(Top Banner Ad)
protected asset
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

protected asset

UK: /prəˈtɛktɪd ˈæsˌet/ • US: /prəˈtɛktɪd ˈæsˌɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản được bảo vệ tài sản được bảo đảm an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset that is safeguarded from loss, damage, or unauthorized access.

Vietnamese Meaning

Một tài sản được bảo vệ khỏi mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company considered intellectual property a protected asset, investing heavily in its security."

    "Công ty coi tài sản trí tuệ là một tài sản được bảo vệ, đầu tư mạnh vào an ninh của nó."

  • "The bank implemented new systems to ensure customer data was a protected asset."

    "Ngân hàng triển khai các hệ thống mới để đảm bảo dữ liệu khách hàng là một tài sản được bảo vệ."

  • "Digital artwork can be a protected asset using blockchain technology."

    "Tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số có thể là một tài sản được bảo vệ bằng công nghệ blockchain."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect Bảo vệ, che chở (hành động, ví dụ: protect your data - bảo vệ dữ liệu của bạn)
Noun protection Sự bảo vệ, lớp bảo vệ (ví dụ: data protection - sự bảo vệ dữ liệu)
Adjective protective Mang tính bảo vệ, che chở (ví dụ: protective measures - các biện pháp bảo vệ)
Noun protector Người bảo vệ, vật bảo hộ (ví dụ: a protector of rights - người bảo vệ quyền lợi)
Noun asset (plural) Các loại tài sản (ví dụ: financial assets - tài sản tài chính)

Synonyms

safeguarded asset (tài sản được bảo vệ)secured asset (tài sản được bảo đảm)

Antonyms

unprotected asset (tài sản không được bảo vệ)vulnerable asset (tài sản dễ bị tổn thương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
Old French
protegier
Middle English
protecten
Old French
asez
Anglo-Norman
assets
English
asset

Nguồn gốc 'Protected' (Được bảo vệ)

Từ 'protected' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōtegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Nó kết hợp tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'trước, về phía trước') và động từ 'tegere' (nghĩa là 'che đậy, bao phủ'). Do đó, 'protected' mang ý nghĩa được che chắn, được giữ an toàn khỏi nguy hiểm, phản ánh sự cần thiết phải có một lớp phòng vệ.

Nguồn gốc 'Asset' (Tài sản)

Từ 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'asez', mang nghĩa 'đủ'. Sau đó, nó phát triển thành 'assets' trong tiếng Anglo-Norman, ám chỉ tài sản hoặc hàng hóa đủ để chi trả các khoản nợ. Đến tiếng Anh hiện đại, 'asset' được dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có giá trị, lợi ích hoặc tiềm năng sinh lời cho một cá nhân, công ty hay quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý rủi ro, bảo mật tài sản và hoạch định tài chính. Nó nhấn mạnh đến các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn và toàn vẹn của một tài sản. Không giống như 'asset' thông thường, 'protected asset' ngụ ý một nỗ lực chủ động để bảo vệ tài sản đó.

Prepositions

from against

'protected asset from loss' chỉ việc bảo vệ tài sản khỏi nguy cơ mất mát. 'protected asset against theft' chỉ việc bảo vệ tài sản khỏi hành vi trộm cắp. Giới từ 'by' đôi khi được sử dụng, ví dụ 'protected by insurance', nghĩa là tài sản được bảo vệ bởi bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected asset
  • valuable valuable protected asset
    (tài sản được bảo vệ có giá trị)
  • critical critical protected asset
    (tài sản được bảo vệ mang tính sống còn/quan trọng)
  • strategic strategic protected asset
    (tài sản được bảo vệ mang tính chiến lược)
  • digital digital protected asset
    (tài sản kỹ thuật số được bảo vệ)
  • cultural cultural protected asset
    (di sản văn hóa được bảo vệ)
Verb + protected asset
  • secure secure a protected asset
    (bảo đảm an toàn cho một tài sản được bảo vệ)
  • safeguard safeguard a protected asset
    (bảo vệ/che chắn một tài sản được bảo vệ)
  • manage manage a protected asset
    (quản lý một tài sản được bảo vệ)
  • identify identify a protected asset
    (xác định một tài sản được bảo vệ)
  • designate designate something as a protected asset
    (chỉ định/xác định thứ gì đó là tài sản được bảo vệ)

Idioms

  • To designate something as a protected asset

    Chỉ định/xác định một cái gì đó là tài sản được bảo vệ (thường bởi một cơ quan có thẩm quyền)

    "The government decided to designate the ancient temple as a protected asset."

    (Chính phủ đã quyết định chỉ định ngôi đền cổ là một tài sản được bảo vệ.)

  • Treat something as a protected asset

    Đối xử/coi cái gì đó như một tài sản được bảo vệ (ám chỉ sự cẩn trọng và quan tâm đặc biệt)

    "Companies must treat customer data as a protected asset to comply with privacy laws."

    (Các công ty phải coi dữ liệu khách hàng là tài sản được bảo vệ để tuân thủ luật riêng tư.)

  • Safeguard protected assets

    Bảo vệ các tài sản đã được xác định là được bảo vệ (hành động chủ động để phòng ngừa mất mát, hư hỏng)

    "Our IT department's main role is to safeguard all digital protected assets from cyber threats."

    (Vai trò chính của phòng IT của chúng tôi là bảo vệ tất cả các tài sản kỹ thuật số được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected asset

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản được bảo vệ khỏi mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép.

"The company considered intellectual property a protected asset, investing heavily in its security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invests in security, it will protect its assets from cyber attacks.
Nếu công ty đầu tư vào an ninh, nó sẽ bảo vệ tài sản của mình khỏi các cuộc tấn công mạng.
Phủ định
If the government doesn't enforce regulations, businesses won't protect the environment as a valuable asset.
Nếu chính phủ không thực thi các quy định, các doanh nghiệp sẽ không bảo vệ môi trường như một tài sản có giá trị.
Nghi vấn
Will the bank protect my financial assets if I report suspicious activity?
Ngân hàng có bảo vệ tài sản tài chính của tôi nếu tôi báo cáo hoạt động đáng ngờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's protected assets are insured against potential losses.
Các tài sản được bảo vệ của công ty được bảo hiểm chống lại những tổn thất tiềm ẩn.
Phủ định
Those unprotected assets are not insured.
Những tài sản không được bảo vệ đó không được bảo hiểm.
Nghi vấn
Are the protected assets properly maintained?
Các tài sản được bảo vệ có được bảo trì đúng cách không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum used to protect its assets by hiring many security guards.
Bảo tàng đã từng bảo vệ tài sản của mình bằng cách thuê rất nhiều nhân viên bảo vệ.
Phủ định
The company didn't use to protect its assets before the new regulations.
Công ty đã không bảo vệ tài sản của mình trước khi có các quy định mới.
Nghi vấn
Did they use to protect their assets with insurance policies?
Họ đã từng bảo vệ tài sản của mình bằng các hợp đồng bảo hiểm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected asset".

Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân (GDPR)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Liên minh Châu Âu, khái niệm 'tài sản được bảo vệ' mở rộng đến dữ liệu cá nhân. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) yêu cầu các tổ chức phải bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân của công dân, coi đó là một 'tài sản được bảo vệ' mang tính tối quan trọng. Việc vi phạm có thể dẫn đến phạt tiền rất nặng.

Di sản Văn hóa Quốc gia và Thế giới

Nhiều quốc gia trên thế giới, cũng như các tổ chức quốc tế như UNESCO, coi các di sản văn hóa, công trình lịch sử và các khu vực tự nhiên độc đáo là 'tài sản được bảo vệ'. Chúng được bảo tồn chặt chẽ thông qua luật pháp, quỹ tài trợ và các tổ chức chuyên biệt để đảm bảo giá trị lịch sử, văn hóa và môi trường của chúng được lưu giữ cho các thế hệ tương lai.