(Top Banner Ad)
single-layered
B2
adjective B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Sinh học

single-layered

UK: /ˌsɪŋɡəlˈleɪəd/ • US: /ˌsɪŋɡəlˈleɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

đơn lớp một lớp duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of or having only one layer.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một lớp duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar cell is made of a single-layered graphene film."

    "Pin mặt trời được làm từ một lớp màng graphene đơn."

  • "The scientists developed a single-layered coating to protect the metal from corrosion."

    "Các nhà khoa học đã phát triển một lớp phủ đơn để bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn."

  • "A single-layered epithelium is found in the lining of blood vessels."

    "Một lớp biểu mô đơn được tìm thấy trong lớp lót của mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn, một, độc thân
Noun layer Lớp, tầng, bề mặt
Verb layer Xếp lớp, phủ một lớp
Adjective layered Có nhiều lớp, xếp thành lớp
Noun Phrase single layer Một lớp duy nhất (thường dùng để chỉ một lớp vật liệu hoặc cấu trúc)

Synonyms

monolayer (lớp đơn phân tử)

Antonyms

multi-layered (nhiều lớp)layered (có lớp)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
layer
English
-ed (suffix)
Modern English (Compound)
single-layered

Nguồn gốc của 'single-layered'

Từ 'single-layered' là một tính từ ghép được tạo thành từ 'single' (nghĩa là 'đơn, một') và 'layered' (nghĩa là 'có lớp'). Nó mô tả một vật thể hoặc cấu trúc chỉ có duy nhất một lớp, không có các lớp chồng lên nhau. Việc ghép các từ như vậy rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ miêu tả cụ thể, giúp người nói diễn đạt ý một cách chính xác.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các vật liệu, cấu trúc hoặc tế bào có cấu trúc đơn lớp, không có nhiều lớp xếp chồng lên nhau. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và độ mỏng của cấu trúc. Khác với 'multi-layered' (nhiều lớp) hoặc 'layered' (có lớp) vốn chỉ các cấu trúc có nhiều lớp.

Collocations (Từ đi kèm)

single-layered + Noun
  • fabric single-layered fabric
    (vải một lớp (chỉ có một lớp vải))
  • material single-layered material
    (vật liệu một lớp)
  • structure single-layered structure
    (cấu trúc một lớp)
  • membrane single-layered membrane
    (màng một lớp)
  • cell single-layered cell
    (tế bào một lớp (trong sinh học))
Adjective + single-layered
  • thin thin single-layered material
    (vật liệu một lớp mỏng)
  • simple simple single-layered design
    (thiết kế một lớp đơn giản)
  • transparent transparent single-layered film
    (màng một lớp trong suốt)

Idioms

  • a single-layered structure

    một cấu trúc chỉ có một lớp

    "The research focused on the properties of a single-layered structure for solar cells."

    (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính của một cấu trúc chỉ có một lớp cho pin mặt trời.)

  • to be single-layered

    chỉ có một lớp (được thiết kế/cấu tạo một lớp)

    "This new type of filter is designed to be single-layered yet incredibly efficient."

    (Loại bộ lọc mới này được thiết kế chỉ có một lớp nhưng cực kỳ hiệu quả.)

  • made of single-layered material

    được làm từ vật liệu một lớp

    "The summer garment was made of single-layered material for maximum breathability."

    (Chiếc áo mùa hè được làm từ vật liệu một lớp để thoáng khí tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-layered

adjective
Lật mặt

Chỉ có một lớp duy nhất.

"The solar cell is made of a single-layered graphene film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the fabric was single-layered.
Cô ấy nói rằng loại vải đó chỉ có một lớp.
Phủ định
He mentioned that the paint wasn't single-layered, but had multiple coats.
Anh ấy đề cập rằng lớp sơn không phải là đơn lớp, mà có nhiều lớp.
Nghi vấn
She asked if the packaging material was single-layered to save on costs.
Cô ấy hỏi liệu vật liệu đóng gói có phải là một lớp để tiết kiệm chi phí hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-layered".

Sự đơn giản và Chủ nghĩa tối giản trong thiết kế

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong thiết kế hiện đại và thẩm mỹ Nhật Bản (ví dụ như triết lý Wabi-sabi), sự đơn giản, tinh tế và không cầu kỳ được đánh giá cao. Một cấu trúc 'single-layered' (một lớp) có thể tượng trưng cho sự thuần khiết, tính hiệu quả và sự không phức tạp, thể hiện nguyên tắc 'ít hơn là nhiều hơn' (less is more). Điều này có thể thấy trong kiến trúc, nội thất hoặc thời trang tối giản.

Hiệu quả và Thực tiễn trong sản xuất và tiêu dùng

Trong lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật, thiết kế 'single-layered' thường được ưu tiên vì tính hiệu quả và kinh tế. Nó có thể giúp giảm chi phí vật liệu, làm cho sản phẩm nhẹ hơn, dễ gia công hơn hoặc tối ưu hóa các chức năng cụ thể như truyền dẫn ánh sáng hoặc thoát nhiệt. Trong đời sống hàng ngày, nhiều sản phẩm tiêu dùng như khăn giấy, khẩu trang y tế (loại cơ bản) hay bao bì nhẹ cũng thường là 'single-layered' vì tính tiện dụng và chi phí.