(Top Banner Ad)
site layout planning
C1
Noun phrase C1 Xây dựng, Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

site layout planning

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch bố trí mặt bằng quy hoạch mặt bằng bố trí tổng thể mặt bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the optimal arrangement of buildings, facilities, and infrastructure within a given area or site.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định sự sắp xếp tối ưu của các tòa nhà, cơ sở vật chất và cơ sở hạ tầng trong một khu vực hoặc địa điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective site layout planning is crucial for optimizing operational efficiency and safety."

    "Lập kế hoạch bố trí mặt bằng hiệu quả là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và an toàn."

  • "The company invested heavily in site layout planning to improve its logistics operations."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc lập kế hoạch bố trí mặt bằng để cải thiện hoạt động logistics."

  • "Our team specializes in site layout planning for large-scale industrial facilities."

    "Đội ngũ của chúng tôi chuyên về lập kế hoạch bố trí mặt bằng cho các cơ sở công nghiệp quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site Địa điểm, vị trí (để xây dựng)
Verb site Định vị, đặt (ở một địa điểm cụ thể)
Noun layout Bố cục, sơ đồ, cách sắp xếp
Verb lay out Bố trí, sắp đặt (theo một sơ đồ)
Noun plan Kế hoạch, bản vẽ, đồ án
Verb plan Lập kế hoạch, lên kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch, quy hoạch (như một hoạt động hoặc lĩnh vực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs (position, place)
Old French
site (place, location)
English
site (early 15th century)
English (compound)
site layout planning (20th century, technical phrase)

Nguồn gốc 'Site'

Từ 'site' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs' có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'nơi chốn'. Nó được vay mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'site', và được sử dụng để chỉ một địa điểm cụ thể cho một công trình hoặc sự kiện, là nền tảng cho bất kỳ kế hoạch bố trí nào.

Sự hình thành 'Layout' và 'Planning'

Cụm từ 'layout' (bố cục, cách sắp xếp) phát triển thành một danh từ vào giữa thế kỷ 19 từ động từ 'lay out' (bố trí, sắp đặt). Tương tự, 'planning' (sự lập kế hoạch) cũng trở thành một danh từ chỉ quá trình vào cuối thế kỷ 19, từ động từ 'plan' (lập kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Việc kết hợp ba từ này thành 'site layout planning' là một phát triển tương đối hiện đại trong lĩnh vực xây dựng và quy hoạch, nhấn mạnh vào quá trình tổ chức không gian.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh xây dựng, kiến trúc và quy hoạch đô thị. Nó bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố như giao thông, luồng người, an toàn, hiệu quả không gian, và các quy định pháp luật. 'Site layout planning' nhấn mạnh tính chiến lược và kỹ lưỡng trong việc thiết kế bố cục của một địa điểm.

Prepositions

for of

‘Site layout planning for’ + mục đích: Ví dụ, Site layout planning for a new hospital considers patient flow and infection control.
‘Site layout planning of’ + địa điểm: Ví dụ, Site layout planning of the industrial park aimed to optimize logistics.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + site layout planning
  • conduct conduct site layout planning
    (tiến hành lập kế hoạch bố trí mặt bằng)
  • develop develop site layout planning
    (xây dựng/phát triển kế hoạch bố trí mặt bằng)
  • optimize optimize site layout planning
    (tối ưu hóa kế hoạch bố trí mặt bằng)
  • review review site layout planning
    (xem xét kế hoạch bố trí mặt bằng)
Adjective + site layout planning
  • effective effective site layout planning
    (lập kế hoạch bố trí mặt bằng hiệu quả)
  • detailed detailed site layout planning
    (lập kế hoạch bố trí mặt bằng chi tiết)
  • preliminary preliminary site layout planning
    (lập kế hoạch bố trí mặt bằng sơ bộ)
site layout planning + Noun
  • site layout planning site layout planning process
    (quy trình lập kế hoạch bố trí mặt bằng)
  • site layout planning site layout planning guidelines
    (hướng dẫn lập kế hoạch bố trí mặt bằng)
  • site layout planning site layout planning document
    (tài liệu quy hoạch bố trí mặt bằng)

Idioms

  • The blueprint for site layout planning

    Bản thiết kế/kế hoạch tổng thể cho việc bố trí mặt bằng

    "The architect presented the blueprint for site layout planning, detailing every structure's position."

    (Kiến trúc sư đã trình bày bản thiết kế tổng thể cho việc bố trí mặt bằng, mô tả chi tiết vị trí của từng công trình.)

  • Integrated site layout planning

    Lập kế hoạch bố trí mặt bằng tích hợp (kết hợp nhiều yếu tố)

    "Integrated site layout planning considers environmental, social, and economic factors for a holistic design."

    (Việc lập kế hoạch bố trí mặt bằng tích hợp xem xét các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế để có một thiết kế toàn diện.)

  • Sustainable site layout planning

    Lập kế hoạch bố trí mặt bằng bền vững

    "Sustainable site layout planning aims to minimize environmental impact and maximize resource efficiency."

    (Lập kế hoạch bố trí mặt bằng bền vững nhằm mục đích giảm thiểu tác động môi trường và tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site layout planning

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình xác định sự sắp xếp tối ưu của các tòa nhà, cơ sở vật chất và cơ sở hạ tầng trong một khu vực hoặc địa điểm nhất định.

"Effective site layout planning is crucial for optimizing operational efficiency and safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Site layout planning is crucial for efficient construction management.
Lập kế hoạch bố trí mặt bằng công trường là rất quan trọng để quản lý xây dựng hiệu quả.
Phủ định
Not considering site layout planning can lead to significant delays and increased costs.
Việc không xem xét lập kế hoạch bố trí mặt bằng công trường có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và tăng chi phí.
Nghi vấn
Is site layout planning a key component of your project management strategy?
Lập kế hoạch bố trí mặt bằng công trường có phải là một thành phần quan trọng trong chiến lược quản lý dự án của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site layout planning".

Quy hoạch đô thị và Không gian sống ở Phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc lập kế hoạch bố trí mặt bằng (site layout planning) là một khía cạnh trung tâm của quy hoạch đô thị và kiến trúc. Nó không chỉ đơn thuần là sắp xếp các tòa nhà mà còn định hình cách mọi người tương tác với không gian, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, khả năng tiếp cận các dịch vụ, và sự hình thành cộng đồng. Các dự án quy hoạch thường ưu tiên sự hài hòa với môi trường tự nhiên và tiện ích công cộng.

Tầm quan trọng của 'Placemaking' trong thiết kế

Khái niệm 'placemaking' (tạo lập không gian sống ý nghĩa) là một xu hướng quan trọng trong thiết kế đô thị hiện đại ở phương Tây, và có mối liên hệ chặt chẽ với site layout planning. Nó vượt ra ngoài chức năng đơn thuần để tạo ra những không gian công cộng có ý nghĩa, mang tính văn hóa và xã hội, nơi mọi người muốn đến, muốn ở lại và cảm thấy gắn kết. Một bản kế hoạch bố trí mặt bằng tốt sẽ góp phần tạo nên một 'place' (nơi chốn có hồn) chứ không chỉ là một 'space' (không gian trống).