(Top Banner Ad)
site planning
C1
Danh từ C1 Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

site planning

UK: /ˈsaɪt ˌplænɪŋ/ • US: /ˈsaɪt ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch mặt bằng lập quy hoạch địa điểm bố trí mặt bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of arranging structures on a plot of land, including consideration of the existing natural environment, infrastructure, and regulatory requirements.

Vietnamese Meaning

Quá trình bố trí, sắp xếp các công trình xây dựng trên một khu đất, bao gồm việc xem xét đến môi trường tự nhiên hiện có, cơ sở hạ tầng và các yêu cầu pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective site planning can minimize environmental impact and maximize the usability of the land."

    "Lập kế hoạch mặt bằng hiệu quả có thể giảm thiểu tác động môi trường và tối đa hóa khả năng sử dụng đất."

  • "The site planning process involved extensive consultation with local residents."

    "Quá trình lập kế hoạch mặt bằng bao gồm tham vấn rộng rãi với cư dân địa phương."

  • "The architect presented the proposed site planning to the planning commission."

    "Kiến trúc sư đã trình bày bản kế hoạch mặt bằng được đề xuất cho ủy ban quy hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, vị trí
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Verb plan lập kế hoạch, thiết kế
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Verb locate định vị, tìm vị trí
Noun location vị trí, địa điểm

Synonyms

land planning (quy hoạch đất)site design (thiết kế mặt bằng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Latin
planus
Old French
plan
English
plan
English
site planning

Nguồn gốc của 'Site Planning'

Từ 'site' (địa điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'situs', nghĩa là vị trí hay nơi chốn. 'Planning' (lập kế hoạch) xuất phát từ tiếng Latin 'planus' (phẳng) qua tiếng Pháp cổ 'plan' (bản đồ mặt bằng). 'Site planning' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ này để mô tả quá trình thiết kế và sắp xếp không gian của một khu đất, đảm bảo tính thẩm mỹ, chức năng và bền vững.

Usage Note

Khái niệm 'site planning' bao hàm nhiều yếu tố hơn so với chỉ đơn thuần là bố trí các tòa nhà. Nó bao gồm phân tích địa hình, thủy văn, thực vật, hướng gió, ánh sáng mặt trời, cũng như các yếu tố kinh tế, xã hội và pháp lý. Mục tiêu là tạo ra một thiết kế hài hòa, hiệu quả và bền vững.

Prepositions

in for of

'Site planning *in* a specific context' đề cập đến việc lập kế hoạch trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: site planning in urban areas). 'Site planning *for* a specific purpose' chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (ví dụ: site planning for a new residential development). 'Site planning *of* a property' đề cập đến quá trình lập kế hoạch cho một tài sản cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site planning
  • effective effective site planning
    (quy hoạch địa điểm hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive site planning
    (quy hoạch địa điểm toàn diện)
  • sustainable sustainable site planning
    (quy hoạch địa điểm bền vững)
  • detailed detailed site planning
    (quy hoạch địa điểm chi tiết)
Verb + site planning
  • conduct conduct site planning
    (thực hiện quy hoạch địa điểm)
  • optimize optimize site planning
    (tối ưu hóa quy hoạch địa điểm)
  • involve involve site planning
    (liên quan đến quy hoạch địa điểm)
  • improve improve site planning
    (cải thiện quy hoạch địa điểm)
Noun + site planning
  • principles of principles of site planning
    (các nguyên tắc của quy hoạch địa điểm)
  • stages of stages of site planning
    (các giai đoạn của quy hoạch địa điểm)
  • importance of importance of site planning
    (tầm quan trọng của quy hoạch địa điểm)

Idioms

  • the basics of site planning

    những kiến thức cơ bản về quy hoạch địa điểm

    "Before starting the project, it's crucial to understand the basics of site planning."

    (Trước khi bắt đầu dự án, điều quan trọng là phải hiểu những kiến thức cơ bản về quy hoạch địa điểm.)

  • key principles of site planning

    các nguyên tắc chính của quy hoạch địa điểm

    "Successful development relies heavily on adhering to the key principles of site planning."

    (Phát triển thành công phụ thuộc rất nhiều vào việc tuân thủ các nguyên tắc chính của quy hoạch địa điểm.)

  • the art and science of site planning

    nghệ thuật và khoa học của quy hoạch địa điểm

    "Site planning is both an art, for aesthetics, and a science, for functionality and sustainability."

    (Quy hoạch địa điểm vừa là nghệ thuật, vì tính thẩm mỹ, vừa là khoa học, vì chức năng và sự bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình bố trí, sắp xếp các công trình xây dựng trên một khu đất, bao gồm việc xem xét đến môi trường tự nhiên hiện có, cơ sở hạ tầng và các yêu cầu pháp lý.

"Effective site planning can minimize environmental impact and maximize the usability of the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site planning".

Tầm quan trọng trong Phát triển Đô thị

Trong các nền văn hóa phương Tây, quy hoạch địa điểm là một yếu tố then chốt trong phát triển đô thị và nông thôn. Nó không chỉ đơn thuần là sắp xếp các công trình mà còn tích hợp các yếu tố về môi trường, xã hội và kinh tế để tạo ra không gian sống hài hòa, bền vững và tiện nghi cho cộng đồng.

Vai trò của Chuyên gia

Nghề quy hoạch đô thị và kiến trúc cảnh quan là những lĩnh vực chuyên biệt ở phương Tây, nơi các chuyên gia được đào tạo để thực hiện quy hoạch địa điểm. Họ chịu trách nhiệm nghiên cứu địa hình, khí hậu, hệ sinh thái và nhu cầu của cộng đồng để đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, cân bằng giữa tính thực tiễn và thẩm mỹ, góp phần tạo nên các khu dân cư, công viên, và không gian công cộng chất lượng.