unique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being the only one of its kind; unlike anything else.
Vietnamese Meaning
Độc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each snowflake has a unique pattern."
"Mỗi bông tuyết có một hình dạng độc nhất."
-
"The artist has a unique style."
"Nghệ sĩ đó có một phong cách độc đáo."
-
"This is a unique opportunity."
"Đây là một cơ hội có một không hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unique | Độc đáo, độc nhất vô nhị, duy nhất |
| Adverb | uniquely | Một cách độc đáo, một cách đặc biệt, duy nhất |
| Noun | uniqueness | Sự độc đáo, sự duy nhất, tính chất đặc biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unique' thường được dùng để chỉ những thứ đặc biệt, khác biệt so với số đông. Cần lưu ý rằng về mặt logic, một thứ không thể 'rất unique' hoặc 'hoàn toàn unique' vì bản thân 'unique' đã mang nghĩa tuyệt đối. Tuy nhiên, trong văn nói, người ta vẫn thường dùng các cụm từ như 'very unique' để nhấn mạnh sự đặc biệt.
Prepositions
Khi dùng 'unique to', nó mang nghĩa là đặc trưng, chỉ có ở đối tượng đó. Ví dụ: 'This bird is unique to this island.' (Loài chim này chỉ có ở hòn đảo này). Khi dùng 'unique among', nó mang nghĩa là nổi bật, khác biệt so với những đối tượng khác trong một nhóm. Ví dụ: 'Her talent is unique among her peers.' (Tài năng của cô ấy nổi bật so với những người cùng trang lứa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly unique (thực sự độc đáo/duy nhất)
-
absolutely absolutely unique (hoàn toàn độc đáo/duy nhất)
-
genuinely genuinely unique (độc đáo/duy nhất một cách chân thật)
-
quite quite unique (khá độc đáo/duy nhất)
-
opportunity unique opportunity (cơ hội độc nhất vô nhị)
-
style unique style (phong cách độc đáo)
-
feature unique feature (tính năng độc đáo)
-
experience unique experience (trải nghiệm độc đáo)
-
perspective unique perspective (góc nhìn độc đáo)
-
make make something unique (làm cho điều gì đó trở nên độc đáo)
-
have have a unique quality (có một phẩm chất độc đáo)
-
remain remain unique (duy trì sự độc đáo)
Idioms
-
a unique selling proposition (USP)
Điểm bán hàng độc đáo (một đặc điểm hoặc lợi ích khiến sản phẩm/dịch vụ khác biệt so với đối thủ cạnh tranh)
"Our new software's simple interface is its unique selling proposition."
(Giao diện đơn giản của phần mềm mới của chúng tôi là điểm bán hàng độc đáo của nó.)
-
unique in its kind/class
Độc nhất vô nhị trong loại hình/phân khúc của nó; không có cái thứ hai
"This ancient manuscript is unique in its kind; no other copies exist."
(Bản thảo cổ này độc nhất vô nhị trong loại hình của nó; không có bản sao nào khác tồn tại.)
-
a unique blend of X and Y
Sự pha trộn độc đáo của X và Y (hai yếu tố khác nhau kết hợp tạo nên một tổng thể đặc biệt)
"The restaurant offers a unique blend of Asian and Western cuisines."
(Nhà hàng này cung cấp sự pha trộn độc đáo giữa ẩm thực Á và Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unique
Tính từĐộc nhất vô nhị; không giống bất cứ thứ gì khác.
"Each snowflake has a unique pattern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique".
