(Top Banner Ad)
sinusoid
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

sinusoid

UK: /ˈsaɪnəsɔɪd/ • US: /ˈsaɪnəsɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đường hình sin sóng sin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve having the form of a sine wave.

Vietnamese Meaning

Một đường cong có dạng sóng sin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voltage of the alternating current followed a perfect sinusoid."

    "Điện áp của dòng điện xoay chiều tuân theo một đường hình sin hoàn hảo."

  • "The data was modeled using a sinusoid to capture the cyclical patterns."

    "Dữ liệu được mô hình hóa bằng cách sử dụng một đường hình sin để nắm bắt các mô hình tuần hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sine Hàm sin (trong toán học)
Adjective sinusoidal Có hình sin; dạng sóng hình sin
Adverb sinusoidally Theo dạng hình sin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
Ancient Greek
-oeides
English
sine
English
-oid
English
sinusoid

Nguồn gốc của từ 'sinusoid'

Từ 'sinusoid' là sự kết hợp của 'sine' (có nguồn gốc từ 'sinus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đường cong' hoặc 'vịnh') và hậu tố '-oid' (có nguồn gốc từ '-oeides' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, nghĩa là 'giống như' hoặc 'tương tự'). Vì vậy, 'sinusoid' có nghĩa là 'giống như đường cong hình sin', một cách mô tả hoàn hảo hình dạng sóng đặc trưng của nó trong toán học và vật lý.

Usage Note

Sinusoid thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng dao động tuần hoàn như sóng âm thanh, sóng điện từ, và các dao động cơ học. Nó biểu diễn sự biến thiên của một đại lượng theo thời gian, có dạng lặp đi lặp lại và đối xứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sinusoid
  • perfect perfect sinusoid
    (đường hình sin hoàn hảo)
  • damped damped sinusoid
    (đường hình sin bị tắt dần)
  • pure pure sinusoid
    (đường hình sin thuần khiết)
Verb + sinusoid
  • generate generate a sinusoid
    (tạo ra một đường hình sin)
  • plot plot a sinusoid
    (vẽ đồ thị một đường hình sin)
  • approximate approximate a sinusoid
    (xấp xỉ một đường hình sin)

Idioms

  • a perfect sinusoid

    một đường hình sin hoàn hảo

    "The output signal was a perfect sinusoid, indicating no distortion."

    (Tín hiệu đầu ra là một đường hình sin hoàn hảo, cho thấy không có sự méo mó.)

  • damped sinusoid wave

    sóng hình sin bị tắt dần

    "The pendulum's motion created a damped sinusoid wave as it lost energy."

    (Chuyển động của con lắc tạo ra một sóng hình sin bị tắt dần khi nó mất năng lượng.)

  • to model as a sinusoid

    mô hình hóa dưới dạng hình sin

    "Scientists often model periodic phenomena, like ocean tides, as a sinusoid."

    (Các nhà khoa học thường mô hình hóa các hiện tượng tuần hoàn, như thủy triều, dưới dạng hình sin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sinusoid

noun
Lật mặt

Một đường cong có dạng sóng sin.

"The voltage of the alternating current followed a perfect sinusoid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sinusoid".

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Khoa học

Đường hình sin (sinusoid) là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật hiện đại. Từ sóng âm thanh, sóng ánh sáng đến dòng điện xoay chiều (AC), tất cả đều có thể được mô tả hoặc phân tích bằng hàm sin. Hiểu biết về đường hình sin là chìa khóa để thiết kế các hệ thống truyền thông, phát triển thiết bị điện tử và phân tích dao động cơ học.

Sự hiện diện trong Tự nhiên và Âm nhạc

Mặc dù là một khái niệm toán học, đường hình sin xuất hiện tự nhiên trong nhiều hiện tượng quanh ta. Ví dụ, sự dao động của con lắc, chu kỳ ngày đêm, hoặc chuyển động của các hành tinh có thể được xấp xỉ bằng hàm sin. Trong âm nhạc, các sóng âm cơ bản tạo nên các nốt nhạc cũng có dạng hình sin, cho phép chúng ta tổng hợp và phân tích âm thanh một cách chính xác.