ này chỉ có một mục đích duy nhất; nó chỉ dùng để gọt bút chì.
Phủ định
That device isn't single-purpose; it can both heat and cool.
Thiết bị đó không phải là đơn mục đích; nó có thể vừa làm nóng vừa làm mát.
Nghi vấn
Is this a single-purpose app, or does it have other functions?
Đây có phải là một ứng dụng đơn mục đích hay nó có các chức năng khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-purpose".

Chuyên môn hóa so với Đa năng

Trong thế giới hiện đại, các sản phẩm 'single-purpose' (chuyên dụng) thường được so sánh với các sản phẩm 'multi-purpose' (đa năng). Sản phẩm chuyên dụng thường được đánh giá cao về hiệu suất và sự tinh xảo trong một nhiệm vụ cụ thể, trong khi sản phẩm đa năng mang lại sự tiện lợi và linh hoạt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên của người dùng: hiệu quả tối đa cho một việc hay sự linh hoạt cho nhiều việc.

Triết lý tối giản và hiệu quả

Khái niệm 'single-purpose' rất phù hợp với triết lý tối giản (minimalism), nơi mọi thứ được thiết kế để phục vụ một chức năng cốt lõi mà không có sự thừa thãi. Trong thiết kế công nghiệp và phần mềm, việc tạo ra các công cụ 'single-purpose' thường dẫn đến giao diện người dùng đơn giản hơn, ít lỗi hơn và dễ sử dụng hơn, tập trung vào việc hoàn thành một nhiệm vụ một cách tốt nhất.