(Top Banner Ad)
quality management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

quality management

UK: /ˈkwɒləti ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkwɑləti ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chất lượng kiểm soát chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of overseeing all activities and tasks needed to maintain a desired level of excellence.

Vietnamese Meaning

Hành động giám sát tất cả các hoạt động và nhiệm vụ cần thiết để duy trì mức độ xuất sắc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective quality management is crucial for business success."

    "Quản lý chất lượng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "Our company has implemented a new quality management system."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mới."

  • "The goal of quality management is to improve customer satisfaction."

    "Mục tiêu của quản lý chất lượng là cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality chất lượng, phẩm chất
Verb qualify đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Adjective qualified có đủ trình độ, đủ tư cách
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

total quality management (TQM) (quản lý chất lượng toàn diện)quality assurance (đảm bảo chất lượng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
maniement
English
manage
English
management
English
quality management

Nguồn gốc từ 'quality'

Từ 'quality' (chất lượng) có gốc từ tiếng Latin 'qualis', có nghĩa là 'loại nào', 'như thế nào'. Qua tiếng Pháp cổ 'qualité', nó được du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'quality' ngày nay, ban đầu dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính hoặc phẩm chất của một sự vật hay người.

Nguồn gốc từ 'management'

Từ 'management' (quản lý) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), phát triển qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là 'điều khiển ngựa', 'xử lý bằng tay'). Từ đó, tiếng Pháp cổ có 'maniement' hoặc 'ménagement' với nghĩa là 'hành động điều khiển, sắp xếp'. Cuối cùng, nó vào tiếng Anh thành 'manage' và sau đó là 'management', mang nghĩa điều hành và tổ chức công việc.

Sự kết hợp 'quality management'

Khi hai từ 'quality' và 'management' kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và công nghiệp. 'Quality management' mô tả một hệ thống hoặc tập hợp các hoạt động nhằm đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được và duy trì một tiêu chuẩn chất lượng cụ thể, đáp ứng được yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn đã đặt ra.

Usage Note

Quản lý chất lượng tập trung vào việc kiểm soát và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình. Nó khác với 'quality control' (kiểm soát chất lượng) ở chỗ nó mang tính chiến lược và phòng ngừa hơn, trong khi kiểm soát chất lượng tập trung vào việc phát hiện lỗi sau khi sản phẩm/dịch vụ đã được tạo ra. 'Quality assurance' (đảm bảo chất lượng) là một phần của quản lý chất lượng, tập trung vào việc ngăn ngừa các lỗi xảy ra ngay từ đầu.

Prepositions

in of for

*in quality management: trong lĩnh vực quản lý chất lượng. *of quality management: thuộc về quản lý chất lượng (ví dụ: principles of quality management). *for quality management: dành cho quản lý chất lượng (ví dụ: software for quality management)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality management
  • effective effective quality management
    (quản lý chất lượng hiệu quả)
  • total total quality management
    (quản lý chất lượng toàn diện)
  • integrated integrated quality management
    (quản lý chất lượng tích hợp)
  • comprehensive comprehensive quality management
    (quản lý chất lượng toàn diện)
Verb + quality management
  • implement implement quality management
    (triển khai quản lý chất lượng)
  • ensure ensure quality management
    (đảm bảo quản lý chất lượng)
  • improve improve quality management
    (cải thiện quản lý chất lượng)
  • establish establish quality management
    (thiết lập quản lý chất lượng)
Quality management + Noun
  • system quality management system
    (hệ thống quản lý chất lượng)
  • principles quality management principles
    (các nguyên tắc quản lý chất lượng)
  • approach quality management approach
    (phương pháp tiếp cận quản lý chất lượng)
  • standards quality management standards
    (các tiêu chuẩn quản lý chất lượng)

Idioms

  • Total Quality Management (TQM)

    Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM)

    "Many companies adopt Total Quality Management to ensure continuous improvement and customer satisfaction."

    (Nhiều công ty áp dụng Quản lý Chất lượng Toàn diện để đảm bảo cải tiến liên tục và sự hài lòng của khách hàng.)

  • Quality Management System (QMS)

    Hệ thống Quản lý Chất lượng (QMS)

    "Our company is working towards ISO 9001 certification for its Quality Management System."

    (Công ty chúng tôi đang hướng tới chứng nhận ISO 9001 cho Hệ thống Quản lý Chất lượng của mình.)

  • Continuous Quality Improvement (CQI)

    Cải tiến Chất lượng Liên tục (CQI)

    "Continuous Quality Improvement is a core philosophy in modern healthcare management."

    (Cải tiến Chất lượng Liên tục là một triết lý cốt lõi trong quản lý y tế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality management

Danh từ
Lật mặt

Hành động giám sát tất cả các hoạt động và nhiệm vụ cần thiết để duy trì mức độ xuất sắc mong muốn.

"Effective quality management is crucial for business success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality management".

Nguồn gốc và sự phát triển của Quản lý Chất lượng hiện đại

Quản lý chất lượng hiện đại phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến II, với những tiên phong như W. Edwards Deming và Joseph M. Juran. Các phương pháp như Kiểm soát Chất lượng Thống kê (Statistical Quality Control - SQC), Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM), Six Sigma và Lean Manufacturing đều nhấn mạnh việc cải tiến liên tục, giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa quy trình để đạt được chất lượng cao nhất trong sản xuất và dịch vụ. Những triết lý này đã định hình cách các doanh nghiệp phương Tây và sau đó là toàn cầu vận hành.

Tiêu chuẩn hóa quốc tế: ISO 9000

Bộ tiêu chuẩn ISO 9000, do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành, là một ví dụ điển hình về việc tiêu chuẩn hóa các hệ thống quản lý chất lượng trên toàn cầu. Việc đạt được chứng nhận ISO 9001 cho thấy một tổ chức có khả năng cung cấp sản phẩm và dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các quy định hiện hành một cách nhất quán. Điều này không chỉ tạo dựng lòng tin và sự minh bạch trong kinh doanh quốc tế mà còn trở thành một yêu cầu phổ biến đối với các nhà cung cấp muốn tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.