sine wave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curve representing periodic oscillations of constant amplitude as given by a sine function.
Vietnamese Meaning
Một đường cong biểu diễn dao động tuần hoàn có biên độ không đổi, được biểu diễn bằng hàm sin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The signal was analyzed and found to contain a strong sine wave component."
"Tín hiệu đã được phân tích và phát hiện có chứa một thành phần sóng sin mạnh."
-
"The power grid uses alternating current, which is essentially a sine wave."
"Lưới điện sử dụng dòng điện xoay chiều, về cơ bản là một sóng hình sin."
-
"The sound of a pure tone is a sine wave."
"Âm thanh của một âm thuần là một sóng hình sin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường hình sin là một đồ thị toán học mô tả một dao động tuần hoàn mượt mà. Nó được đặc trưng bởi biên độ (chiều cao của sóng), bước sóng (khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp) và tần số (số chu kỳ sóng trong một đơn vị thời gian). Nó là một khái niệm cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Prepositions
* 'sine wave of frequency': hàm sin có tần số.
* 'sine wave in time': hàm sin theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure sine wave (sóng sin thuần khiết/chuẩn)
-
distorted distorted sine wave (sóng sin bị méo mó)
-
perfect perfect sine wave (sóng sin lý tưởng/hoàn hảo)
-
high-frequency high-frequency sine wave (sóng sin tần số cao)
-
generate generate a sine wave (tạo ra sóng sin)
-
analyze analyze a sine wave (phân tích sóng sin)
-
transmit transmit a sine wave (truyền tải sóng sin)
-
filter filter a sine wave (lọc sóng sin)
Idioms
-
pure sine wave
Sóng sin chuẩn/thuần khiết (đặc biệt trong kỹ thuật điện, đối lập với sóng sin biến đổi, đảm bảo chất lượng điện cao)
"This inverter outputs a pure sine wave, making it safe for sensitive electronics."
(Biến tần này xuất ra sóng sin chuẩn, an toàn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
-
model something as a sine wave
Mô hình hóa cái gì đó dưới dạng sóng sin (để phân tích dao động hoặc chuyển động tuần hoàn)
"For small displacements, we can model the pendulum's motion as a sine wave."
(Đối với các dịch chuyển nhỏ, chúng ta có thể mô hình hóa chuyển động của con lắc dưới dạng sóng sin.)
-
sine wave generator
Máy tạo sóng sin (một thiết bị điện tử dùng để tạo ra sóng điện có dạng sin)
"The audio engineer used a sine wave generator to test the speaker's frequency response."
(Kỹ sư âm thanh đã sử dụng máy tạo sóng sin để kiểm tra đáp tuyến tần số của loa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sine wave
nounMột đường cong biểu diễn dao động tuần hoàn có biên độ không đổi, được biểu diễn bằng hàm sin.
"The signal was analyzed and found to contain a strong sine wave component."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my understanding of sine waves were better; then I could solve this problem. |
Tôi ước mình hiểu rõ hơn về sóng sin; khi đó tôi có thể giải quyết bài toán này. |
| Phủ định | If only the oscilloscope didn't display such a complex sine wave, it would be easier to analyze. |
Giá mà máy hiện sóng không hiển thị một sóng sin phức tạp như vậy, thì việc phân tích sẽ dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | If only I could remember, wish I could remember, was that signal a perfect sine wave or a distorted one? |
Giá mà tôi có thể nhớ, ước gì tôi có thể nhớ, tín hiệu đó là một sóng sin hoàn hảo hay một sóng bị méo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sine wave".
