protected asset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An asset that is safeguarded from loss, damage, or unauthorized access.
Vietnamese Meaning
Một tài sản được bảo vệ khỏi mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company considered intellectual property a protected asset, investing heavily in its security."
"Công ty coi tài sản trí tuệ là một tài sản được bảo vệ, đầu tư mạnh vào an ninh của nó."
-
"The bank implemented new systems to ensure customer data was a protected asset."
"Ngân hàng triển khai các hệ thống mới để đảm bảo dữ liệu khách hàng là một tài sản được bảo vệ."
-
"Digital artwork can be a protected asset using blockchain technology."
"Tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số có thể là một tài sản được bảo vệ bằng công nghệ blockchain."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | Bảo vệ, che chở (hành động, ví dụ: protect your data - bảo vệ dữ liệu của bạn) |
| Noun | protection | Sự bảo vệ, lớp bảo vệ (ví dụ: data protection - sự bảo vệ dữ liệu) |
| Adjective | protective | Mang tính bảo vệ, che chở (ví dụ: protective measures - các biện pháp bảo vệ) |
| Noun | protector | Người bảo vệ, vật bảo hộ (ví dụ: a protector of rights - người bảo vệ quyền lợi) |
| Noun | asset (plural) | Các loại tài sản (ví dụ: financial assets - tài sản tài chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý rủi ro, bảo mật tài sản và hoạch định tài chính. Nó nhấn mạnh đến các biện pháp được thực hiện để đảm bảo an toàn và toàn vẹn của một tài sản. Không giống như 'asset' thông thường, 'protected asset' ngụ ý một nỗ lực chủ động để bảo vệ tài sản đó.
Prepositions
'protected asset from loss' chỉ việc bảo vệ tài sản khỏi nguy cơ mất mát. 'protected asset against theft' chỉ việc bảo vệ tài sản khỏi hành vi trộm cắp. Giới từ 'by' đôi khi được sử dụng, ví dụ 'protected by insurance', nghĩa là tài sản được bảo vệ bởi bảo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable protected asset (tài sản được bảo vệ có giá trị)
-
critical critical protected asset (tài sản được bảo vệ mang tính sống còn/quan trọng)
-
strategic strategic protected asset (tài sản được bảo vệ mang tính chiến lược)
-
digital digital protected asset (tài sản kỹ thuật số được bảo vệ)
-
cultural cultural protected asset (di sản văn hóa được bảo vệ)
-
secure secure a protected asset (bảo đảm an toàn cho một tài sản được bảo vệ)
-
safeguard safeguard a protected asset (bảo vệ/che chắn một tài sản được bảo vệ)
-
manage manage a protected asset (quản lý một tài sản được bảo vệ)
-
identify identify a protected asset (xác định một tài sản được bảo vệ)
-
designate designate something as a protected asset (chỉ định/xác định thứ gì đó là tài sản được bảo vệ)
Idioms
-
To designate something as a protected asset
Chỉ định/xác định một cái gì đó là tài sản được bảo vệ (thường bởi một cơ quan có thẩm quyền)
"The government decided to designate the ancient temple as a protected asset."
(Chính phủ đã quyết định chỉ định ngôi đền cổ là một tài sản được bảo vệ.)
-
Treat something as a protected asset
Đối xử/coi cái gì đó như một tài sản được bảo vệ (ám chỉ sự cẩn trọng và quan tâm đặc biệt)
"Companies must treat customer data as a protected asset to comply with privacy laws."
(Các công ty phải coi dữ liệu khách hàng là tài sản được bảo vệ để tuân thủ luật riêng tư.)
-
Safeguard protected assets
Bảo vệ các tài sản đã được xác định là được bảo vệ (hành động chủ động để phòng ngừa mất mát, hư hỏng)
"Our IT department's main role is to safeguard all digital protected assets from cyber threats."
(Vai trò chính của phòng IT của chúng tôi là bảo vệ tất cả các tài sản kỹ thuật số được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected asset
Danh từMột tài sản được bảo vệ khỏi mất mát, hư hỏng hoặc truy cập trái phép.
"The company considered intellectual property a protected asset, investing heavily in its security."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company invests in security, it will protect its assets from cyber attacks. |
Nếu công ty đầu tư vào an ninh, nó sẽ bảo vệ tài sản của mình khỏi các cuộc tấn công mạng. |
| Phủ định | If the government doesn't enforce regulations, businesses won't protect the environment as a valuable asset. |
Nếu chính phủ không thực thi các quy định, các doanh nghiệp sẽ không bảo vệ môi trường như một tài sản có giá trị. |
| Nghi vấn | Will the bank protect my financial assets if I report suspicious activity? |
Ngân hàng có bảo vệ tài sản tài chính của tôi nếu tôi báo cáo hoạt động đáng ngờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's protected assets are insured against potential losses. |
Các tài sản được bảo vệ của công ty được bảo hiểm chống lại những tổn thất tiềm ẩn. |
| Phủ định | Those unprotected assets are not insured. |
Những tài sản không được bảo vệ đó không được bảo hiểm. |
| Nghi vấn | Are the protected assets properly maintained? |
Các tài sản được bảo vệ có được bảo trì đúng cách không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum used to protect its assets by hiring many security guards. |
Bảo tàng đã từng bảo vệ tài sản của mình bằng cách thuê rất nhiều nhân viên bảo vệ. |
| Phủ định | The company didn't use to protect its assets before the new regulations. |
Công ty đã không bảo vệ tài sản của mình trước khi có các quy định mới. |
| Nghi vấn | Did they use to protect their assets with insurance policies? |
Họ đã từng bảo vệ tài sản của mình bằng các hợp đồng bảo hiểm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected asset".
