(Top Banner Ad)
sinus headache
B1
Danh từ B1 Y học

sinus headache

UK: /ˈsaɪnəs ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈsaɪnəs ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu xoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A headache caused by inflammation or congestion in the sinuses.

Vietnamese Meaning

Đau đầu do viêm hoặc tắc nghẽn xoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a terrible sinus headache and my nose is completely blocked."

    "Tôi bị đau đầu xoang rất kinh khủng và mũi tôi hoàn toàn bị nghẹt."

  • "She complained of a sinus headache and facial pain."

    "Cô ấy phàn nàn về việc bị đau đầu xoang và đau mặt."

  • "The doctor diagnosed his headache as a sinus headache."

    "Bác sĩ chẩn đoán chứng đau đầu của anh ấy là đau đầu xoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinusitis bệnh viêm xoang
Noun sinus infection nhiễm trùng xoang
Noun migraine chứng đau nửa đầu
Adjective headachy bị đau đầu, cảm thấy đau đầu

Synonyms

sinus pain (Đau xoang)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
English
sinus
Old English
hēafodǣce
English
headache

Nguồn gốc của 'Sinus'

Phần 'sinus' trong 'sinus headache' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sinus', có nghĩa là 'vùng lõm', 'khoang' hoặc 'xoang'. Trong giải phẫu học, nó chỉ các khoang rỗng trong xương sọ, đặc biệt là các xoang cạnh mũi. Khi các khoang này bị viêm, chúng sẽ gây ra cơn đau đầu do xoang.

Nguồn gốc của 'Headache'

Phần 'headache' là một từ ghép cổ xưa trong tiếng Anh, từ 'head' (đầu) và 'ache' (đau). Từ này đã xuất hiện dưới dạng 'hēafodǣce' trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với 'sinus', nó mô tả chính xác cơn đau đầu đặc trưng phát sinh từ các xoang bị ảnh hưởng.

Usage Note

Đau đầu xoang thường được chẩn đoán nhầm với đau nửa đầu hoặc đau đầu do căng thẳng. Nó thường đi kèm với các triệu chứng xoang khác như nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau mặt và áp lực. Điều quan trọng là phân biệt đau đầu xoang với các loại đau đầu khác để điều trị thích hợp. Trong nhiều trường hợp, 'sinus headache' tự chẩn đoán thực chất là đau nửa đầu.

Prepositions

for from

Ví dụ: 'medicine for sinus headache' (thuốc trị đau đầu xoang), 'suffering from sinus headache' (bị đau đầu xoang). Giới từ 'for' chỉ mục đích điều trị, 'from' chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinus headache
  • severe a severe sinus headache
    (một cơn đau đầu do xoang dữ dội)
  • throbbing a throbbing sinus headache
    (một cơn đau đầu do xoang nhói)
  • constant a constant sinus headache
    (một cơn đau đầu do xoang liên tục)
Verb + sinus headache
  • suffer from suffer from a sinus headache
    (bị đau đầu do xoang)
  • treat treat a sinus headache
    (điều trị đau đầu do xoang)
  • relieve relieve a sinus headache
    (làm giảm đau đầu do xoang)
Noun + sinus headache
  • sinus headache sinus headache symptoms
    (các triệu chứng đau đầu do xoang)
  • sinus headache sinus headache relief
    (biện pháp giảm đau đầu do xoang)

Idioms

  • a splitting sinus headache

    một cơn đau đầu do xoang như búa bổ (rất dữ dội)

    "I woke up with a splitting sinus headache this morning."

    (Sáng nay tôi thức dậy với một cơn đau đầu do xoang như búa bổ.)

  • my sinus headache is acting up/flaring up

    cơn đau đầu do xoang của tôi tái phát/nặng hơn

    "Every time the weather changes, my sinus headache is acting up."

    (Mỗi khi thời tiết thay đổi, cơn đau đầu do xoang của tôi lại tái phát.)

  • to be prone to sinus headaches

    dễ bị/hay bị đau đầu do xoang

    "She's prone to sinus headaches, especially in allergy season."

    (Cô ấy hay bị đau đầu do xoang, đặc biệt vào mùa dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinus headache

Danh từ
Lật mặt

Đau đầu do viêm hoặc tắc nghẽn xoang.

"I have a terrible sinus headache and my nose is completely blocked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus headache".

Tự điều trị và phương pháp tại nhà

Ở các nước phương Tây, nhiều người thường tự điều trị đau đầu do xoang bằng thuốc giảm đau không kê đơn, xông hơi nước nóng hoặc chườm ấm lên mặt trước khi tìm đến bác sĩ. Đây là những biện pháp tức thời phổ biến.

Mối liên hệ với thời tiết

Một quan niệm phổ biến là sự thay đổi thời tiết, áp suất khí quyển hoặc độ ẩm có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm cơn đau đầu do xoang. Nhiều người tin rằng họ có thể "cảm nhận" được sự thay đổi thời tiết qua cơn đau đầu của mình.