(Top Banner Ad)
upright
B1
adjective B1 Đời sống hàng ngày

upright

UK: /ˈʌpraɪt/ • US: /ˈʌpraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thẳng đứng ngay thẳng trung thực cây đàn piano đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vertical; perpendicular to the ground or a baseline.

Vietnamese Meaning

Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statue stood upright in the park."

    "Bức tượng đứng thẳng đứng trong công viên."

  • "The ladder was placed upright against the wall."

    "Cái thang được đặt thẳng đứng vào tường."

  • "An upright citizen always follows the law."

    "Một công dân ngay thẳng luôn tuân thủ pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uprightness sự chính trực, sự trung thực; sự thẳng đứng
Adverb uprightly một cách chính trực, một cách trung thực; theo chiều thẳng đứng
Adjective upright thẳng đứng; chính trực, trung thực
Adverb upright thẳng đứng (ví dụ: stand upright)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upriht
Modern English
upright

Nguồn gốc từ 'lên' và 'thẳng'

Từ 'upright' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'up' (lên) và 'riht' (thẳng hoặc đúng). Ban đầu, nó mô tả tư thế đứng thẳng của con người hoặc vật thể. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ tính cách trung thực, chính trực, không bao giờ cúi đầu hoặc làm điều sai trái, giống như một cái cây mọc thẳng tắp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí thẳng đứng của một vật thể, con người hoặc cấu trúc. Khác với 'erect' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn và có thể liên quan đến sự tự hào, phẩm giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + upright
  • stand stand upright
    (đứng thẳng)
  • sit sit upright
    (ngồi thẳng lưng)
  • hold hold something upright
    (giữ cái gì đó thẳng đứng)
  • keep keep upright
    (giữ thăng bằng, giữ thẳng (không đổ))
Upright + Noun
  • citizen an upright citizen
    (một công dân chính trực, lương thiện)
  • posture an upright posture
    (tư thế thẳng (đứng/ngồi))
  • piano an upright piano
    (đàn piano đứng (kiểu đứng))
  • position an upright position
    (vị trí thẳng đứng)
Adverb + upright (Adjective)
  • morally morally upright
    (chính trực về mặt đạo đức)
  • physically physically upright
    (đứng thẳng về mặt thể chất)

Idioms

  • an upright citizen

    một công dân chính trực, lương thiện

    "He was known throughout the community as an upright citizen."

    (Ông ấy được biết đến khắp cộng đồng như một công dân chính trực.)

  • live an upright life

    sống một cuộc đời chính trực, ngay thẳng

    "She always tried to live an upright life, adhering to strong moral principles."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc đời chính trực, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức vững chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upright

adjective
Lật mặt

Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.

"The statue stood upright in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upright".

Tư thế thẳng đứng và phẩm giá con người

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc giữ tư thế 'upright' (thẳng đứng) không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn được xem là biểu tượng của phẩm giá, sự tự tin và lòng tự trọng. Một người 'upright' cả về thể chất lẫn tinh thần thường được tôn trọng vì sự kiên định và thẳng thắn của họ.

Sự chính trực trong đạo đức xã hội

Khái niệm 'upright' còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự chính trực, trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cao. Một người được coi là 'upright' khi họ luôn hành động một cách công bằng, đáng tin cậy, không gian dối và giữ vững những giá trị đạo đức cá nhân. Đây là một phẩm chất được đánh giá rất cao trong xã hội.