(Top Banner Ad)
sinus
B2
danh từ B2 Y học

sinus

UK: /ˈsaɪnəs/ • US: /ˈsaɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

xoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cavity within a bone or other tissue, especially one in the bones of the face or skull connecting with the nasal cavities.

Vietnamese Meaning

Một hốc xoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một hốc xoang trong xương mặt hoặc hộp sọ kết nối với các khoang mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a sinus infection that caused him a lot of pain."

    "Anh ấy bị nhiễm trùng xoang gây ra rất nhiều đau đớn."

  • "The doctor diagnosed her with sinusitis, an inflammation of the sinus."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm xoang, một tình trạng viêm xoang."

  • "Sinus pressure can cause headaches and facial pain."

    "Áp lực xoang có thể gây ra đau đầu và đau mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sinus Xoang (khoang rỗng trong xương, đặc biệt là xương sọ)
Noun sinuses Các xoang (dạng số nhiều của sinus)
Noun sinusitis Viêm xoang (tình trạng viêm các xoang)
Adjective sinusoidal Dạng hình sin, liên quan đến đường cong sin (trong toán học, vật lý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus

Nguồn gốc của 'sinus'

Từ 'sinus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'sinus'. Trong tiếng Latin, 'sinus' mang nhiều nghĩa như 'uốn cong, nếp gấp, đường cong, vịnh, vạt áo, túi'. Từ đó, nghĩa 'hốc, khoang rỗng' trong giải phẫu học đã phát triển, dùng để chỉ các khoang rỗng trong xương, đặc biệt là xương sọ, liên hệ đến hình dạng cong và rỗng bên trong của chúng.

Usage Note

Từ 'sinus' thường được dùng để chỉ các xoang cạnh mũi (paranasal sinuses), là những hốc chứa đầy không khí nằm trong xương sọ và mặt, nối với khoang mũi. Chức năng chính của chúng bao gồm làm ẩm và ấm không khí hít vào, giảm trọng lượng của hộp sọ và cộng hưởng âm thanh.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Inflammation *in* the sinus' (Viêm trong xoang). 'The lining *of* the sinus' (Lớp lót của xoang).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinus
  • nasal nasal sinus
    (xoang mũi)
  • frontal frontal sinus
    (xoang trán)
  • maxillary maxillary sinus
    (xoang hàm)
  • acute acute sinus
    (xoang cấp tính)
  • chronic chronic sinus
    (xoang mãn tính)
Noun + sinus (or common noun phrases)
  • sinus sinus infection
    (nhiễm trùng xoang / viêm xoang)
  • sinus sinus pressure
    (áp lực xoang)
  • sinus sinus headache
    (đau đầu do xoang)
  • sinus sinus cavity
    (hốc xoang)
Verb + sinus
  • clear clear sinuses
    (làm sạch/thông xoang)
  • drain drain sinuses
    (dẫn lưu xoang)
  • block block sinuses
    (làm tắc nghẽn xoang)

Idioms

  • sinus infection

    viêm xoang / nhiễm trùng xoang

    "I'm suffering from a bad sinus infection."

    (Tôi đang bị nhiễm trùng xoang nặng.)

  • sinus headache

    đau đầu do xoang

    "She often gets a sinus headache when the weather changes."

    (Cô ấy thường bị đau đầu do xoang khi thời tiết thay đổi.)

  • sinus congestion

    nghẹt xoang / tắc nghẽn xoang

    "My allergy medication helps with sinus congestion."

    (Thuốc dị ứng của tôi giúp giảm nghẹt xoang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinus

danh từ
Lật mặt

Một hốc xoang trong xương hoặc mô khác, đặc biệt là một hốc xoang trong xương mặt hoặc hộp sọ kết nối với các khoang mũi.

"He had a sinus infection that caused him a lot of pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a sinus infection.
Anh ấy bị nhiễm trùng xoang.
Phủ định
Seldom have I experienced such sinus pressure.
Hiếm khi tôi trải qua áp lực xoang như vậy.
Nghi vấn
Should you have a sinus headache, take some medicine.
Nếu bạn bị đau đầu do xoang, hãy uống một ít thuốc.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sinus infection caused him a terrible headache yesterday.
Nhiễm trùng xoang gây ra cho anh ấy một cơn đau đầu khủng khiếp ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't realize her sinus was blocked until she flew on the plane.
Cô ấy đã không nhận ra xoang của mình bị tắc nghẽn cho đến khi cô ấy bay trên máy bay.
Nghi vấn
Did the doctor say his sinus was inflamed?
Bác sĩ có nói xoang của anh ấy bị viêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinus".

Vấn đề về xoang phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở những vùng khí hậu ẩm ướt hoặc có sự thay đổi thời tiết lớn, các vấn đề về xoang (như viêm xoang, nghẹt xoang) là một tình trạng sức khỏe rất phổ biến. Người ta thường thảo luận về 'sinus problems' như một chủ đề quen thuộc, đặc biệt trong mùa dị ứng hoặc khi thời tiết chuyển mùa.

Ảnh hưởng từ dị ứng và môi trường

Khái niệm 'sinus' cũng gắn liền với các vấn đề sức khỏe liên quan đến dị ứng theo mùa (hay fever) và ô nhiễm môi trường. Nhiều người tìm kiếm các biện pháp khắc phục tại nhà hoặc thuốc không kê đơn để giảm các triệu chứng khó chịu do xoang gây ra, như đau đầu, nghẹt mũi và áp lực ở mặt.