(Top Banner Ad)
land planning
C1
Noun C1 Quy hoạch đô thị và nông thôn, Bất động sản, Môi trường

land planning

UK: /ˈlænd ˌplænɪŋ/ • US: /ˈlænd ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy hoạch sử dụng đất quy hoạch đất đai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of deciding the best way to use land in a particular area.

Vietnamese Meaning

Quá trình quyết định cách tốt nhất để sử dụng đất ở một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective land planning is essential for sustainable urban development."

    "Quy hoạch đất đai hiệu quả là rất cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The government is investing in land planning to improve infrastructure."

    "Chính phủ đang đầu tư vào quy hoạch đất đai để cải thiện cơ sở hạ tầng."

  • "Land planning must consider the needs of future generations."

    "Quy hoạch đất đai phải xem xét nhu cầu của các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, vùng đất
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Verb plan lập kế hoạch, dự tính
Noun planning sự quy hoạch, việc lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

unplanned development (phát triển không có quy hoạch)haphazard development (phát triển tùy tiện)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị và nông thôn, Bất động sản, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lendʰ-
Proto-Germanic
*landa
Old English
land
Latin
plānus
Old French
plan
English
plan
English
planning
English (Compound)
land planning

Nguồn gốc của 'Land Planning'

Cụm từ 'land planning' (quy hoạch sử dụng đất) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, ra đời khi nhu cầu quản lý và phát triển không gian trở nên cấp thiết. Từ 'land' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German, chỉ đất đai, lãnh thổ. Từ 'plan' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'plānus' (nghĩa là 'bằng phẳng') qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ bản vẽ, thiết kế. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, chúng tạo nên 'land planning', mô tả hành động lập kế hoạch và quản lý có hệ thống đất đai để phục vụ mục tiêu xã hội và phát triển bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ 'land planning' bao gồm việc xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường để đảm bảo việc sử dụng đất hiệu quả và bền vững. Nó khác với 'urban planning' (quy hoạch đô thị) ở chỗ nó có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khu vực nông thôn và các vấn đề liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. So với 'zoning' (phân vùng), 'land planning' là một quá trình toàn diện hơn, xem xét nhiều yếu tố hơn là chỉ đơn thuần phân chia đất thành các khu vực sử dụng khác nhau.

Prepositions

in for of

‘in’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc khu vực mà quy hoạch đất đai diễn ra (e.g., land planning in rural areas). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của quy hoạch (e.g., land planning for sustainable development). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc khía cạnh của quy hoạch đất đai (e.g., the principles of land planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land planning
  • comprehensive comprehensive land planning
    (quy hoạch sử dụng đất toàn diện)
  • sustainable sustainable land planning
    (quy hoạch sử dụng đất bền vững)
  • urban urban land planning
    (quy hoạch đất đô thị)
  • effective effective land planning
    (quy hoạch sử dụng đất hiệu quả)
Verb + land planning
  • undertake undertake land planning
    (thực hiện quy hoạch sử dụng đất)
  • implement implement land planning
    (triển khai quy hoạch sử dụng đất)
  • involve involve land planning
    (liên quan đến quy hoạch sử dụng đất)
Land planning + Noun
  • policies land planning policies
    (các chính sách quy hoạch sử dụng đất)
  • strategies land planning strategies
    (các chiến lược quy hoạch sử dụng đất)
  • regulations land planning regulations
    (các quy định về quy hoạch sử dụng đất)

Idioms

  • integrated land planning

    quy hoạch sử dụng đất tích hợp

    "Integrated land planning is crucial for balanced regional development."

    (Quy hoạch sử dụng đất tích hợp rất quan trọng cho sự phát triển vùng cân bằng.)

  • sustainable land planning practices

    các thực tiễn quy hoạch sử dụng đất bền vững

    "Many cities are adopting sustainable land planning practices."

    (Nhiều thành phố đang áp dụng các thực tiễn quy hoạch sử dụng đất bền vững.)

  • land planning and development

    quy hoạch và phát triển đất đai

    "The department handles all aspects of land planning and development."

    (Bộ phận này xử lý mọi khía cạnh của quy hoạch và phát triển đất đai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land planning

Noun
Lật mặt

Quá trình quyết định cách tốt nhất để sử dụng đất ở một khu vực cụ thể.

"Effective land planning is essential for sustainable urban development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land planning".

Quy hoạch phân vùng (Zoning)

Tại các nước phương Tây, một công cụ chính trong quy hoạch sử dụng đất là 'phân vùng' (zoning), nơi các khu vực được chỉ định cho các mục đích sử dụng cụ thể (ví dụ: nhà ở, thương mại, công nghiệp). Điều này giúp quản lý sự phát triển, giảm xung đột giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau và duy trì giá trị tài sản.

Vành đai xanh (Green Belts)

Khái niệm 'vành đai xanh' (green belts) rất phổ biến trong nhiều chiến lược quy hoạch đô thị phương Tây. Đây là những khu vực đất chưa phát triển xung quanh các thành phố, được bảo vệ khỏi việc xây dựng, nhằm ngăn chặn đô thị hóa tràn lan, bảo tồn môi trường sống tự nhiên và cung cấp không gian giải trí cho cư dân.