(Top Banner Ad)
singletons
B2
Noun B2 Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Lập trình

singletons

UK: /ˈsɪŋɡəltənz/ • US: /ˈsɪŋɡəltənz/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp một phần tử thể hiện duy nhất phần tử đơn độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sets containing only one element; instances of the singleton design pattern.

Vietnamese Meaning

Các tập hợp chỉ chứa một phần tử duy nhất; các thể hiện của mẫu thiết kế singleton.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In set theory, {5} is a singleton."

    "Trong lý thuyết tập hợp, {5} là một singleton."

  • "The singleton pattern can simplify complex systems."

    "Mẫu singleton có thể đơn giản hóa các hệ thống phức tạp."

  • "We need to handle singletons in the dataset carefully."

    "Chúng ta cần xử lý cẩn thận các singleton trong tập dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single đơn, một mình, duy nhất
Noun single người độc thân, vé một chiều, trận đấu đơn
Verb single chọn ra, đánh đơn
Adverb singly một cách riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness sự đơn độc, sự độc thân, tính duy nhất
Noun singleton phần tử đơn, tập hợp đơn, đối tượng duy nhất (từ gốc của 'singletons')

Synonyms

unit set (tập hợp đơn vị)one-element set (tập hợp một phần tử)

Antonyms

set with multiple elements (tập hợp có nhiều phần tử)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
sengle, single
Modern English
single
Modern English
singleton (from 'single' + suffix '-ton')

Nguồn gốc từ "singleton"

Từ 'singleton' bắt nguồn từ tính từ 'single' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đơn, một mình, duy nhất'. Gốc từ 'single' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'singulus'. Hậu tố '-ton' được thêm vào, tương tự như trong từ 'simpleton' (người ngây thơ, đơn giản), nhưng trong trường hợp của 'singleton', nó được dùng để chỉ một vật thể duy nhất, một phần tử đơn lẻ hoặc một tập hợp chỉ có một phần tử. Ngày nay, 'singleton' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như toán học (tập hợp đơn), khoa học máy tính (đối tượng singleton, mẫu thiết kế singleton) để chỉ một thực thể duy nhất.

Usage Note

Trong toán học, 'singleton' đề cập đến một tập hợp có một và chỉ một phần tử. Trong lập trình, 'singleton' là một mẫu thiết kế phần mềm đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục đến thể hiện đó. Lưu ý sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng.
Trong thống kê, singleton có thể chỉ một điểm dữ liệu duy nhất, khác biệt so với các điểm dữ liệu khác và không thuộc bất kỳ nhóm nào. Nó thường xuất hiện trong các tập dữ liệu lớn và cần được xử lý cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singletons
  • unique unique singletons
    (các phần tử đơn duy nhất)
  • distinct distinct singletons
    (các phần tử đơn riêng biệt)
  • individual individual singletons
    (từng phần tử đơn lẻ)
Verb + singletons
  • process process singletons
    (xử lý các phần tử đơn)
  • identify identify singletons
    (xác định các phần tử đơn)
  • create create singletons
    (tạo ra các đối tượng singleton (duy nhất))
Noun + of + singletons
  • set set of singletons
    (tập hợp các phần tử đơn)
  • list list of singletons
    (danh sách các phần tử đơn)

Idioms

  • singleton pattern

    mẫu thiết kế singleton (trong lập trình)

    "The Singleton pattern ensures that a class has only one instance and provides a global point of access to it."

    (Mẫu thiết kế Singleton đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục tới nó.)

  • singleton set

    tập hợp đơn (trong toán học)

    "In set theory, a singleton set is a set containing exactly one element."

    (Trong lý thuyết tập hợp, một tập hợp đơn là một tập hợp chỉ chứa đúng một phần tử.)

  • singleton object

    đối tượng singleton (trong lập trình)

    "Many logging frameworks use a singleton object to manage global logs."

    (Nhiều framework ghi nhật ký sử dụng một đối tượng singleton để quản lý các bản ghi toàn cục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singletons

Noun
Lật mặt

Các tập hợp chỉ chứa một phần tử duy nhất; các thể hiện của mẫu thiết kế singleton.

"In set theory, {5} is a singleton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider singletons a valuable addition to the group.
Họ coi những người độc thân là một sự bổ sung có giá trị cho nhóm.
Phủ định
Few among them are singletons by choice; most desire companionship.
Rất ít người trong số họ độc thân do lựa chọn; hầu hết đều mong muốn có bạn đồng hành.
Nghi vấn
Are those singletons planning to attend the upcoming event?
Những người độc thân đó có kế hoạch tham dự sự kiện sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singletons".

Mẫu thiết kế Singleton trong lập trình

Trong khoa học máy tính, đặc biệt là lập trình hướng đối tượng, 'Singleton Pattern' (Mẫu thiết kế Singleton) là một trong những mẫu thiết kế phổ biến nhất. Nó đảm bảo rằng một lớp chỉ có thể có DUY NHẤT một thể hiện (instance) trong suốt vòng đời của ứng dụng và cung cấp một phương thức để truy cập thể hiện duy nhất đó. Điều này rất hữu ích cho các tài nguyên chung như cấu hình, bộ đệm, hoặc quản lý kết nối cơ sở dữ liệu để tránh xung đột và tiết kiệm tài nguyên hệ thống.

"Singleton" trong xã hội và nghiên cứu

Mặc dù 'singleton' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khái niệm 'đơn lẻ' hay 'duy nhất' cũng có ý nghĩa xã hội. Ví dụ, trong nhân khẩu học, 'singletons' có thể dùng để chỉ những cá nhân sống một mình. Trong các nghiên cứu khoa học, việc phân tích 'singletons' (các điểm dữ liệu đơn lẻ hoặc các trường hợp độc nhất) cũng rất quan trọng để hiểu rõ các ngoại lệ, các cá thể có đặc điểm riêng biệt hoặc không thuộc về một nhóm lớn nào, giúp mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về sự đa dạng.