quality management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of overseeing all activities and tasks needed to maintain a desired level of excellence.
Vietnamese Meaning
Hành động giám sát tất cả các hoạt động và nhiệm vụ cần thiết để duy trì mức độ xuất sắc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective quality management is crucial for business success."
"Quản lý chất lượng hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"Our company has implemented a new quality management system."
"Công ty chúng tôi đã triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mới."
-
"The goal of quality management is to improve customer satisfaction."
"Mục tiêu của quản lý chất lượng là cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn |
| Adjective | qualified | có đủ trình độ, đủ tư cách |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ xử lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quản lý chất lượng tập trung vào việc kiểm soát và cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình. Nó khác với 'quality control' (kiểm soát chất lượng) ở chỗ nó mang tính chiến lược và phòng ngừa hơn, trong khi kiểm soát chất lượng tập trung vào việc phát hiện lỗi sau khi sản phẩm/dịch vụ đã được tạo ra. 'Quality assurance' (đảm bảo chất lượng) là một phần của quản lý chất lượng, tập trung vào việc ngăn ngừa các lỗi xảy ra ngay từ đầu.
Prepositions
*in quality management: trong lĩnh vực quản lý chất lượng. *of quality management: thuộc về quản lý chất lượng (ví dụ: principles of quality management). *for quality management: dành cho quản lý chất lượng (ví dụ: software for quality management)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective quality management (quản lý chất lượng hiệu quả)
-
total total quality management (quản lý chất lượng toàn diện)
-
integrated integrated quality management (quản lý chất lượng tích hợp)
-
comprehensive comprehensive quality management (quản lý chất lượng toàn diện)
-
implement implement quality management (triển khai quản lý chất lượng)
-
ensure ensure quality management (đảm bảo quản lý chất lượng)
-
improve improve quality management (cải thiện quản lý chất lượng)
-
establish establish quality management (thiết lập quản lý chất lượng)
-
system quality management system (hệ thống quản lý chất lượng)
-
principles quality management principles (các nguyên tắc quản lý chất lượng)
-
approach quality management approach (phương pháp tiếp cận quản lý chất lượng)
-
standards quality management standards (các tiêu chuẩn quản lý chất lượng)
Idioms
-
Total Quality Management (TQM)
Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM)
"Many companies adopt Total Quality Management to ensure continuous improvement and customer satisfaction."
(Nhiều công ty áp dụng Quản lý Chất lượng Toàn diện để đảm bảo cải tiến liên tục và sự hài lòng của khách hàng.)
-
Quality Management System (QMS)
Hệ thống Quản lý Chất lượng (QMS)
"Our company is working towards ISO 9001 certification for its Quality Management System."
(Công ty chúng tôi đang hướng tới chứng nhận ISO 9001 cho Hệ thống Quản lý Chất lượng của mình.)
-
Continuous Quality Improvement (CQI)
Cải tiến Chất lượng Liên tục (CQI)
"Continuous Quality Improvement is a core philosophy in modern healthcare management."
(Cải tiến Chất lượng Liên tục là một triết lý cốt lõi trong quản lý y tế hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quality management
Danh từHành động giám sát tất cả các hoạt động và nhiệm vụ cần thiết để duy trì mức độ xuất sắc mong muốn.
"Effective quality management is crucial for business success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality management".
