(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sinus
B2

sinus

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xoang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sinus'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hốc xoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một hốc xoang trong xương mặt hoặc hộp sọ kết nối với các khoang mũi.

Definition (English Meaning)

A cavity within a bone or other tissue, especially one in the bones of the face or skull connecting with the nasal cavities.

Ví dụ Thực tế với 'Sinus'

  • "He had a sinus infection that caused him a lot of pain."

    "Anh ấy bị nhiễm trùng xoang gây ra rất nhiều đau đớn."

  • "The doctor diagnosed her with sinusitis, an inflammation of the sinus."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm xoang, một tình trạng viêm xoang."

  • "Sinus pressure can cause headaches and facial pain."

    "Áp lực xoang có thể gây ra đau đầu và đau mặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sinus'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sinus
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cavity(hốc)
air cell(tế bào khí)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Sinus'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sinus' thường được dùng để chỉ các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses), là những hốc chứa đầy không khí nằm trong xương sọ và mặt, nối với khoang mũi. Chức năng chính của chúng bao gồm làm ẩm và ấm không khí hít vào, giảm trọng lượng của hộp sọ và cộng hưởng âm thanh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'Inflammation *in* the sinus' (Viêm trong xoang). 'The lining *of* the sinus' (Lớp lót của xoang).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sinus'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sinus infection caused him a terrible headache yesterday.
Nhiễm trùng xoang gây ra cho anh ấy một cơn đau đầu khủng khiếp ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't realize her sinus was blocked until she flew on the plane.
Cô ấy đã không nhận ra xoang của mình bị tắc nghẽn cho đến khi cô ấy bay trên máy bay.
Nghi vấn
Did the doctor say his sinus was inflamed?
Bác sĩ có nói xoang của anh ấy bị viêm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)