sinus infection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An inflammation of the sinuses, often caused by a viral or bacterial infection.
Vietnamese Meaning
Viêm xoang, một tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was suffering from a severe sinus infection."
"Cô ấy đang bị viêm xoang nặng."
-
"Antibiotics are sometimes prescribed for bacterial sinus infections."
"Thuốc kháng sinh đôi khi được kê đơn cho các trường hợp viêm xoang do vi khuẩn."
-
"Decongestants can help relieve the symptoms of a sinus infection."
"Thuốc thông mũi có thể giúp giảm các triệu chứng của viêm xoang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sinusitis | |
| Adjective | sinusoidal | |
| Verb | infect | |
| Adjective | infectious | |
| Noun | infection | |
| Adjective | infected | |
| Verb | disinfect | |
| Noun | disinfectant |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sinus infection là một thuật ngữ y học phổ biến, mô tả tình trạng viêm các xoang cạnh mũi. Nó khác với cảm lạnh thông thường ở chỗ các triệu chứng kéo dài hơn và có thể bao gồm đau mặt, nghẹt mũi và tiết dịch đặc.
Prepositions
'Sinus infection of the sinuses' hoặc 'treatment of sinus infection' để chỉ rõ vị trí hoặc phương pháp điều trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe sinus infection (nhiễm trùng xoang nặng/nghiêm trọng)
-
chronic chronic sinus infection (nhiễm trùng xoang mãn tính)
-
acute acute sinus infection (nhiễm trùng xoang cấp tính)
-
painful painful sinus infection (nhiễm trùng xoang gây đau đớn)
-
bacterial bacterial sinus infection (nhiễm trùng xoang do vi khuẩn)
-
viral viral sinus infection (nhiễm trùng xoang do virus)
-
treat treat a sinus infection (điều trị nhiễm trùng xoang)
-
get get a sinus infection (bị nhiễm trùng xoang)
-
develop develop a sinus infection (phát triển nhiễm trùng xoang)
-
suffer from suffer from a sinus infection (bị mắc/chịu đựng nhiễm trùng xoang)
-
have have a sinus infection (có/bị nhiễm trùng xoang)
-
clear up clear up a sinus infection (làm khỏi/chữa khỏi nhiễm trùng xoang)
-
symptoms symptoms of a sinus infection (các triệu chứng của nhiễm trùng xoang)
-
relief relief from a sinus infection (giảm nhẹ triệu chứng nhiễm trùng xoang)
Idioms
-
come down with a sinus infection
bị nhiễm trùng xoang (thường dùng khi bệnh mới bắt đầu)
"I think I'm coming down with a sinus infection; my head really hurts."
(Tôi nghĩ mình đang bị nhiễm trùng xoang; đầu tôi đau quá.)
-
be battling a sinus infection
đang chiến đấu/đang chống chọi với nhiễm trùng xoang (ám chỉ đang trong quá trình điều trị hoặc đối phó với bệnh)
"She's been battling a sinus infection for weeks and it's really draining her energy."
(Cô ấy đã chống chọi với nhiễm trùng xoang nhiều tuần rồi và nó thực sự làm cô ấy mất hết năng lượng.)
-
get rid of a sinus infection
thoát khỏi/chữa khỏi nhiễm trùng xoang
"What's the best way to get rid of a stubborn sinus infection?"
(Cách tốt nhất để thoát khỏi một ca nhiễm trùng xoang cứng đầu là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinus infection
Danh từViêm xoang, một tình trạng viêm nhiễm các xoang, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
"She was suffering from a severe sinus infection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus infection".
