(Top Banner Ad)
tension headache
B2
noun B2 Y học

tension headache

UK: /ˈtɛnʃən ˈhɛdeɪk/ • US: /ˈtɛnʃən ˈhɛdeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau đầu căng thẳng nhức đầu do căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A headache caused by muscle contraction in the head, neck, and shoulders. It is often associated with stress, anxiety, or depression.

Vietnamese Meaning

Đau đầu do căng cơ ở đầu, cổ và vai. Nó thường liên quan đến căng thẳng, lo lắng hoặc trầm cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She often gets tension headaches when she's under a lot of stress at work."

    "Cô ấy thường bị đau đầu căng thẳng khi chịu nhiều áp lực trong công việc."

  • "Regular exercise can help to prevent tension headaches."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa đau đầu căng thẳng."

  • "Taking breaks from looking at a computer screen can reduce the frequency of tension headaches."

    "Nghỉ giải lao khi nhìn vào màn hình máy tính có thể làm giảm tần suất đau đầu căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension sự căng thẳng, áp lực
Adjective tense căng thẳng, căng
Verb tense làm căng, căng ra
Noun head cái đầu
Verb head đi về phía, dẫn đầu
Noun ache cơn đau nhức
Verb ache đau nhức

Synonyms

stress headache (đau đầu do căng thẳng)

Related Words

migraine (đau nửa đầu)cluster headache (đau đầu chùm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tensio (từ tendere)
Old French
tension
English
tension
Old English
hēafodǣce
English
tension headache

Nguồn gốc 'tension' và 'headache'

Từ 'tension' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tensio', mang ý nghĩa 'sự căng, sự kéo giãn', bắt nguồn từ động từ 'tendere' có nghĩa là 'kéo dài, căng ra'. Còn từ 'headache' là sự kết hợp của 'head' (đầu) và 'ache' (đau), xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'hēafodǣce'. 'Tension headache' là một thuật ngữ y học hiện đại, được dùng để chỉ loại đau đầu gây ra bởi sự căng cơ ở đầu và cổ, thường liên quan đến stress và căng thẳng.

Usage Note

Đau đầu căng thẳng là loại đau đầu phổ biến nhất. Nó khác với đau nửa đầu (migraine) ở chỗ nó thường không gây buồn nôn hoặc nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh. Cường độ đau thường nhẹ đến trung bình, và có thể cảm thấy như có một dải băng thít chặt quanh đầu.

Prepositions

from due to

'from' được dùng để chỉ nguyên nhân chung chung (e.g., 'a tension headache from stress'). 'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể hơn (e.g., 'a tension headache due to poor posture').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tension headache
  • severe severe tension headache
    (đau đầu căng thẳng dữ dội)
  • mild mild tension headache
    (đau đầu căng thẳng nhẹ)
  • chronic chronic tension headache
    (đau đầu căng thẳng mãn tính)
Verb + tension headache
  • get get a tension headache
    (bị đau đầu căng thẳng)
  • suffer from suffer from a tension headache
    (chịu đựng cơn đau đầu căng thẳng)
  • relieve relieve a tension headache
    (làm dịu cơn đau đầu căng thẳng)
Noun + tension headache
  • symptoms symptoms of tension headache
    (triệu chứng đau đầu căng thẳng)
  • causes causes of tension headache
    (nguyên nhân đau đầu căng thẳng)

Idioms

  • suffer from a tension headache

    chịu đựng/bị đau đầu căng thẳng

    "Many people suffer from a tension headache after a stressful day."

    (Nhiều người bị đau đầu căng thẳng sau một ngày làm việc căng thẳng.)

  • relieve a tension headache

    làm giảm/giảm bớt đau đầu căng thẳng

    "Taking a warm bath can help relieve a tension headache."

    (Tắm nước ấm có thể giúp giảm đau đầu căng thẳng.)

  • a tension headache coming on

    sắp bị đau đầu căng thẳng

    "I can feel a tension headache coming on; I should rest."

    (Tôi cảm thấy sắp bị đau đầu căng thẳng; tôi nên nghỉ ngơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tension headache

noun
Lật mặt

Đau đầu do căng cơ ở đầu, cổ và vai. Nó thường liên quan đến căng thẳng, lo lắng hoặc trầm cảm.

"She often gets tension headaches when she's under a lot of stress at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tension headache".

Căng thẳng và Lối sống Hiện đại

Đau đầu căng thẳng (tension headache) rất phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, do áp lực công việc, học tập, và lối sống ít vận động. Đây thường được xem là một biểu hiện vật lý của stress tinh thần.

Các Biện pháp Giảm Đau Phổ biến

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen hoặc paracetamol là cách phổ biến để đối phó nhanh chóng với đau đầu căng thẳng. Bên cạnh đó, các phương pháp thư giãn như yoga, thiền, hoặc massage cũng ngày càng được ưa chuộng.