formidable opponent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inspiring fear or respect through being impressively large, powerful, intense, or capable.
Vietnamese Meaning
Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng bởi vì to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có khả năng một cách ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a formidable opponent in any debate."
"Anh ấy là một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào."
-
"The champion proved to be a formidable opponent, easily defeating all challengers."
"Nhà vô địch đã chứng tỏ là một đối thủ đáng gờm, dễ dàng đánh bại tất cả những người thách đấu."
-
"Negotiating with such a seasoned diplomat was a formidable challenge."
"Đàm phán với một nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm như vậy là một thách thức đáng gờm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | formidably | một cách đáng gờm, đáng sợ |
| Noun | formidability | tính đáng gờm, sự đáng sợ |
| Verb | oppose | chống đối, đối kháng |
| Noun | opposition | sự chống đối, phe đối lập |
| Adjective | opposing | đối lập, đối kháng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'formidable' thường được dùng để miêu tả những thứ hoặc người mà gây ra cảm giác e ngại vì sức mạnh, kích thước, hoặc khả năng của họ. Nó mang ý nghĩa vừa đáng sợ, vừa đáng nể phục. Không giống như 'scary' chỉ đơn thuần gây sợ hãi, 'formidable' gợi ý một sự tôn trọng nhất định đối với đối tượng.
Từ 'opponent' chỉ đối thủ trực tiếp trong một cuộc đối đầu có tính cạnh tranh. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thể thao, chính trị đến kinh doanh. Khác với 'enemy' mang nghĩa thù địch sâu sắc hơn, 'opponent' đơn giản chỉ là người đang ở phía đối diện.
Prepositions
'Formidable to' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó mà một người hoặc một nhóm người thấy đáng sợ hoặc đáng nể phục. 'Formidable for' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó gây khó khăn hoặc thách thức cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly formidable opponent (một đối thủ thực sự đáng gờm)
-
potentially a potentially formidable opponent (một đối thủ có tiềm năng đáng gờm)
-
surprisingly a surprisingly formidable opponent (một đối thủ đáng gờm một cách bất ngờ)
-
face face a formidable opponent (đối mặt với một đối thủ đáng gờm)
-
defeat defeat a formidable opponent (đánh bại một đối thủ đáng gờm)
-
overcome overcome a formidable opponent (vượt qua một đối thủ đáng gờm)
-
respect respect a formidable opponent (tôn trọng một đối thủ đáng gờm)
Idioms
-
go toe-to-toe with a formidable opponent
đối đầu trực diện, cạnh tranh sòng phẳng với một đối thủ đáng gờm
"The boxer went toe-to-toe with his formidable opponent for twelve rounds."
(Võ sĩ đã đối đầu sòng phẳng với đối thủ đáng gờm của mình trong mười hai hiệp.)
-
meet one's match in a formidable opponent
gặp phải đối thủ xứng tầm (và có thể khó vượt qua)
"The champion finally met his match in a new, formidable opponent."
(Nhà vô địch cuối cùng cũng đã gặp phải đối thủ xứng tầm và đáng gờm.)
-
be pitted against a formidable opponent
bị đặt vào tình thế đối đầu với một đối thủ đáng gờm
"In the final round, she was pitted against a formidable opponent who had never lost a game."
(Trong vòng cuối cùng, cô ấy bị đặt vào tình thế phải đối đầu với một đối thủ đáng gờm chưa từng thua một trận nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formidable opponent
Tính từ (formidable)Gây ra sự sợ hãi hoặc kính trọng bởi vì to lớn, mạnh mẽ, dữ dội hoặc có khả năng một cách ấn tượng.
"He is a formidable opponent in any debate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formidable opponent".
