tension headache
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A headache caused by muscle contraction in the head, neck, and shoulders. It is often associated with stress, anxiety, or depression.
Vietnamese Meaning
Đau đầu do căng cơ ở đầu, cổ và vai. Nó thường liên quan đến căng thẳng, lo lắng hoặc trầm cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She often gets tension headaches when she's under a lot of stress at work."
"Cô ấy thường bị đau đầu căng thẳng khi chịu nhiều áp lực trong công việc."
-
"Regular exercise can help to prevent tension headaches."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa đau đầu căng thẳng."
-
"Taking breaks from looking at a computer screen can reduce the frequency of tension headaches."
"Nghỉ giải lao khi nhìn vào màn hình máy tính có thể làm giảm tần suất đau đầu căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đau đầu căng thẳng là loại đau đầu phổ biến nhất. Nó khác với đau nửa đầu (migraine) ở chỗ nó thường không gây buồn nôn hoặc nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh. Cường độ đau thường nhẹ đến trung bình, và có thể cảm thấy như có một dải băng thít chặt quanh đầu.
Prepositions
'from' được dùng để chỉ nguyên nhân chung chung (e.g., 'a tension headache from stress'). 'due to' được dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể hơn (e.g., 'a tension headache due to poor posture').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe tension headache (đau đầu căng thẳng dữ dội)
-
mild mild tension headache (đau đầu căng thẳng nhẹ)
-
chronic chronic tension headache (đau đầu căng thẳng mãn tính)
-
get get a tension headache (bị đau đầu căng thẳng)
-
suffer from suffer from a tension headache (chịu đựng cơn đau đầu căng thẳng)
-
relieve relieve a tension headache (làm dịu cơn đau đầu căng thẳng)
-
symptoms symptoms of tension headache (triệu chứng đau đầu căng thẳng)
-
causes causes of tension headache (nguyên nhân đau đầu căng thẳng)
Idioms
-
suffer from a tension headache
chịu đựng/bị đau đầu căng thẳng
"Many people suffer from a tension headache after a stressful day."
(Nhiều người bị đau đầu căng thẳng sau một ngày làm việc căng thẳng.)
-
relieve a tension headache
làm giảm/giảm bớt đau đầu căng thẳng
"Taking a warm bath can help relieve a tension headache."
(Tắm nước ấm có thể giúp giảm đau đầu căng thẳng.)
-
a tension headache coming on
sắp bị đau đầu căng thẳng
"I can feel a tension headache coming on; I should rest."
(Tôi cảm thấy sắp bị đau đầu căng thẳng; tôi nên nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tension headache
nounĐau đầu do căng cơ ở đầu, cổ và vai. Nó thường liên quan đến căng thẳng, lo lắng hoặc trầm cảm.
"She often gets tension headaches when she's under a lot of stress at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tension headache".
