(Top Banner Ad)
sitting duck
B2
Danh từ B2 Thành ngữ, Tình huống nguy hiểm

sitting duck

UK: /ˈsɪtɪŋ dʌk/ • US: /ˈsɪtɪŋ dʌk/

Nghĩa tiếng Việt

con mồi ngon mục tiêu dễ dàng dễ ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that is easy to attack or take advantage of.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật dễ bị tấn công hoặc lợi dụng; con mồi ngon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Without security, the company's data is a sitting duck for hackers."

    "Không có bảo mật, dữ liệu của công ty là một con mồi ngon cho tin tặc."

  • "The outdated software made the entire system a sitting duck for cyberattacks."

    "Phần mềm lỗi thời khiến toàn bộ hệ thống trở thành con mồi ngon cho các cuộc tấn công mạng."

  • "If you leave your car unlocked in this neighborhood, it's a sitting duck."

    "Nếu bạn để xe không khóa ở khu phố này, nó sẽ là mục tiêu dễ dàng cho kẻ trộm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Tình huống nguy hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
sitting duck

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'sitting duck' (vịt đang ngồi) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ hình ảnh một con vịt đang đậu hoặc bơi lững lờ trên mặt nước hoặc trên cạn. Trong tình huống này, con vịt không thể bay lên nhanh chóng để thoát thân, khiến nó trở thành một mục tiêu rất dễ dàng cho thợ săn. Từ đó, cụm từ này được dùng để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào ở trong một tình thế dễ bị tấn công, khai thác hoặc bị tổn hại mà không có khả năng tự vệ hay thoát hiểm.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở trong một vị thế dễ bị tổn thương hoặc bị tấn công. Nó gợi ý về sự thiếu phòng bị và sự hiện diện rõ ràng, khiến cho việc tấn công trở nên dễ dàng và hiệu quả. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'easy target' nằm ở chỗ 'sitting duck' nhấn mạnh vào sự bị động và không có khả năng tự vệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sitting duck
  • be be a sitting duck
    (là một mục tiêu dễ bị tấn công/khai thác)
  • become become a sitting duck
    (trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công/khai thác)
  • leave leave (someone/something) a sitting duck
    (khiến (ai đó/cái gì đó) trở thành mục tiêu dễ bị tấn công/khai thác)
  • turn turn (someone/something) into a sitting duck
    (biến (ai đó/cái gì đó) thành mục tiêu dễ bị tấn công/khai thác)

Idioms

  • be a sitting duck

    Ở trong một tình thế rất dễ bị tấn công, khai thác hoặc tổn hại mà không có khả năng tự vệ hay thoát hiểm.

    "Without any bodyguards, the celebrity was a sitting duck for the paparazzi."

    (Không có vệ sĩ nào, người nổi tiếng là một mục tiêu dễ dàng cho cánh săn ảnh.)

  • leave someone a sitting duck

    Đặt ai đó vào tình thế dễ bị tấn công, khai thác hoặc tổn hại mà không có khả năng tự vệ.

    "The outdated security system left the company's data a sitting duck for hackers."

    (Hệ thống bảo mật lỗi thời đã khiến dữ liệu của công ty trở thành mục tiêu dễ dàng cho tin tặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sitting duck

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật dễ bị tấn công hoặc lợi dụng; con mồi ngon.

"Without security, the company's data is a sitting duck for hackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitting duck".

Nguồn gốc từ săn bắn

Cụm từ 'sitting duck' trực tiếp liên quan đến thực tiễn săn bắn. Một con vịt đang đậu hoặc bơi lặng lẽ trên mặt nước sẽ là mục tiêu tĩnh, dễ nhắm bắn hơn nhiều so với một con vịt đang bay. Điều này tạo nên hình ảnh mạnh mẽ về sự dễ bị tổn thương và không có khả năng phòng vệ, vốn là một khái niệm phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Ứng dụng trong các tình huống hiểm nghèo

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường được dùng để mô tả các tình huống mà một cá nhân, một nhóm người, hoặc một vật thể đang ở trong trạng thái cực kỳ nguy hiểm, không có biện pháp bảo vệ hay khả năng phản kháng. Ví dụ, một chiếc xe không khởi động được giữa đường vắng, hoặc một doanh nghiệp không có tường lửa bảo vệ dữ liệu sẽ bị coi là 'sitting duck'.