sinus headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A headache caused by inflammation or congestion in the sinuses.
Vietnamese Meaning
Đau đầu do viêm hoặc tắc nghẽn xoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a terrible sinus headache and my nose is completely blocked."
"Tôi bị đau đầu xoang rất kinh khủng và mũi tôi hoàn toàn bị nghẹt."
-
"She complained of a sinus headache and facial pain."
"Cô ấy phàn nàn về việc bị đau đầu xoang và đau mặt."
-
"The doctor diagnosed his headache as a sinus headache."
"Bác sĩ chẩn đoán chứng đau đầu của anh ấy là đau đầu xoang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sinusitis | bệnh viêm xoang |
| Noun | sinus infection | nhiễm trùng xoang |
| Noun | migraine | chứng đau nửa đầu |
| Adjective | headachy | bị đau đầu, cảm thấy đau đầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đau đầu xoang thường được chẩn đoán nhầm với đau nửa đầu hoặc đau đầu do căng thẳng. Nó thường đi kèm với các triệu chứng xoang khác như nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau mặt và áp lực. Điều quan trọng là phân biệt đau đầu xoang với các loại đau đầu khác để điều trị thích hợp. Trong nhiều trường hợp, 'sinus headache' tự chẩn đoán thực chất là đau nửa đầu.
Prepositions
Ví dụ: 'medicine for sinus headache' (thuốc trị đau đầu xoang), 'suffering from sinus headache' (bị đau đầu xoang). Giới từ 'for' chỉ mục đích điều trị, 'from' chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe sinus headache (một cơn đau đầu do xoang dữ dội)
-
throbbing a throbbing sinus headache (một cơn đau đầu do xoang nhói)
-
constant a constant sinus headache (một cơn đau đầu do xoang liên tục)
-
suffer from suffer from a sinus headache (bị đau đầu do xoang)
-
treat treat a sinus headache (điều trị đau đầu do xoang)
-
relieve relieve a sinus headache (làm giảm đau đầu do xoang)
-
sinus headache sinus headache symptoms (các triệu chứng đau đầu do xoang)
-
sinus headache sinus headache relief (biện pháp giảm đau đầu do xoang)
Idioms
-
a splitting sinus headache
một cơn đau đầu do xoang như búa bổ (rất dữ dội)
"I woke up with a splitting sinus headache this morning."
(Sáng nay tôi thức dậy với một cơn đau đầu do xoang như búa bổ.)
-
my sinus headache is acting up/flaring up
cơn đau đầu do xoang của tôi tái phát/nặng hơn
"Every time the weather changes, my sinus headache is acting up."
(Mỗi khi thời tiết thay đổi, cơn đau đầu do xoang của tôi lại tái phát.)
-
to be prone to sinus headaches
dễ bị/hay bị đau đầu do xoang
"She's prone to sinus headaches, especially in allergy season."
(Cô ấy hay bị đau đầu do xoang, đặc biệt vào mùa dị ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinus headache
Danh từĐau đầu do viêm hoặc tắc nghẽn xoang.
"I have a terrible sinus headache and my nose is completely blocked."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus headache".
