(Top Banner Ad)
sinus infection
B2
Danh từ B2 Y học

sinus infection

UK: /ˈsaɪnəs ɪnˈfekʃən/ • US: /ˈsaɪnəs ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm xoang nhiễm trùng xoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inflammation of the sinuses, often caused by a viral or bacterial infection.

Vietnamese Meaning

Viêm xoang, một tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was suffering from a severe sinus infection."

    "Cô ấy đang bị viêm xoang nặng."

  • "Antibiotics are sometimes prescribed for bacterial sinus infections."

    "Thuốc kháng sinh đôi khi được kê đơn cho các trường hợp viêm xoang do vi khuẩn."

  • "Decongestants can help relieve the symptoms of a sinus infection."

    "Thuốc thông mũi có thể giúp giảm các triệu chứng của viêm xoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinusitis
Adjective sinusoidal
Verb infect
Adjective infectious
Noun infection
Adjective infected
Verb disinfect
Noun disinfectant

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
English
sinus
Latin
infectio
Old French
infection
Middle English
infectioun
English
infection

Nguồn gốc của 'Sinus'

Từ 'sinus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sinus', có nghĩa là 'một đường cong, nếp gấp, ngực, vịnh, hoặc chỗ rỗng'. Trong giải phẫu học, nó dùng để chỉ một khoang hoặc ống dẫn trong cơ thể. Điều này rất phù hợp vì các xoang là những khoang rỗng trong xương sọ của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Infection'

Từ 'infection' (nhiễm trùng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infectio', ban đầu có nghĩa là 'nhuộm màu, làm bẩn' hoặc 'làm hỏng'. Nó xuất phát từ động từ 'inficere' có nghĩa là 'đưa vào, làm hỏng'. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển thành tình trạng cơ thể bị bệnh do vi khuẩn hoặc virus xâm nhập và sinh sôi.

Usage Note

Sinus infection là một thuật ngữ y học phổ biến, mô tả tình trạng viêm các xoang cạnh mũi. Nó khác với cảm lạnh thông thường ở chỗ các triệu chứng kéo dài hơn và có thể bao gồm đau mặt, nghẹt mũi và tiết dịch đặc.

Prepositions

of

'Sinus infection of the sinuses' hoặc 'treatment of sinus infection' để chỉ rõ vị trí hoặc phương pháp điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinus infection
  • severe severe sinus infection
    (nhiễm trùng xoang nặng/nghiêm trọng)
  • chronic chronic sinus infection
    (nhiễm trùng xoang mãn tính)
  • acute acute sinus infection
    (nhiễm trùng xoang cấp tính)
  • painful painful sinus infection
    (nhiễm trùng xoang gây đau đớn)
  • bacterial bacterial sinus infection
    (nhiễm trùng xoang do vi khuẩn)
  • viral viral sinus infection
    (nhiễm trùng xoang do virus)
Verb + sinus infection
  • treat treat a sinus infection
    (điều trị nhiễm trùng xoang)
  • get get a sinus infection
    (bị nhiễm trùng xoang)
  • develop develop a sinus infection
    (phát triển nhiễm trùng xoang)
  • suffer from suffer from a sinus infection
    (bị mắc/chịu đựng nhiễm trùng xoang)
  • have have a sinus infection
    (có/bị nhiễm trùng xoang)
  • clear up clear up a sinus infection
    (làm khỏi/chữa khỏi nhiễm trùng xoang)
Noun + preposition + sinus infection
  • symptoms symptoms of a sinus infection
    (các triệu chứng của nhiễm trùng xoang)
  • relief relief from a sinus infection
    (giảm nhẹ triệu chứng nhiễm trùng xoang)

Idioms

  • come down with a sinus infection

    bị nhiễm trùng xoang (thường dùng khi bệnh mới bắt đầu)

    "I think I'm coming down with a sinus infection; my head really hurts."

    (Tôi nghĩ mình đang bị nhiễm trùng xoang; đầu tôi đau quá.)

  • be battling a sinus infection

    đang chiến đấu/đang chống chọi với nhiễm trùng xoang (ám chỉ đang trong quá trình điều trị hoặc đối phó với bệnh)

    "She's been battling a sinus infection for weeks and it's really draining her energy."

    (Cô ấy đã chống chọi với nhiễm trùng xoang nhiều tuần rồi và nó thực sự làm cô ấy mất hết năng lượng.)

  • get rid of a sinus infection

    thoát khỏi/chữa khỏi nhiễm trùng xoang

    "What's the best way to get rid of a stubborn sinus infection?"

    (Cách tốt nhất để thoát khỏi một ca nhiễm trùng xoang cứng đầu là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinus infection

Danh từ
Lật mặt

Viêm xoang, một tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.

"She was suffering from a severe sinus infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus infection".

Sự phổ biến và ảnh hưởng

Nhiễm trùng xoang là một tình trạng rất phổ biến ở các nước phương Tây, ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm. Nó thường gây ra các triệu chứng khó chịu như đau đầu, nghẹt mũi, và áp lực ở mặt, có thể làm giảm đáng kể năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống hàng ngày. Nhiều người thường tự điều trị bằng thuốc không kê đơn trước khi tìm đến bác sĩ.

Các biện pháp khắc phục tại nhà

Trong văn hóa phương Tây, trước khi dùng kháng sinh, nhiều người thường áp dụng các biện pháp khắc phục tại nhà để giảm nhẹ triệu chứng nhiễm trùng xoang. Các phương pháp phổ biến bao gồm hít hơi nước (steaming), rửa mũi bằng nước muối (saline rinses), uống nhiều nước, và sử dụng máy tạo độ ẩm không khí. Những biện pháp này giúp làm loãng chất nhầy và giảm sưng tấy.