(Top Banner Ad)
formidable opponent
C1
Tính từ (formidable) C1 Chung

formidable opponent

UK: /fɔːˈmɪdəbl̩/ • US: /fɔːrˈmɪdəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ đáng gờm đối thủ đáng nể đối thủ mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inspiring fear or respect through being impressively large, powerful, intense, or capable.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng bởi vì to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có khả năng một cách ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a formidable opponent in any debate."

    "Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào."

  • "The champion proved to be a formidable opponent, easily defeating all challengers."

    "Nhà vô địch đã chứng tỏ là một đối thủ đáng gờm, dễ dàng đánh bại tất cả những người thách đấu."

  • "Negotiating with such a seasoned diplomat was a formidable challenge."

    "Đàm phán với một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm như vậy là một thách thức đáng gờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb formidably một cách đáng gờm, đáng sợ
Noun formidability tính đáng gờm, sự đáng sợ
Verb oppose chống đối, đối kháng
Noun opposition sự chống đối, phe đối lập
Adjective opposing đối lập, đối kháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formido (fear, terror)
Latin
formidare (to fear)
Latin
formidabilis (causing fear, dreaded)
Old French
formidable (dreadful, terrible)
English
formidable (15th century, inspiring fear/respect)
Latin
ponere (to place, to set)
Latin
opponere (to place against, oppose)
Latin
opponens, opponentem (present participle, one opposing)
English
opponent (16th century, one who opposes)

Nguồn Gốc Của 'Đối Thủ Đáng Gờm'

Cụm từ 'formidable opponent' ghép từ 'formidable' và 'opponent'. 'Formidable' có gốc từ tiếng Latin 'formidabilis', nghĩa là 'gây sợ hãi, đáng kinh sợ'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'formidable' với nghĩa 'đáng sợ, đáng kính trọng'. 'Opponent' bắt nguồn từ động từ 'opponere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt đối diện, chống lại'. Khi kết hợp, 'formidable opponent' miêu tả một đối thủ mạnh mẽ đến mức gây lo ngại hoặc phải kính nể, thách thức người đối đầu vượt qua giới hạn của mình.

Usage Note

Từ 'formidable' thường được dùng để miêu tả những thứ hoặc người mà gây ra cảm giác e ngại vì sức mạnh, kích thước, hoặc khả năng của họ. Nó mang ý nghĩa vừa đáng sợ, vừa đáng nể phục. Không giống như 'scary' chỉ đơn thuần gây sợ hãi, 'formidable' gợi ý một sự tôn trọng nhất định đối với đối tượng.
Từ 'opponent' chỉ đối thủ trực tiếp trong một cuộc đối đầu có tính cạnh tranh. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thể thao, chính trị đến kinh doanh. Khác với 'enemy' mang nghĩa thù địch sâu sắc hơn, 'opponent' đơn giản chỉ là người đang ở phía đối diện.

Prepositions

to for

'Formidable to' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người thấy đáng sợ hoặc đáng nể phục. 'Formidable for' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó gây khó khăn hoặc thách thức cho ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formidable opponent
  • truly a truly formidable opponent
    (một đối thủ thực sự đáng gờm)
  • potentially a potentially formidable opponent
    (một đối thủ có tiềm năng đáng gờm)
  • surprisingly a surprisingly formidable opponent
    (một đối thủ đáng gờm một cách bất ngờ)
Verb + formidable opponent
  • face face a formidable opponent
    (đối mặt với một đối thủ đáng gờm)
  • defeat defeat a formidable opponent
    (đánh bại một đối thủ đáng gờm)
  • overcome overcome a formidable opponent
    (vượt qua một đối thủ đáng gờm)
  • respect respect a formidable opponent
    (tôn trọng một đối thủ đáng gờm)

Idioms

  • go toe-to-toe with a formidable opponent

    đối đầu trực diện, cạnh tranh sòng phẳng với một đối thủ đáng gờm

    "The boxer went toe-to-toe with his formidable opponent for twelve rounds."

    (Võ sĩ đã đối đầu sòng phẳng với đối thủ đáng gờm của mình trong mười hai hiệp.)

  • meet one's match in a formidable opponent

    gặp phải đối thủ xứng tầm (và có thể khó vượt qua)

    "The champion finally met his match in a new, formidable opponent."

    (Nhà vô địch cuối cùng cũng đã gặp phải đối thủ xứng tầm và đáng gờm.)

  • be pitted against a formidable opponent

    bị đặt vào tình thế đối đầu với một đối thủ đáng gờm

    "In the final round, she was pitted against a formidable opponent who had never lost a game."

    (Trong vòng cuối cùng, cô ấy bị đặt vào tình thế phải đối đầu với một đối thủ đáng gờm chưa từng thua một trận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formidable opponent

Tính từ (formidable)
Lật mặt

Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng bởi vì to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có khả năng một cách ấn tượng.

"He is a formidable opponent in any debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formidable opponent".

Tôn Trọng Đối Thủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và cạnh tranh, việc bày tỏ sự tôn trọng đối với một 'formidable opponent' (đối thủ đáng gờm) là một hành động cao thượng. Điều này không chỉ thể hiện tinh thần thể thao mà còn công nhận sức mạnh và kỹ năng của đối thủ, đồng thời khẳng định giá trị của chiến thắng (nếu có).

Thử Thách Để Trưởng Thành

Việc đối mặt và vượt qua một 'formidable opponent' thường được xem là cơ hội để phát triển bản thân. Nó thử thách giới hạn của một người, buộc họ phải nỗ lực hết mình, học hỏi và cải thiện. Trong văn hóa phương Tây, đây là một chủ đề phổ biến trong các câu chuyện về anh hùng và sự phát triển cá nhân.