air cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, air-filled cavity or space, especially in a biological or material structure.
Vietnamese Meaning
Một khoang hoặc không gian nhỏ chứa đầy không khí, đặc biệt là trong cấu trúc sinh học hoặc vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air cells in the bird's egg allow the embryo to breathe."
"Các túi khí trong trứng chim cho phép phôi thai thở."
-
"Foam insulation contains many small air cells."
"Vật liệu cách nhiệt bằng xốp chứa nhiều khoang khí nhỏ."
-
"The air cell increases in size as the egg ages."
"Túi khí tăng kích thước khi trứng già đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'air cell' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, do đó ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Trong sinh học, nó có thể đề cập đến các túi khí trong phổi hoặc trứng chim. Trong khoa học vật liệu, nó có thể đề cập đến các bọt khí trong vật liệu xốp. Không nên nhầm lẫn với 'air sac', mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
'in' và 'within' được dùng để chỉ vị trí của air cell trong một cấu trúc lớn hơn (ví dụ: 'air cells in the lung'). 'of' thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: 'a material of air cells').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large air cell (buồng khí lớn (thường dùng cho trứng))
-
interconnected air cells (các phế nang thông nhau (trong phổi))
-
tiny air cells (các túi khí/hốc khí nhỏ li ti)
-
egg air cell (buồng khí của trứng)
-
lung air cells (các phế nang (túi khí trong phổi))
-
bone air cells (các xoang khí trong xương)
-
form an air cell (hình thành một túi khí / buồng khí)
-
contain air cells (chứa các túi khí / tế bào khí)
Idioms
-
the air cell of an egg
Đây là một cụm từ cố định chỉ buồng khí ở đầu tù của quả trứng, dùng như một chỉ báo về độ tươi của trứng.
"You can check the egg's freshness by looking at the size of its air cell; a smaller cell means a fresher egg."
(Bạn có thể kiểm tra độ tươi của trứng bằng cách xem kích thước buồng khí của nó; buồng khí càng nhỏ thì trứng càng tươi.)
-
an air cell of calm/silence
(Nghĩa bóng) Một khoảnh khắc hoặc không gian nhỏ bé, biệt lập, chứa đầy sự yên bình hoặc tĩnh lặng giữa một môi trường hỗn loạn, ồn ào.
"In the middle of the chaotic festival, the small library was an air cell of silence."
(Giữa lễ hội hỗn loạn, thư viện nhỏ bé là một không gian tĩnh lặng tuyệt đối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air cell
nounMột khoang hoặc không gian nhỏ chứa đầy không khí, đặc biệt là trong cấu trúc sinh học hoặc vật liệu.
"The air cells in the bird's egg allow the embryo to breathe."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist confirmed the presence of an air cell within the sample. |
Nhà khoa học xác nhận sự hiện diện của một tế bào khí trong mẫu. |
| Phủ định | Doesn't the balloon have an air cell to maintain its buoyancy? |
Chẳng phải quả bóng có một tế bào khí để duy trì độ nổi của nó sao? |
| Nghi vấn | Is the air cell responsible for regulating pressure inside the device? |
Có phải tế bào khí chịu trách nhiệm điều chỉnh áp suất bên trong thiết bị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air cell".
