(Top Banner Ad)
easy target
B1
Noun B1 Tổng quát

easy target

UK: /ˈiːzi ˈtɑːɡɪt/ • US: /ˈiːzi ˈtɑːrɡɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu dễ dàng miếng mồi ngon con mồi béo bở dễ bị tấn công dễ bị lợi dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone or something that is vulnerable and likely to be attacked or criticized.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật dễ bị tổn thương và có khả năng bị tấn công hoặc chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company became an easy target for hackers due to its outdated security systems."

    "Công ty đã trở thành mục tiêu dễ dàng cho tin tặc do hệ thống an ninh lỗi thời của mình."

  • "The politician's controversial statements made him an easy target for the media."

    "Những tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia khiến ông ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho giới truyền thông."

  • "Small businesses are often easy targets for cybercrime."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường là mục tiêu dễ dàng cho tội phạm mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness sự dễ dàng (của một việc gì đó)
Noun target mục tiêu, đích
Verb target nhắm mục tiêu, đặt làm mục tiêu
Adjective targeted bị nhắm mục tiêu, có mục tiêu rõ ràng
Noun targeting việc nhắm mục tiêu (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisier
English
easy
Old French
targette
English
target
English
easy + target

Nguồn gốc của 'Easy Target'

'Easy target' (mục tiêu dễ dàng) là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'easy' (dễ dàng) đến từ tiếng Pháp cổ 'aisier', có nghĩa là 'thoải mái, dễ chịu'. Còn từ 'target' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'targette' (lá chắn nhỏ), vốn là dạng thu nhỏ của 'targe' (lá chắn lớn), bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'targa'. Khi ghép lại, 'easy target' ban đầu có thể hình dung từ việc tập bắn cung hoặc súng: một mục tiêu lớn, đứng yên, ở cự ly gần sẽ rất dễ bắn trúng. Theo thời gian, ý nghĩa của cụm từ này đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì dễ bị tấn công, chỉ trích, lợi dụng hoặc đánh bại, dù là về mặt thể chất, tài chính, hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một đối tượng yếu thế, dễ bị lợi dụng hoặc bị đổ lỗi. Nó có thể ám chỉ một người, một nhóm người, một tổ chức hoặc thậm chí là một ý tưởng. Khác với 'sitting duck' (vịt ngồi), 'easy target' nhấn mạnh vào sự dễ dàng khai thác hoặc tấn công hơn là chỉ sự dễ thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy target
  • become become an easy target
    (trở thành một mục tiêu dễ bị tấn công/chỉ trích)
  • make make oneself an easy target
    (tự biến mình thành mục tiêu dễ bị tấn công/lợi dụng)
  • identify identify an easy target
    (xác định một mục tiêu dễ bị tấn công)
  • prey on prey on easy targets
    (săn lùng/lợi dụng những mục tiêu dễ bị tổn thương)
  • exploit exploit an easy target
    (khai thác/lợi dụng một mục tiêu dễ bị tấn công)
Adjective + easy target
  • obvious an obvious easy target
    (một mục tiêu dễ bị tấn công rõ ràng)
  • soft a soft easy target
    (một mục tiêu dễ bị tổn thương/yếu ớt)
  • vulnerable a vulnerable easy target
    (một mục tiêu dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công)
  • primary a primary easy target
    (một mục tiêu chính, dễ bị tấn công)

Idioms

  • Be an easy target

    Là một người hoặc vật dễ bị tấn công, chỉ trích, bắt nạt hoặc lợi dụng.

    "Don't leave your phone unattended; it makes it an easy target for thieves."

    (Đừng để điện thoại của bạn không có người trông coi; nó sẽ trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ trộm.)

  • Make oneself an easy target

    Tự biến mình thành người hoặc vật dễ bị tấn công, chỉ trích, bắt nạt hoặc lợi dụng do hành động, lời nói hoặc sự thiếu phòng bị.

    "By arriving late and unprepared, he made himself an easy target for the presenter's jokes."

    (Bằng cách đến muộn và không chuẩn bị, anh ấy đã tự biến mình thành mục tiêu dễ dàng cho những lời đùa cợt của người thuyết trình.)

  • Pick on an easy target

    Chọn người hoặc vật yếu thế, ít khả năng chống trả để tấn công, bắt nạt hoặc chỉ trích.

    "The bully always picked on the smallest kids, finding them to be easy targets."

    (Kẻ bắt nạt luôn chọn những đứa trẻ nhỏ nhất để trêu chọc, coi chúng là những mục tiêu dễ bắt nạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy target

Noun
Lật mặt

Một người hoặc vật dễ bị tổn thương và có khả năng bị tấn công hoặc chỉ trích.

"The company became an easy target for hackers due to its outdated security systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy target".

Mục tiêu dễ dàng trong xã hội và trực tuyến

Khái niệm 'easy target' rất phổ biến trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội và thế giới kỹ thuật số. Trong xã hội, những người yếu thế, không có khả năng tự vệ hoặc ít tiếng nói (như trẻ em, người già, hoặc người nhập cư) thường có thể trở thành 'easy target' cho kẻ bắt nạt, lừa đảo, hoặc những kẻ muốn lợi dụng. Tương tự, trong môi trường trực tuyến, những người dùng thiếu kiến thức về bảo mật, thường xuyên chia sẻ thông tin cá nhân hoặc sử dụng mật khẩu yếu có thể trở thành 'easy target' cho tin tặc và tội phạm mạng. Việc nhận thức về nguy cơ này giúp cá nhân và cộng đồng nâng cao cảnh giác, tăng cường biện pháp bảo vệ để không trở thành 'mục tiêu dễ dàng'.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị và cảnh giác

Trong nhiều bối cảnh, việc trở thành 'easy target' không chỉ là vấn đề của sự yếu kém mà còn là do thiếu sự chuẩn bị hoặc cảnh giác. Ví dụ, một doanh nghiệp không có biện pháp bảo mật dữ liệu tốt sẽ là một 'easy target' cho các cuộc tấn công mạng. Một đội thể thao không luyện tập thường xuyên sẽ là 'easy target' cho đối thủ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa, nâng cao năng lực và luôn cảnh giác để giảm thiểu khả năng bị tấn công hoặc lợi dụng. Từ đó, người ta học được rằng việc không trở thành 'easy target' đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục, bảo mật, và phát triển bản thân.