sitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động ngồi; tư thế của một người đang ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was interrupted during her sitting."
"Cô ấy bị gián đoạn trong khi đang ngồi."
-
"The sitting was uncomfortable."
"Việc ngồi không thoải mái chút nào."
-
"There is sitting on the floor."
"Có người đang ngồi trên sàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc tư thế ngồi. Có thể dùng để chỉ khoảng thời gian ngồi liên tục hoặc một buổi họp.
Prepositions
in (được sử dụng khi đề cập đến chỗ ngồi cụ thể, chẳng hạn như 'sitting in a chair'). on (ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ vị trí ngồi trên một bề mặt nào đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a sitting target (một mục tiêu dễ bị tấn công; người/vật dễ bị làm hại)
-
a a sitting duck (một mục tiêu dễ bị tấn công (như vịt đang ngồi yên, dễ bị bắn hạ))
-
the the sitting room (phòng khách (chủ yếu dùng ở Anh))
-
a a sitting member (một thành viên đương nhiệm (của cơ quan lập pháp, ủy ban, v.v.))
-
spend time spend time sitting (dành thời gian ngồi)
-
find oneself find oneself sitting (tự thấy mình đang ngồi (ở đâu đó, thường bất ngờ))
-
in one in one sitting (trong một lần ngồi (làm xong việc gì đó không nghỉ))
-
at a at a sitting (trong một lần ngồi (tương tự 'in one sitting'))
Idioms
-
a sitting duck
một mục tiêu dễ bị tấn công; người hoặc vật dễ bị tổn thương
"Without any defense, our team was a sitting duck for the opposing attack."
(Không có bất kỳ sự phòng thủ nào, đội của chúng tôi là một mục tiêu dễ bị tấn công trước đợt tấn công của đối phương.)
-
sitting pretty
ở trong tình thế thuận lợi, thoải mái, thành công
"After her promotion, she's sitting pretty with a high salary and great benefits."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy đang ở trong tình thế thuận lợi với mức lương cao và phúc lợi tuyệt vời.)
-
in one sitting
trong một lần ngồi; làm xong một việc gì đó mà không nghỉ
"He read the entire novel in one sitting."
(Anh ấy đã đọc hết cả cuốn tiểu thuyết trong một lần ngồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sitting
Danh từHành động ngồi; tư thế của một người đang ngồi.
"She was interrupted during her sitting."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While sitting on the bench, I observed children playing in the park. |
Trong khi ngồi trên ghế dài, tôi quan sát bọn trẻ chơi đùa trong công viên. |
| Phủ định | Unless you are sitting comfortably, you won't be able to concentrate on the lecture. |
Trừ khi bạn ngồi thoải mái, bạn sẽ không thể tập trung vào bài giảng. |
| Nghi vấn | If sitting in the front row, will you be able to see the screen clearly? |
Nếu ngồi ở hàng ghế đầu, bạn có thể nhìn rõ màn hình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been sitting closer, he would have heard the announcement. |
Nếu anh ấy ngồi gần hơn, anh ấy đã có thể nghe thấy thông báo. |
| Phủ định | If she hadn't been sitting at the back, she wouldn't have missed the demonstration. |
Nếu cô ấy không ngồi ở phía sau, cô ấy đã không bỏ lỡ buổi trình diễn. |
| Nghi vấn | Would they have enjoyed the lecture if they had been sitting in the front row? |
Liệu họ có thích bài giảng hơn nếu họ ngồi ở hàng ghế đầu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sitting has been long, hasn't it? |
Cuộc họp đã kéo dài, phải không? |
| Phủ định | The sitting wasn't comfortable, was it? |
Chỗ ngồi không thoải mái, phải không? |
| Nghi vấn | The sitting is inside, isn't it? |
Buổi họp ở bên trong, đúng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is sitting on the park bench. |
Cô ấy đang ngồi trên ghế đá công viên. |
| Phủ định | They are not sitting still; they are fidgeting. |
Họ không ngồi yên; họ đang bồn chồn. |
| Nghi vấn | Is he sitting comfortably? |
Anh ấy có đang ngồi thoải mái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sitting".
