(Top Banner Ad)
singleton
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

singleton

UK: /ˈsɪŋɡəltən/ • US: /ˈsɪŋɡəltən/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng đơn nhất thể hiện duy nhất (của một lớp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In mathematics, a set with exactly one element.

Vietnamese Meaning

Trong toán học, một tập hợp chỉ có duy nhất một phần tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set {null} is a singleton."

    "Tập hợp {null} là một singleton."

  • "In some programming languages, the `null` object is a singleton."

    "Trong một số ngôn ngữ lập trình, đối tượng `null` là một singleton."

  • "The settings manager is often implemented as a singleton."

    "Trình quản lý cài đặt thường được triển khai như một singleton."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun singleton Một cá thể, một đơn vị hoặc một đối tượng duy nhất, đặc biệt trong toán học, tin học hoặc thống kê.
Adjective single Đơn lẻ, độc thân, một mình, duy nhất.
Noun single Người độc thân; một trận đấu đơn (thể thao); một đĩa đơn (âm nhạc).
Adverb singly Một mình, riêng lẻ, từng cái một.
Noun singleness Tình trạng đơn độc, sự đơn lẻ, sự độc thân.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
English
singleton

Nguồn gốc 'Singleton'

Từ 'singleton' được hình thành từ 'single' (đơn lẻ, duy nhất) và hậu tố '-ton'. Hậu tố này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật (như toán học, khoa học máy tính) để nhấn mạnh một thực thể hoặc một đối tượng chỉ có một và duy nhất. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' qua tiếng Pháp cổ 'sengle' để trở thành từ 'single' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lý thuyết tập hợp. Nó khác biệt với việc chỉ có 'một' phần tử, vì singleton là bản thân tập hợp đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + singleton
  • unique a unique singleton
    (một cá thể duy nhất)
  • only the only singleton
    (cá thể đơn lẻ duy nhất)
  • rare a rare singleton
    (một cá thể đơn lẻ hiếm gặp)
Verb + singleton
  • identify identify a singleton
    (xác định một cá thể đơn lẻ)
  • create create a singleton
    (tạo một đối tượng singleton (trong lập trình))
  • return return a singleton
    (trả về một đối tượng singleton (trong lập trình))
Singleton + Noun
  • pattern singleton pattern
    (mẫu singleton (trong thiết kế phần mềm, đảm bảo chỉ có một thể hiện của một lớp))
  • set singleton set
    (tập hợp singleton (trong toán học, một tập hợp chỉ có đúng một phần tử))

Idioms

  • Singleton pattern

    Một mẫu thiết kế phần mềm đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục tới thể hiện đó.

    "The logger in our application uses the singleton pattern to ensure only one instance handles all logs."

    (Bộ ghi nhật ký trong ứng dụng của chúng tôi sử dụng mẫu singleton để đảm bảo chỉ có một thể hiện duy nhất xử lý tất cả các nhật ký.)

  • Singleton set

    Trong toán học, một tập hợp chỉ chứa đúng một phần tử.

    "The set {5} is a singleton set, as it contains only one element."

    (Tập hợp {5} là một tập hợp singleton, vì nó chỉ chứa một phần tử duy nhất.)

  • A singleton birth

    Một lần sinh nở chỉ cho ra một em bé duy nhất, không phải sinh đôi, sinh ba, v.v.

    "Most human births are singleton births, while multiple births are less common."

    (Hầu hết các ca sinh nở ở người là sinh đơn, trong khi sinh đa ít phổ biến hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singleton

danh từ
Lật mặt

Trong toán học, một tập hợp chỉ có duy nhất một phần tử.

"The set {null} is a singleton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design pattern uses a singleton to manage the database connection.
Mẫu thiết kế này sử dụng một singleton để quản lý kết nối cơ sở dữ liệu.
Phủ định
The system does not employ a singleton for managing user sessions.
Hệ thống không sử dụng một singleton để quản lý các phiên người dùng.
Nghi vấn
Does the application utilize a singleton to handle global configurations?
Ứng dụng có sử dụng một singleton để xử lý các cấu hình toàn cục không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the design pattern had not been a singleton, we would have encountered multiple instances and corrupted the data.
Nếu mẫu thiết kế không phải là singleton, chúng ta đã gặp phải nhiều phiên bản và làm hỏng dữ liệu.
Phủ định
If the object had not been implemented as a singleton, we would not have been able to maintain consistent state across the application.
Nếu đối tượng không được triển khai như một singleton, chúng ta đã không thể duy trì trạng thái nhất quán trên toàn ứng dụng.
Nghi vấn
Would the system have crashed if the resource manager had not been a singleton?
Hệ thống có lẽ đã bị sập nếu trình quản lý tài nguyên không phải là singleton không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singleton".

Khái niệm 'Only Child' (Con một)

Mặc dù 'singleton' không trực tiếp có nghĩa là con một, nhưng trong bối cảnh nhân khẩu học, nó có thể ám chỉ đến một cá nhân là 'only child' (con một). Các nền văn hóa khác nhau có những quan điểm và kỳ vọng riêng về con một, đôi khi gắn liền với các đặc điểm tính cách như độc lập, tự tin, hoặc đôi khi là ích kỷ do được nuông chiều.

Tính duy nhất trong Công nghệ và Hệ thống

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, khái niệm 'singleton' là nền tảng của nhiều hệ thống hiệu quả. Việc đảm bảo một tài nguyên hoặc dịch vụ quan trọng chỉ có một thể hiện duy nhất giúp quản lý tài nguyên tốt hơn, tránh xung đột dữ liệu và tối ưu hóa hiệu suất, thể hiện tầm quan trọng của sự duy nhất trong thiết kế hệ thống phức tạp.