(Top Banner Ad)
air cell
B2
noun B2 Sinh học, Y học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

air cell

UK: /ˈeə sel/ • US: /ˈer sel/

Nghĩa tiếng Việt

túi khí khoang khí tế bào khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, air-filled cavity or space, especially in a biological or material structure.

Vietnamese Meaning

Một khoang hoặc không gian nhỏ chứa đầy không khí, đặc biệt là trong cấu trúc sinh học hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air cells in the bird's egg allow the embryo to breathe."

    "Các túi khí trong trứng chim cho phép phôi thai thở."

  • "Foam insulation contains many small air cells."

    "Vật liệu cách nhiệt bằng xốp chứa nhiều khoang khí nhỏ."

  • "The air cell increases in size as the egg ages."

    "Túi khí tăng kích thước khi trứng già đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu trúc dạng ô/ngăn.
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí.
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự thông khí.
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ như không khí.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Kỹ thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āēr ('air') + cella ('small room')
Old French
air + cele
Middle English
air + celle
Modern English
air cell

Nguồn gốc của 'Air' (Không khí)

Từ 'air' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', ban đầu có nghĩa là 'sương mù' hoặc 'mây'. Qua thời gian, nó dần phát triển để chỉ khối khí vô hình mà chúng ta hít thở hàng ngày, nền tảng của sự sống.

Nguồn gốc của 'Cell' (Ngăn, Tế bào)

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'phòng chứa'. Ban đầu nó được dùng để chỉ phòng ở của các tu sĩ trong tu viện. Mãi đến thế kỷ 17, nhà khoa học Robert Hooke mới dùng từ này để mô tả các đơn vị nhỏ bé của sự sống mà ông quan sát được qua kính hiển vi, vì chúng trông giống như những căn phòng nhỏ.

Usage Note

Thuật ngữ 'air cell' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, do đó ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các túi khí trong phổi hoặc trứng chim. Trong khoa học vật liệu, nó có thể đề cập đến các bọt khí trong vật liệu xốp. Không nên nhầm lẫn với 'air sac', mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

in within of

'in' và 'within' được dùng để chỉ vị trí của air cell trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'air cells in the lung'). 'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: 'a material of air cells').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air cell
  • large air cell
    (buồng khí lớn (thường dùng cho trứng))
  • interconnected air cells
    (các phế nang thông nhau (trong phổi))
  • tiny air cells
    (các túi khí/hốc khí nhỏ li ti)
Noun + air cell
  • egg air cell
    (buồng khí của trứng)
  • lung air cells
    (các phế nang (túi khí trong phổi))
  • bone air cells
    (các xoang khí trong xương)
Verb + air cell
  • form an air cell
    (hình thành một túi khí / buồng khí)
  • contain air cells
    (chứa các túi khí / tế bào khí)

Idioms

  • the air cell of an egg

    Đây là một cụm từ cố định chỉ buồng khí ở đầu tù của quả trứng, dùng như một chỉ báo về độ tươi của trứng.

    "You can check the egg's freshness by looking at the size of its air cell; a smaller cell means a fresher egg."

    (Bạn có thể kiểm tra độ tươi của trứng bằng cách xem kích thước buồng khí của nó; buồng khí càng nhỏ thì trứng càng tươi.)

  • an air cell of calm/silence

    (Nghĩa bóng) Một khoảnh khắc hoặc không gian nhỏ bé, biệt lập, chứa đầy sự yên bình hoặc tĩnh lặng giữa một môi trường hỗn loạn, ồn ào.

    "In the middle of the chaotic festival, the small library was an air cell of silence."

    (Giữa lễ hội hỗn loạn, thư viện nhỏ bé là một không gian tĩnh lặng tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air cell

noun
Lật mặt

Một khoang hoặc không gian nhỏ chứa đầy không khí, đặc biệt là trong cấu trúc sinh học hoặc vật liệu.

"The air cells in the bird's egg allow the embryo to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist confirmed the presence of an air cell within the sample.
Nhà khoa học xác nhận sự hiện diện của một tế bào khí trong mẫu.
Phủ định
Doesn't the balloon have an air cell to maintain its buoyancy?
Chẳng phải quả bóng có một tế bào khí để duy trì độ nổi của nó sao?
Nghi vấn
Is the air cell responsible for regulating pressure inside the device?
Có phải tế bào khí chịu trách nhiệm điều chỉnh áp suất bên trong thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air cell".

Mẹo nhà bếp: Buồng khí và độ tươi của trứng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây và nhiều nơi khác, kích thước của buồng khí (air cell) là một dấu hiệu quan trọng để xác định độ tươi của trứng. Trứng càng cũ, buồng khí càng lớn do độ ẩm bên trong bay hơi và không khí lọt vào. Người ta thường dùng 'phép thử nổi' (float test): trứng tươi sẽ chìm, trong khi trứng cũ sẽ nổi do buồng khí lớn.

Bí mật bay lượn của loài chim

Nhiều loài chim có hệ thống xương độc đáo được gọi là 'xương khí hóa' (pneumatized bones). Những chiếc xương này rỗng và chứa đầy các túi khí (air cells) nối liền với hệ hô hấp. Cấu trúc này làm cho bộ xương của chim nhẹ đến kinh ngạc, là một sự thích nghi quan trọng giúp chúng cất cánh và bay lượn dễ dàng trên bầu trời.