singletons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sets containing only one element; instances of the singleton design pattern.
Vietnamese Meaning
Các tập hợp chỉ chứa một phần tử duy nhất; các thể hiện của mẫu thiết kế singleton.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In set theory, {5} is a singleton."
"Trong lý thuyết tập hợp, {5} là một singleton."
-
"The singleton pattern can simplify complex systems."
"Mẫu singleton có thể đơn giản hóa các hệ thống phức tạp."
-
"We need to handle singletons in the dataset carefully."
"Chúng ta cần xử lý cẩn thận các singleton trong tập dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | đơn, một mình, duy nhất |
| Noun | single | người độc thân, vé một chiều, trận đấu đơn |
| Verb | single | chọn ra, đánh đơn |
| Adverb | singly | một cách riêng lẻ, từng cái một |
| Noun | singleness | sự đơn độc, sự độc thân, tính duy nhất |
| Noun | singleton | phần tử đơn, tập hợp đơn, đối tượng duy nhất (từ gốc của 'singletons') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'singleton' đề cập đến một tập hợp có một và chỉ một phần tử. Trong lập trình, 'singleton' là một mẫu thiết kế phần mềm đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục đến thể hiện đó. Lưu ý sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Trong thống kê, singleton có thể chỉ một điểm dữ liệu duy nhất, khác biệt so với các điểm dữ liệu khác và không thuộc bất kỳ nhóm nào. Nó thường xuất hiện trong các tập dữ liệu lớn và cần được xử lý cẩn thận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique singletons (các phần tử đơn duy nhất)
-
distinct distinct singletons (các phần tử đơn riêng biệt)
-
individual individual singletons (từng phần tử đơn lẻ)
-
process process singletons (xử lý các phần tử đơn)
-
identify identify singletons (xác định các phần tử đơn)
-
create create singletons (tạo ra các đối tượng singleton (duy nhất))
-
set set of singletons (tập hợp các phần tử đơn)
-
list list of singletons (danh sách các phần tử đơn)
Idioms
-
singleton pattern
mẫu thiết kế singleton (trong lập trình)
"The Singleton pattern ensures that a class has only one instance and provides a global point of access to it."
(Mẫu thiết kế Singleton đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục tới nó.)
-
singleton set
tập hợp đơn (trong toán học)
"In set theory, a singleton set is a set containing exactly one element."
(Trong lý thuyết tập hợp, một tập hợp đơn là một tập hợp chỉ chứa đúng một phần tử.)
-
singleton object
đối tượng singleton (trong lập trình)
"Many logging frameworks use a singleton object to manage global logs."
(Nhiều framework ghi nhật ký sử dụng một đối tượng singleton để quản lý các bản ghi toàn cục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singletons
NounCác tập hợp chỉ chứa một phần tử duy nhất; các thể hiện của mẫu thiết kế singleton.
"In set theory, {5} is a singleton."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consider singletons a valuable addition to the group. |
Họ coi những người độc thân là một sự bổ sung có giá trị cho nhóm. |
| Phủ định | Few among them are singletons by choice; most desire companionship. |
Rất ít người trong số họ độc thân do lựa chọn; hầu hết đều mong muốn có bạn đồng hành. |
| Nghi vấn | Are those singletons planning to attend the upcoming event? |
Những người độc thân đó có kế hoạch tham dự sự kiện sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singletons".
