sinus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cavity within a bone or other tissue, especially one in the bones of the face or skull connecting with the nasal cavities.
Vietnamese Meaning
Một hốc xoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một hốc xoang trong xương mặt hoặc hộp sọ kết nối với các khoang mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a sinus infection that caused him a lot of pain."
"Anh ấy bị nhiễm trùng xoang gây ra rất nhiều đau đớn."
-
"The doctor diagnosed her with sinusitis, an inflammation of the sinus."
"Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm xoang, một tình trạng viêm xoang."
-
"Sinus pressure can cause headaches and facial pain."
"Áp lực xoang có thể gây ra đau đầu và đau mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sinus' thường được dùng để chỉ các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses), là những hốc chứa đầy không khí nằm trong xương sọ và mặt, nối với khoang mũi. Chức năng chính của chúng bao gồm làm ẩm và ấm không khí hít vào, giảm trọng lượng của hộp sọ và cộng hưởng âm thanh.
Prepositions
Ví dụ: 'Inflammation *in* the sinus' (Viêm trong xoang). 'The lining *of* the sinus' (Lớp lót của xoang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nasal nasal sinus (xoang mũi)
-
frontal frontal sinus (xoang trán)
-
maxillary maxillary sinus (xoang hàm)
-
acute acute sinus (xoang cấp tính)
-
chronic chronic sinus (xoang mãn tính)
-
sinus sinus infection (nhiễm trùng xoang / viêm xoang)
-
sinus sinus pressure (áp lực xoang)
-
sinus sinus headache (đau đầu do xoang)
-
sinus sinus cavity (hốc xoang)
-
clear clear sinuses (làm sạch/thông xoang)
-
drain drain sinuses (dẫn lưu xoang)
-
block block sinuses (làm tắc nghẽn xoang)
Idioms
-
sinus infection
viêm xoang / nhiễm trùng xoang
"I'm suffering from a bad sinus infection."
(Tôi đang bị nhiễm trùng xoang nặng.)
-
sinus headache
đau đầu do xoang
"She often gets a sinus headache when the weather changes."
(Cô ấy thường bị đau đầu do xoang khi thời tiết thay đổi.)
-
sinus congestion
nghẹt xoang / tắc nghẽn xoang
"My allergy medication helps with sinus congestion."
(Thuốc dị ứng của tôi giúp giảm nghẹt xoang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sinus
danh từMột hốc xoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một hốc xoang trong xương mặt hoặc hộp sọ kết nối với các khoang mũi.
"He had a sinus infection that caused him a lot of pain."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a sinus infection. |
Anh ấy bị nhiễm trùng xoang. |
| Phủ định | Seldom have I experienced such sinus pressure. |
Hiếm khi tôi trải qua áp lực xoang như vậy. |
| Nghi vấn | Should you have a sinus headache, take some medicine. |
Nếu bạn bị đau đầu do xoang, hãy uống một ít thuốc. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sinus infection caused him a terrible headache yesterday. |
Nhiễm trùng xoang gây ra cho anh ấy một cơn đau đầu khủng khiếp ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't realize her sinus was blocked until she flew on the plane. |
Cô ấy đã không nhận ra xoang của mình bị tắc nghẽn cho đến khi cô ấy bay trên máy bay. |
| Nghi vấn | Did the doctor say his sinus was inflamed? |
Bác sĩ có nói xoang của anh ấy bị viêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus".
