easy target
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Someone or something that is vulnerable and likely to be attacked or criticized.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật dễ bị tổn thương và có khả năng bị tấn công hoặc chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company became an easy target for hackers due to its outdated security systems."
"Công ty đã trở thành mục tiêu dễ dàng cho tin tặc do hệ thống an ninh lỗi thời của mình."
-
"The politician's controversial statements made him an easy target for the media."
"Những tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia khiến ông ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho giới truyền thông."
-
"Small businesses are often easy targets for cybercrime."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường là mục tiêu dễ dàng cho tội phạm mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thanh thản |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | easiness | sự dễ dàng (của một việc gì đó) |
| Noun | target | mục tiêu, đích |
| Verb | target | nhắm mục tiêu, đặt làm mục tiêu |
| Adjective | targeted | bị nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng |
| Noun | targeting | việc nhắm mục tiêu (hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng yếu thế, dễ bị lợi dụng hoặc bị đổ lỗi. Nó có thể ám chỉ một người, một nhóm người, một tổ chức hoặc thậm chí là một ý tưởng. Khác với 'sitting duck' (vịt ngồi), 'easy target' nhấn mạnh vào sự dễ dàng khai thác hoặc tấn công hơn là chỉ sự dễ thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become an easy target (trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công/chỉ trích)
-
make make oneself an easy target (tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công/lợi dụng)
-
identify identify an easy target (xác định một mục tiêu dễ bị tấn công)
-
prey on prey on easy targets (săn lùng/lợi dụng những mục tiêu dễ bị tổn thương)
-
exploit exploit an easy target (khai thác/lợi dụng một mục tiêu dễ bị tấn công)
-
obvious an obvious easy target (một mục tiêu dễ bị tấn công rõ ràng)
-
soft a soft easy target (một mục tiêu dễ bị tổn thương/yếu ớt)
-
vulnerable a vulnerable easy target (một mục tiêu dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công)
-
primary a primary easy target (một mục tiêu chính, dễ bị tấn công)
Idioms
-
Be an easy target
Là một người hoặc vật dễ bị tấn công, chỉ trích, bắt nạt hoặc lợi dụng.
"Don't leave your phone unattended; it makes it an easy target for thieves."
(Đừng để điện thoại của bạn không có người trông coi; nó sẽ trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ trộm.)
-
Make oneself an easy target
Tự biến mình thành người hoặc vật dễ bị tấn công, chỉ trích, bắt nạt hoặc lợi dụng do hành động, lời nói hoặc sự thiếu phòng bị.
"By arriving late and unprepared, he made himself an easy target for the presenter's jokes."
(Bằng cách đến muộn và không chuẩn bị, anh ấy đã tự biến mình thành mục tiêu dễ dàng cho những lời đùa cợt của người thuyết trình.)
-
Pick on an easy target
Chọn người hoặc vật yếu thế, ít khả năng chống trả để tấn công, bắt nạt hoặc chỉ trích.
"The bully always picked on the smallest kids, finding them to be easy targets."
(Kẻ bắt nạt luôn chọn những đứa trẻ nhỏ nhất để trêu chọc, coi chúng là những mục tiêu dễ bắt nạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy target
NounMột người hoặc vật dễ bị tổn thương và có khả năng bị tấn công hoặc chỉ trích.
"The company became an easy target for hackers due to its outdated security systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy target".
