vulnerable target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, place, or thing that is easily harmed or attacked.
Vietnamese Meaning
Một người, địa điểm hoặc vật thể dễ bị tổn hại hoặc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power grid is a vulnerable target for cyberattacks."
"Lưới điện là một mục tiêu dễ bị tấn công mạng."
-
"Children are a particularly vulnerable target for online predators."
"Trẻ em là một mục tiêu đặc biệt dễ bị tổn thương đối với những kẻ săn mồi trực tuyến."
-
"The company's outdated security system made it a vulnerable target for hackers."
"Hệ thống an ninh lỗi thời của công ty khiến nó trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công đối với tin tặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vulnerable | Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công |
| Noun | vulnerability | Điểm yếu, sự dễ bị tổn thương |
| Adjective | invulnerable | Không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm |
| Noun | invulnerability | Sự bất khả xâm phạm |
| Noun | target | Mục tiêu, đích |
| Verb | target | Nhắm mục tiêu, hướng tới |
| Adjective | targeted | Bị nhắm mục tiêu, có chủ đích |
| Noun | targeting | Sự nhắm mục tiêu, chiến lược mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh, quân sự, chính trị hoặc kinh doanh để chỉ những mục tiêu dễ bị tấn công hoặc gây tổn hại. 'Vulnerable' nhấn mạnh vào sự yếu ớt và thiếu khả năng phòng vệ, trong khi 'target' chỉ đối tượng bị nhắm đến. Nó khác với 'easy target' ở chỗ 'vulnerable target' có thể không phải là mục tiêu dễ dàng nhất, nhưng lại là mục tiêu có thể gây ra thiệt hại lớn nhất hoặc có giá trị chiến lược cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy an easy vulnerable target (một mục tiêu dễ bị tổn thương (dễ dàng bị tấn công))
-
soft a soft vulnerable target (một mục tiêu mềm, dễ bị tấn công)
-
prime a prime vulnerable target (một mục tiêu chính yếu dễ bị tổn thương)
-
potential a potential vulnerable target (một mục tiêu tiềm năng dễ bị tổn thương)
-
become become a vulnerable target (trở thành mục tiêu dễ bị tổn thương)
-
identify identify a vulnerable target (xác định mục tiêu dễ bị tổn thương)
-
make make someone/something a vulnerable target (khiến ai/cái gì trở thành mục tiêu dễ bị tổn thương)
-
expose oneself as expose oneself as a vulnerable target (tự bộc lộ mình là mục tiêu dễ bị tổn thương)
Idioms
-
become a vulnerable target
Trở thành một mục tiêu dễ bị tổn thương hoặc tấn công.
"Without proper cybersecurity, any company can become a vulnerable target for hackers."
(Không có an ninh mạng thích hợp, bất kỳ công ty nào cũng có thể trở thành mục tiêu dễ bị tổn thương cho tin tặc.)
-
leave oneself a vulnerable target
Tự đặt mình vào tình thế dễ bị tấn công, không có khả năng tự vệ.
"By walking alone at night with expensive jewelry, she left herself a vulnerable target."
(Đi một mình vào ban đêm với đồ trang sức đắt tiền, cô ấy đã tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công.)
-
identify vulnerable targets
Xác định những đối tượng hoặc điểm yếu dễ bị tấn công, tổn hại.
"Security analysts work to identify vulnerable targets in a system to prevent breaches."
(Các nhà phân tích bảo mật làm việc để xác định các mục tiêu dễ bị tổn thương trong hệ thống nhằm ngăn chặn các vụ xâm nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vulnerable target
Cụm danh từMột người, địa điểm hoặc vật thể dễ bị tổn hại hoặc tấn công.
"The power grid is a vulnerable target for cyberattacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vulnerable target".
