(Top Banner Ad)
sine wave
B2
noun B2 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

sine wave

UK: /ˈsaɪn weɪv/ • US: /ˈsaɪn weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng sin đường hình sin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve representing periodic oscillations of constant amplitude as given by a sine function.

Vietnamese Meaning

Một đường cong biểu diễn dao động tuần hoàn có biên độ không đổi, được biểu diễn bằng hàm sin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signal was analyzed and found to contain a strong sine wave component."

    "Tín hiệu đã được phân tích và phát hiện có chứa một thành phần sóng sin mạnh."

  • "The power grid uses alternating current, which is essentially a sine wave."

    "Lưới điện sử dụng dòng điện xoay chiều, về cơ bản là một sóng hình sin."

  • "The sound of a pure tone is a sine wave."

    "Âm thanh của một âm thuần là một sóng hình sin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sine Hàm sin (trong toán học, lượng giác)
Adjective sinusoidal Có dạng sóng sin, hình sin
Noun wave Sóng (chuyển động dao động lan truyền)
Noun waveform Dạng sóng (hình dạng đồ thị của một sóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sinus
English
sine
Old English
wagian
English
wave
English
sine wave

Nguồn gốc 'Sine'

Từ 'sine' (sin) có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ toán học Ấn Độ cổ đại. Thuật ngữ ban đầu là 'jiva' (dây cung) trong tiếng Phạn, được dịch sang tiếng Ả Rập là 'jayb', có nghĩa là 'túi' hoặc 'lồng ngực'. Khi các văn bản Ả Rập được dịch sang tiếng Latin, 'jayb' đã bị hiểu nhầm thành 'sinus', có nghĩa là 'vùng uốn cong', 'nếp gấp' hoặc 'vùng hõm' (như lồng ngực). Cuối cùng, 'sinus' đã trở thành 'sine' trong tiếng Anh và được dùng để chỉ hàm số lượng giác mô tả một đường cong mượt mà, tuần hoàn.

Nguồn gốc 'Wave'

Từ 'wave' (sóng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wagian', nghĩa là 'lắc lư' hoặc 'dao động'. Nó mô tả chuyển động lên xuống, tiến lùi hoặc uốn lượn liên tục, như sóng biển. Khi kết hợp với 'sine', 'sine wave' trở thành một khái niệm mô tả một loại dao động tuần hoàn đặc biệt, có hình dạng giống đường cong của hàm sin trong toán học.

Usage Note

Đường hình sin là một đồ thị toán học mô tả một dao động tuần hoàn mượt mà. Nó được đặc trưng bởi biên độ (chiều cao của sóng), bước sóng (khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp) và tần số (số chu kỳ sóng trong một đơn vị thời gian). Nó là một khái niệm cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Prepositions

of in

* 'sine wave of frequency': hàm sin có tần số.
* 'sine wave in time': hàm sin theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sine wave
  • pure pure sine wave
    (sóng sin thuần khiết/chuẩn)
  • distorted distorted sine wave
    (sóng sin bị méo mó)
  • perfect perfect sine wave
    (sóng sin lý tưởng/hoàn hảo)
  • high-frequency high-frequency sine wave
    (sóng sin tần số cao)
Verb + sine wave
  • generate generate a sine wave
    (tạo ra sóng sin)
  • analyze analyze a sine wave
    (phân tích sóng sin)
  • transmit transmit a sine wave
    (truyền tải sóng sin)
  • filter filter a sine wave
    (lọc sóng sin)

Idioms

  • pure sine wave

    Sóng sin chuẩn/thuần khiết (đặc biệt trong kỹ thuật điện, đối lập với sóng sin biến đổi, đảm bảo chất lượng điện cao)

    "This inverter outputs a pure sine wave, making it safe for sensitive electronics."

    (Biến tần này xuất ra sóng sin chuẩn, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)

  • model something as a sine wave

    Mô hình hóa cái gì đó dưới dạng sóng sin (để phân tích dao động hoặc chuyển động tuần hoàn)

    "For small displacements, we can model the pendulum's motion as a sine wave."

    (Đối với các dịch chuyển nhỏ, chúng ta có thể mô hình hóa chuyển động của con lắc dưới dạng sóng sin.)

  • sine wave generator

    Máy tạo sóng sin (một thiết bị điện tử dùng để tạo ra sóng điện có dạng sin)

    "The audio engineer used a sine wave generator to test the speaker's frequency response."

    (Kỹ sư âm thanh đã sử dụng máy tạo sóng sin để kiểm tra đáp tuyến tần số của loa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sine wave

noun
Lật mặt

Một đường cong biểu diễn dao động tuần hoàn có biên độ không đổi, được biểu diễn bằng hàm sin.

"The signal was analyzed and found to contain a strong sine wave component."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my understanding of sine waves were better; then I could solve this problem.
Tôi ước mình hiểu rõ hơn về sóng sin; khi đó tôi có thể giải quyết bài toán này.
Phủ định
If only the oscilloscope didn't display such a complex sine wave, it would be easier to analyze.
Giá mà máy hiện sóng không hiển thị một sóng sin phức tạp như vậy, thì việc phân tích sẽ dễ dàng hơn.
Nghi vấn
If only I could remember, wish I could remember, was that signal a perfect sine wave or a distorted one?
Giá mà tôi có thể nhớ, ước gì tôi có thể nhớ, tín hiệu đó là một sóng sin hoàn hảo hay một sóng bị méo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine wave".

Nền tảng của Âm thanh và Điện năng

Sóng sin là dạng sóng cơ bản nhất trong tự nhiên và kỹ thuật. Trong âm nhạc, các nốt nhạc thuần khiết (không có họa âm) là sóng sin. Trong điện học, dòng điện xoay chiều (AC) mà chúng ta sử dụng trong gia đình có dạng sóng sin, đó là lý do tại sao chúng ta thường nghe về 'pure sine wave inverter' (biến tần sóng sin chuẩn) để đảm bảo chất lượng điện cho các thiết bị nhạy cảm.

Tiêu chuẩn trong Kỹ thuật và Viễn thông

Sóng sin được coi là dạng sóng 'lý tưởng' hoặc 'thuần khiết' vì nó có thể được phân tích và tổng hợp bằng các phương pháp toán học phức tạp (như phân tích Fourier). Trong viễn thông, sóng sin được sử dụng làm 'sóng mang' để truyền tải thông tin qua radio, điện thoại di động và Wi-Fi bằng cách điều chế (thay đổi) các đặc tính của nó như biên độ hoặc tần số.