singleton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In mathematics, a set with exactly one element.
Vietnamese Meaning
Trong toán học, một tập hợp chỉ có duy nhất một phần tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The set {null} is a singleton."
"Tập hợp {null} là một singleton."
-
"In some programming languages, the `null` object is a singleton."
"Trong một số ngôn ngữ lập trình, đối tượng `null` là một singleton."
-
"The settings manager is often implemented as a singleton."
"Trình quản lý cài đặt thường được triển khai như một singleton."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | singleton | Một cá thể, một đơn vị hoặc một đối tượng duy nhất, đặc biệt trong toán học, tin học hoặc thống kê. |
| Adjective | single | Đơn lẻ, độc thân, một mình, duy nhất. |
| Noun | single | Người độc thân; một trận đấu đơn (thể thao); một đĩa đơn (âm nhạc). |
| Adverb | singly | Một mình, riêng lẻ, từng cái một. |
| Noun | singleness | Tình trạng đơn độc, sự đơn lẻ, sự độc thân. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong lý thuyết tập hợp. Nó khác biệt với việc chỉ có 'một' phần tử, vì singleton là bản thân tập hợp đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique singleton (một cá thể duy nhất)
-
only the only singleton (cá thể đơn lẻ duy nhất)
-
rare a rare singleton (một cá thể đơn lẻ hiếm gặp)
-
identify identify a singleton (xác định một cá thể đơn lẻ)
-
create create a singleton (tạo một đối tượng singleton (trong lập trình))
-
return return a singleton (trả về một đối tượng singleton (trong lập trình))
-
pattern singleton pattern (mẫu singleton (trong thiết kế phần mềm, đảm bảo chỉ có một thể hiện của một lớp))
-
set singleton set (tập hợp singleton (trong toán học, một tập hợp chỉ có đúng một phần tử))
Idioms
-
Singleton pattern
Một mẫu thiết kế phần mềm đảm bảo rằng một lớp chỉ có một thể hiện duy nhất và cung cấp một điểm truy cập toàn cục tới thể hiện đó.
"The logger in our application uses the singleton pattern to ensure only one instance handles all logs."
(Bộ ghi nhật ký trong ứng dụng của chúng tôi sử dụng mẫu singleton để đảm bảo chỉ có một thể hiện duy nhất xử lý tất cả các nhật ký.)
-
Singleton set
Trong toán học, một tập hợp chỉ chứa đúng một phần tử.
"The set {5} is a singleton set, as it contains only one element."
(Tập hợp {5} là một tập hợp singleton, vì nó chỉ chứa một phần tử duy nhất.)
-
A singleton birth
Một lần sinh nở chỉ cho ra một em bé duy nhất, không phải sinh đôi, sinh ba, v.v.
"Most human births are singleton births, while multiple births are less common."
(Hầu hết các ca sinh nở ở người là sinh đơn, trong khi sinh đa ít phổ biến hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
singleton
danh từTrong toán học, một tập hợp chỉ có duy nhất một phần tử.
"The set {null} is a singleton."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The design pattern uses a singleton to manage the database connection. |
Mẫu thiết kế này sử dụng một singleton để quản lý kết nối cơ sở dữ liệu. |
| Phủ định | The system does not employ a singleton for managing user sessions. |
Hệ thống không sử dụng một singleton để quản lý các phiên người dùng. |
| Nghi vấn | Does the application utilize a singleton to handle global configurations? |
Ứng dụng có sử dụng một singleton để xử lý các cấu hình toàn cục không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the design pattern had not been a singleton, we would have encountered multiple instances and corrupted the data. |
Nếu mẫu thiết kế không phải là singleton, chúng ta đã gặp phải nhiều phiên bản và làm hỏng dữ liệu. |
| Phủ định | If the object had not been implemented as a singleton, we would not have been able to maintain consistent state across the application. |
Nếu đối tượng không được triển khai như một singleton, chúng ta đã không thể duy trì trạng thái nhất quán trên toàn ứng dụng. |
| Nghi vấn | Would the system have crashed if the resource manager had not been a singleton? |
Hệ thống có lẽ đã bị sập nếu trình quản lý tài nguyên không phải là singleton không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singleton".
